头头是道
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: tóu tóu shì dào
- Bản dịch tiếng Việt: Đầu đầu thị đạo (Rành mạch, có lý lẽ)
- Cấu tạo thành ngữ: 「头头」(Từng cái một, mọi phương diện (nguồn gốc từ Phật giáo))
+ 「是」(Là, chính là) + 「道」(Đạo lý, lý lẽ, chân lý) - Ý nghĩa: Diễn tả cách nói năng hoặc hành động rất logic, có trình tự và lý lẽ rõ ràng. Vốn là một thuật ngữ Phật giáo có nghĩa là 'mọi sự vật đều chứa đựng đạo lý', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó chủ yếu dùng để khen ngợi sự lưu loát, hợp lý trong lập luận hoặc đôi khi mỉa mai sự khéo miệng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「头头是道」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự minh bạch về logic: Chỉ trạng thái trình tự câu chuyện được sắp xếp gọn gàng, căn cứ rõ ràng và có sức thuyết phục cao.
- Phong thái tự tin khi nói: Nhấn mạnh việc người nói rất am hiểu chủ đề và trình bày một cách trôi chảy, không vấp váp.
- Sắc thái mỉa mai (tùy ngữ cảnh): Dù thường là lời khen, nhưng đôi khi được dùng để ám chỉ 'khéo mồm khéo miệng' hoặc 'chỉ giỏi lý luận'.
3. Cách dùng
「头头是道」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khen ngợi, cảm phục: Dùng khi đánh giá cao kiến thức chuyên môn hoặc khả năng phân tích sắc bén, khiến người nghe thấy thuyết phục.
- Ví dụ:「虽然他年纪不大,但分析起市场趋势来却是头头是道。」
(Tuy tuổi đời còn trẻ, nhưng khi phân tích về xu hướng thị trường, cậu ấy nói năng rất rành mạch và thuyết phục.)
- Ví dụ:「虽然他年纪不大,但分析起市场趋势来却是头头是道。」
- Miêu tả khách quan: Dùng để tường thuật lại việc một người đang trình bày vấn đề một cách trôi chảy, có trình tự.
- Ví dụ:「他在台上讲得头头是道,台下的听众听得津津有味。」
(Ông ấy đứng trên đài nói năng đầy cuốn thuyết phục, khán giả bên dưới chăm chú lắng nghe một cách say sưa.)
- Ví dụ:「他在台上讲得头头是道,台下的听众听得津津有味。」
- Mỉa mai, nghi ngờ: Dùng khi muốn ám chỉ đối phương chỉ giỏi nói lý lẽ trên bề mặt, nhưng thực tế có thể không làm được như vậy.
- Ví dụ:「别看他说得头头是道,真让他动手做就不行了。」
(Đừng nhìn anh ta nói năng có vẻ đạo mạo lý lẽ như vậy, cứ để anh ta bắt tay vào làm thật xem, chẳng ra sao đâu.)
- Ví dụ:「别看他说得头头是道,真让他动手做就不行了。」
Ví dụ khác:
- 这位专家把复杂的科学原理讲得头头是道,连小学生都能听懂。
(Vị chuyên gia này đã giải thích các nguyên lý khoa học phức tạp một cách rất rành mạch, đến nỗi học sinh tiểu học cũng có thể hiểu được.) - 为了推销产品,那个销售员说得头头是道,但我还是没买。
(Để tiếp thị sản phẩm, anh nhân viên bán hàng đó đã nói năng cực kỳ thuyết phục, nhưng tôi vẫn quyết định không mua.) - 不管是政治还是经济,他都能聊得头头是道。
(Bất kể là chính trị hay kinh tế, anh ta đều có thể trò chuyện một cách thông suốt và đầy lý lẽ.) - 你看他分析得头头是道,其实全是纸上谈兵。
(Cậu nhìn anh ta phân tích có vẻ rất bài bản vậy thôi, chứ thực ra toàn là bàn luận suông trên giấy.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ cuốn ngữ lục của Thiền tông mang tên Tục Truyền Đăng Lục (续传灯录), trong đó có câu 'Phương tri đầu đầu giai thị đạo' (方知头头皆是道). 'Đầu đầu' ở đây nghĩa là từng sự vật, hiện tượng nhỏ nhất trong đời thường đều chứa đựng chân lý (Đạo) nếu ta đạt đến sự giác ngộ.
- Sự biến đổi ý nghĩa: Trong tiếng Hán hiện đại, ý nghĩa tôn giáo đã mờ nhạt đi. Chữ 'Đạo' (道) giờ đây được hiểu theo nghĩa 'Đạo lý' (道理) hoặc 'Lý lẽ', dùng để đánh giá kỹ năng diễn đạt và tư duy logic của một người.
- Lưu ý sử dụng: Khi dùng với cấu trúc 'Nói năng...' (说得头头是道), cần chú ý thái độ của người nói để phân biệt giữa lời khen thật lòng và sự châm biếm về việc 'nói thì hay nhưng làm thì dở'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 有条有理 (yǒu tiáo yǒu lǐ): Hữu điều hữu lý: Nói năng hoặc làm việc có trình tự, lớp lang rõ ràng.
- 井井有条 (jǐng jǐng yǒu tiáo): Tỉnh tỉnh hữu điều: Sự vật được sắp xếp ngăn nắp, trật tự đâu ra đấy.link
- 有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn): Có trật tự và có hệ thống.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 语无伦次 (yǔ wú lún cì): Ngữ vô luân thứ: Nói năng lộn xộn, không có trình tự, diễn đạt rời rạc.
- 颠三倒四 (diān sān dǎo sì): Điên tam đảo tứ: Lộn xộn, rối tung lên, không có logic.
- 杂乱无章 (zá luàn wú zhāng): Lộn xộn, không có trật tự.link
- 一塌糊涂 (yī tā hú tú): Trong tình trạng hỗn độn, lộn xộn hoàn toàn.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Đầu đầu thị đạo (头头是道)** dùng để chỉ việc trình bày vấn đề một cách thấu đáo, có đầu có đuôi và đầy sức thuyết phục. Người học cần lưu ý: dù thường mang nghĩa tích cực là khen ngợi sự thông minh, sắc sảo, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể mang sắc thái mỉa mai đối với những người chỉ giỏi lý thuyết suông mà thiếu thực hành.
