background texture

你死我活

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: nǐ sǐ wǒ huó
  • Bản dịch tiếng Việt: Nễ tử ngã hoạt (Một mất một còn)
  • Cấu tạo thành ngữ: Anh/Ngươi (đối phương)Chết (tử)Tôi/Ta (bản thân)Sống (hoạt)
  • Ý nghĩa: Nghĩa đen là "ngươi chết ta sống", dùng để chỉ trạng thái đối đầu cực kỳ gay gắt giữa hai bên đến mức không thể cùng tồn tại. Đây là cách nói hình dung về một cuộc tranh đấu khốc liệt, không có chỗ cho sự thỏa hiệp, chỉ kết thúc khi một bên hoàn toàn thất bại.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

你死我活 bao gồm các sắc thái sau.

  • Đối đầu không khoan nhượng: Không đơn thuần là cãi vã hay cạnh tranh thông thường, thành ngữ này nhấn mạnh mối quan hệ thù địch cực độ, nơi một bên phải bị loại bỏ hoàn toàn thì bên kia mới có thể tồn tại.
  • Tính ẩn dụ của sự khốc liệt: Ngoài nghĩa sát hại lẫn nhau, nó còn được dùng để ví von trạng thái cạnh tranh không khoan nhượng trong kinh doanh, thể thao hay tranh luận.

3. Cách dùng

你死我活 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Chiến tranh hoặc đấu tranh: Dùng khi miêu tả các cuộc chiến đấu với kẻ thù hoặc đấu tranh quyền lực chính trị, nơi sự tồn vong của một bên bị đe dọa.
    • Ví dụ:两军在边境展开了一场你死我活的战斗。
      Hai quân đội đã triển khai một trận chiến một mất một còn tại biên giới.)
  • Cạnh tranh khốc liệt (Kinh doanh, tranh luận): Dùng như một phép ẩn dụ để nhấn mạnh sự quyết liệt khi cố gắng đánh bại đối thủ trong tranh giành thị phần hoặc tranh cãi gay gắt.
    • Ví dụ:为了争夺市场份额,这两家公司拼得你死我活
      Để tranh giành thị phần, hai công ty này đang đấu đá một mất một còn.)

Ví dụ khác:

  1. 这不仅仅是一场比赛,简直是你死我活的决斗。
    Đây không chỉ là một trận đấu, mà thực sự là một cuộc quyết đấu một mất một còn.
  2. 夫妻之间没必要为了这点小事争个你死我活
    Vợ chồng với nhau, không cần thiết phải tranh cãi một mất một còn vì những chuyện nhỏ nhặt này.
  3. 在那个动荡的年代,政治斗争往往是你死我活的。
    Trong thời đại biến động đó, đấu tranh chính trị thường là cuộc chiến một mất một còn.
  4. 由于资源有限,动物之间经常发生你死我活的争夺。
    Do nguồn tài nguyên có hạn, giữa các loài động vật thường xuyên xảy ra những cuộc tranh giành một mất một còn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Biến thể về trật tự từ: Mặc dù **Nễ tử ngã hoạt (你死我活)** là phổ biến nhất, nhưng tùy ngữ cảnh đôi khi có thể gặp các biến thể như "Nễ hoạt ngã tử" (Ngươi sống ta chết) để thể hiện sự hy sinh hoặc quyết tâm bi tráng, dù rất hiếm gặp.
  • Phạm vi sử dụng: Vì là một cụm từ rất mạnh, nếu dùng trong những cuộc cãi vã nhỏ nhặt hàng ngày sẽ tạo cảm giác nói quá. Tuy nhiên, trong các cuộc tranh cãi gia đình hay anh em nếu mất kiểm soát, người ta vẫn thường dùng cụm từ "tranh đấu đến mức một mất một còn" để miêu tả sự căng thẳng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nễ tử ngã hoạt (你死我活)** mô tả một tình thế cực đoan. Ngoài việc dùng trong chiến tranh hay các cuộc chiến sinh tử, nó còn thường xuyên được dùng để miêu tả sự cạnh tranh khốc liệt trong kinh doanh hoặc các cuộc tranh luận nảy lửa theo kiểu "được ăn cả ngã về không". Vì đây là một biểu đạt rất mạnh, cần chú ý sử dụng phù hợp với mức độ nghiêm trọng của ngữ cảnh.

Bài luận thành ngữ

nǐ sǐ wǒ huó
你死我活
Một mất một còn
zàizhè ge这个shì jiè世界shànghěnduōshí hòu时候wǒ men我们dōuzàixún zhǎo寻找yī zhǒng一种píng héng平衡

Trong thế giới này, nhiều khi chúng ta đang tìm kiếm một sự cân bằng.

dà jiā大家gè tuì yī bù各退一步huò zhě或者hù xiāng互相hé zuò合作nǎ pà哪怕yǒumáo dùn矛盾néngzhǎo dào找到gòng cún共存debàn fǎ办法

Mọi người cùng lùi một bước, hoặc hợp tác với nhau, dù có mâu thuẫn thì cũng có thể tìm ra cách để cùng tồn tại.

dàn shì但是yǒují shǎo shù极少数deqíng kuàng情况zhè zhǒng这种zhōng jiān中间dì dài地带xiāo shī消失le

Tuy nhiên, có một số rất ít trường hợp, "vùng đệm" này biến mất.

jú miàn局面biàn dé变得fēi cháng非常jí duān极端zhǐ yǒu只有liǎngxuǎn zé选择yào me要么chè dǐ彻底shū diào输掉yào me要么chè dǐ彻底xiāo shī消失

Cục diện trở nên vô cùng cực đoan: chỉ có hai lựa chọn, hoặc là tôi thua hoàn toàn, hoặc là bạn biến mất hoàn toàn.

méi yǒu没有wò shǒu yán hé握手言和méi yǒu没有shuāng yíng双赢

Không có bắt tay hòa giải, không có đôi bên cùng có lợi.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常zhí bái直白shèn zhì甚至tīng qǐ lái听起来yǒu diǎn有点cán kù残酷dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàonǐ sǐ wǒ huó你死我活

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất trực diện, thậm chí nghe có vẻ hơi tàn khốc, chuyên dùng để mô tả trạng thái này, gọi là 你死我活.

zhèsì gè四个fēi cháng非常jiǎn dān简单yì si意思quèhěnzhòng

Bốn chữ này rất đơn giản, nhưng ý nghĩa lại rất nặng nề.

jiù shì就是duì fāng对方bì xū必须shī bài失败huózì jǐ自己cái néng才能shēng cún生存

你死 nghĩa là đối phương phải thất bại; 我活 nghĩa là bản thân mới có thể sinh tồn.

fù zá复杂deguān xì关系jiǎn huà简化chéngleyī cháng一场líng hé零和yóu xì游戏

Nó đơn giản hóa các mối quan hệ phức tạp thành một trò chơi có tổng bằng không.

wǒ men我们zàishén me什么qíng kuàng情况xiàhuìyòngdàozhè me这么jī liè激烈dene

Trong trường hợp nào chúng ta sẽ sử dụng từ ngữ quyết liệt như vậy?

zuìcháng jiàn常见deshìxíng róng形容jī liè激烈dejìng zhēng竞争

Phổ biến nhất là để mô tả sự cạnh tranh khốc liệt.

bǐ rú比如zàishāng chǎng商场shàngliǎng jiā两家gōng sī公司zhēng duó争夺tóngyí gè一个shì chǎng市场shuíbù kěn不肯ràng bù让步zhèwǎng wǎng往往bèichēng wéi称为yī cháng一场nǐ sǐ wǒ huó你死我活deshāng zhàn商战

Ví dụ, trên thương trường, hai công ty tranh giành cùng một thị trường, không ai chịu nhượng bộ, điều này thường được gọi là một cuộc chiến thương mại 你死我活.

huò zhě或者zàitǐ yù bǐ sài体育比赛dejué sài决赛shí kè时刻shuāng fāng双方dōupīnjǐnlequán lì全力nà zhǒng那种qì fēn气氛shìnǐ sǐ wǒ huó你死我活de

Hoặc trong những khoảnh khắc chung kết của một trận thi đấu thể thao, cả hai bên đều dốc hết sức lực, bầu không khí đó cũng là 你死我活.

yǒu shí hòu有时候yòng lái用来xíng róng形容zhēng chǎo争吵

Đôi khi, nó cũng được dùng để mô tả những cuộc cãi vã.

dāngliǎng gè两个rénchǎo jià吵架chǎodàoshī qù失去lelǐ zhì理智bù zài不再shìwèi le为了jiě jué解决wèn tí问题ér shì而是dān chún单纯xiǎng yào想要dǎ bài打败duì fāng对方shāng hài伤害duì fāng对方shíwǒ men我们huìshuōzhèliǎng gè两个rénchǎonǐ sǐ wǒ huó你死我活

Khi hai người cãi nhau đến mức mất hết lý trí, không còn là để giải quyết vấn đề mà chỉ đơn thuần muốn đánh bại và làm tổn thương đối phương, chúng ta sẽ nói hai người này cãi nhau đến mức 你死我活.

zhí de值得zhù yì注意deshìxiàn dài rén现代人shǐ yòng使用zhè ge这个tōng cháng通常shìyī zhǒng一种kuā zhāng夸张dexiū cí修辞

Đáng chú ý là, người hiện đại sử dụng từ này thường là một loại tu từ phóng đại.

wǒ men我们bìngbú shì不是zhēn de真的xī wàng希望duì fāng对方xiāo shī消失ér shì而是xiǎngbiǎo dá表达yī zhǒng一种jué bù绝不tuǒ xié妥协dejué xīn决心huò zhě或者xíng róng形容nà zhǒng那种lìng rén令人zhì xī窒息dejǐn zhāng紧张gǎn

Chúng ta không thực sự hy vọng đối phương biến mất, mà là muốn thể hiện một quyết tâm "tuyệt đối không thỏa hiệp", hoặc mô tả cảm giác căng thẳng đến nghẹt thở.

nǐ sǐ wǒ huó你死我活zhè ge这个chéng yǔ成语qí shí其实shìzàití xǐng提醒wǒ men我们zhèshìyī zhǒng一种zuìjí duān极端deduì kàng对抗xíng shì形式

Thành ngữ 你死我活 thực chất là đang nhắc nhở chúng ta: đây là một hình thức đối kháng cực đoan nhất.

yì wèi zhe意味着suǒ yǒu所有dewēn hé温和tuì lù退路dōubèiqiē duàn切断le

Nó có nghĩa là tất cả sự ôn hòa và đường lui đều đã bị cắt đứt.

xià cì下次dāngkàn dào看到yī zhǒng一种jìng zhēng竞争jī liè激烈dàoràngrénchuǎn bù guò qì喘不过气huò zhě或者yī zhǒng一种chōng tū冲突jiān ruì尖锐dàowú fǎ无法tiáo hé调和shíjiùhuìmíng bái明白zhèjiù shì就是suǒ wèi所谓denǐ sǐ wǒ huó你死我活

Lần tới khi bạn thấy một cuộc cạnh tranh khốc liệt đến mức nghẹt thở, hoặc một cuộc xung đột gay gắt đến mức không thể điều hòa, bạn sẽ hiểu rằng đó chính là cái gọi là 你死我活.

ràngwǒ men我们kàn dào看到dānggòng cún共存biàn dé变得kě néng可能shíjú miàn局面huìbiàn dé变得duō me多么jīng xīn dòng pò惊心动魄

Nó cho chúng ta thấy khi việc "cùng tồn tại" trở nên bất khả thi, cục diện sẽ trở nên kinh tâm động phách đến mức nào.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 你死我活!

0/50