不得而知
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: bù dé ér zhī
- Bản dịch tiếng Việt: Bất đắc nhi tri
- Cấu tạo thành ngữ: 「不」(Bất: không (phủ định))
+ 「得」(Đắc: có thể, đạt được (biểu thị khả năng)) + 「而」(Nhi: mà, và (từ nối giữa khả năng và hành động)) + 「知」(Tri: biết, hiểu rõ) - Ý nghĩa: Diễn tả việc không có cách nào để biết hoặc không thể xác định rõ một sự việc, nguyên nhân nào đó do thiếu thông tin hoặc phương tiện. So với từ 'không biết' thông thường, thành ngữ này mang sắc thái khách quan và trang trọng hơn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「不得而知」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nhấn mạnh tính bất khả thi: Vì có từ phủ định đi kèm với 'Đắc' (得 - có thể), thành ngữ này không chỉ đơn thuần là thiếu kiến thức mà còn nhấn mạnh việc 'không có cách nào để biết' hoặc 'không thể xác minh'.
- Mô tả khách quan: Dù có thể dùng để nói về sự thiếu hiểu biết của cá nhân, nhưng nó thường được dùng trong tin tức hoặc nghị luận để mô tả một sự thật khách quan rằng 'sự thật vẫn còn trong bóng tối'.
3. Cách dùng
「不得而知」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Sự thật hoặc nguyên nhân không rõ ràng: Dùng để giải thích rằng sự thật, động cơ hoặc tung tích của một sự việc là không rõ ràng. Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo.
- Ví dụ:「至于他为什么突然辞职,具体原因我们不得而知。」
(Về việc tại sao anh ấy đột nhiên từ chức, nguyên nhân cụ thể chúng tôi không thể biết được.)
- Ví dụ:「至于他为什么突然辞职,具体原因我们不得而知。」
- Lịch sử hoặc sự kiện trong quá khứ: Dùng khi không thể xác nhận các sự thật trong quá khứ do không có hồ sơ ghi chép để lại.
- Ví dụ:「这座古庙建于哪个朝代,现在已经不得而知了。」
(Ngôi chùa cổ này được xây dựng vào triều đại nào, hiện nay đã không còn cách nào biết được.)
- Ví dụ:「这座古庙建于哪个朝代,现在已经不得而知了。」
- Dè dặt trong việc đưa ra dự đoán: Dùng dưới dạng 'có... hay không thì chưa biết' để tránh việc khẳng định quá sớm.
- Ví dụ:「这个计划能否成功不得而知,但我们必须试一试。」
(Kế hoạch này có thành công hay không thì chưa thể biết được, nhưng chúng ta phải thử xem sao.)
- Ví dụ:「这个计划能否成功不得而知,但我们必须试一试。」
Ví dụ khác:
- 凶手作案的动机至今仍不得而知。
(Động cơ gây án của hung thủ cho đến nay vẫn không thể biết được.) - 他们两人之间到底发生了什么,外人不得而知。
(Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì giữa hai người họ, người ngoài không thể nào biết được.) - 这幅画的作者是谁,目前还不得而知。
(Tác giả của bức tranh này là ai, hiện tại vẫn chưa rõ.) - 虽然传闻很多,但真相如何不得而知。
(Mặc dù có rất nhiều tin đồn, nhưng sự thật thế nào thì không ai biết được.) - 他去向如何,我们都不得而知。
(Anh ấy đã đi đâu, tất cả chúng tôi đều không thể biết được.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái văn chương: So với cách nói khẩu ngữ 'Bất tri đạo' (不知道 - không biết), 'Bất đắc nhi tri' (不得而知) là một cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc phát ngôn chính thức.
- Cấu trúc Hán văn: Thành ngữ này giữ nguyên cấu trúc Hán văn cổ: 'Bất đắc' (không thể) + 'Nhi' (từ nối) + 'Tri' (biết), hàm ý về một tình thế không thể thấu triệt được sự việc.
- Nguồn gốc: Thành ngữ này có thể tìm thấy trong sách Mạnh Tử (孟子), chương Vạn Chương (万章), thể hiện sự thận trọng khi nói về những điều chưa rõ căn cứ.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 一无所知 (yī wú suǒ zhī): Nhất vô sở tri: Hoàn toàn không biết một chút gì.link
- 不知所以 (bù zhī suǒ yǐ): Bất tri sở dĩ: Không biết tại sao, không rõ nguyên do.
- 不为人知 (bù wéi rén zhī): Không ai biết đến.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 了如指掌 (liǎo rú zhǐ zhǎng): Liễu như chỉ chưởng: Hiểu rõ mọi việc như lòng bàn tay.
- 洞若观火 (dòng ruò guān huǒ): Động nhược quan hỏa: Nhìn rõ sự việc như xem lửa, vô cùng sáng suốt.
- 众所周知 (zhòng suǒ zhōu zhī): Như mọi người đều biết.link
- 显而易见 (xiǎn ér yì jiàn): Rõ ràng và dễ thấy.link
6. Tóm tắt
Bất đắc nhi tri (不得而知) là thành ngữ dùng để chỉ trạng thái 'không thể biết' hoặc 'không rõ ràng' do thiếu dữ liệu. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc các cuộc hội thoại trang trọng khi nói về sự thật của một vụ án hay các sự kiện lịch sử chưa được xác minh.
