众所周知
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zhòng suǒ zhōu zhī
- Bản dịch tiếng Việt: Chúng sở chu tri
- Cấu tạo thành ngữ: 「众」(Chúng (đám đông, nhiều người))
+ 「所」(Sở (trợ từ dùng để chỉ đối tượng của hành động)) + 「周」(Chu (khắp nơi, tường tận)) + 「知」(Tri (biết, hiểu rõ)) - Ý nghĩa: Chỉ một sự thật hoặc tình huống mà mọi người đều biết rõ, không chỉ giới hạn ở một nhóm người nhất định. Đây là một cách diễn đạt trang trọng, thường dùng làm câu dẫn nhập khi trình bày các sự kiện khách quan.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「众所周知」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh tính khách quan: Thay vì nói "Tôi nghĩ rằng", việc sử dụng "Mọi người đều biết" giúp tăng tính thuyết phục và khách quan cho những phát ngôn tiếp theo.
- Chia sẻ tiền đề: Đóng vai trò xác nhận nhận thức chung trước khi bắt đầu thảo luận hoặc giải thích, coi đó là lẽ thường không cần giải thích thêm.
3. Cách dùng
「众所周知」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mở đầu bài phát biểu hoặc luận văn: Thường đặt ở đầu câu dưới dạng cụm từ cố định "Chúng sở chu tri, ..." (Như mọi người đều biết, ...) để đưa ra sự thật làm tiền đề cho cuộc thảo luận.
- Ví dụ:「众所周知,吸烟有害健康。」
(Như mọi người đều biết, hút thuốc có hại cho sức khỏe.)
- Ví dụ:「众所周知,吸烟有害健康。」
- Nhấn mạnh sự thật (dùng làm vị ngữ): Dùng dưới dạng "... là điều chúng sở chu tri" để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó không phải là bí mật mà là sự thật công khai.
- Ví dụ:「这家公司的财务危机已经是众所周知的事情了。」
(Cuộc khủng hoảng tài chính của công ty này đã là chuyện ai cũng biết rồi.)
- Ví dụ:「这家公司的财务危机已经是众所周知的事情了。」
Ví dụ khác:
- 众所周知,水在零度以下会结冰。
(Như mọi người đều biết, nước sẽ đóng băng dưới 0 độ C.) - 他在那个领域的成就是众所周知的。
(Thành tựu của ông ấy trong lĩnh vực đó là điều ai cũng biết.) - 众所周知,中国是世界上人口最多的国家之一。
(Như mọi người đều biết, Trung Quốc là một trong những quốc gia đông dân nhất thế giới.) - 这是一个众所周知的秘密。
(Đây là một bí mật mà ai cũng biết.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái sử dụng (Register): Mặc dù có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng đây là cách diễn đạt trang trọng thường thấy trong tin tức, bài phát biểu, luận văn hoặc văn bản kinh doanh.
- Phát triển lập luận: Trong văn nghị luận tiếng Trung, việc sử dụng **Chúng sở chu tri (众所周知)** để đưa ra một sự thật không thể chối cãi trước khi triển khai quan điểm cá nhân là một phương pháp rất phổ biến.
- Nguồn gốc: Có thể tìm thấy ví dụ trong tiểu thuyết thời nhà Thanh như Ngọc Kiều Lê (玉娇梨). Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, nó được dùng như một cụm từ chức năng thực dụng hơn là mang sức nặng cổ điển.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 家喻户晓 (jiā yù hù xiǎo): Gia dụ hộ hiểu. Nhà nhà đều biết, người người đều hay.link
- 人尽皆知 (rén jìn jiē zhī): Nhân tận giai tri. Mọi người đều biết hết cả.
- 有目共睹 (yǒu mù gòng dǔ): Điều gì đó rõ ràng, ai cũng có thể thấy.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 鲜为人知 (xiǎn wéi rén zhī): Tiên vi nhân tri. Hiếm người biết đến, ít ai biết.
- 闻所未闻 (wén suǒ wèi wén): Văn sở vị văn. Chưa từng nghe thấy bao giờ, rất hiếm lạ.
- 不为人知 (bù wéi rén zhī): Không ai biết đến.link
- 不得而知 (bù dé ér zhī): Không thể biết được.link
6. Tóm tắt
**Chúng sở chu tri (众所周知)** có nghĩa là "như mọi người đều biết", là một thành ngữ trang trọng thường dùng ở đầu bài phát biểu hoặc văn bản để nêu lên những kiến thức thông thường hoặc sự thật khách quan. Việc đưa ra một sự thật mà ai cũng công nhận làm tiền đề giúp tăng sức thuyết phục cho lập luận phía sau.
