供不应求
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gōng bù yìng qiú
- Bản dịch tiếng Việt: Cung bất ứng cầu (供不应求)
- Cấu tạo thành ngữ: 「供」(Cung (trong cung cấp, cung ứng))
+ 「不」(Bất (không, phủ định)) + 「应」(Ứng (trong đáp ứng, ứng phó)) + 「求」(Cầu (trong nhu cầu, yêu cầu)) - Ý nghĩa: Tình trạng lượng cung cấp thấp hơn lượng nhu cầu, không đáp ứng đủ đòi hỏi của thị trường. Đây là cách diễn đạt khách quan để mô tả việc hàng hóa, dịch vụ quá được ưa chuộng dẫn đến cháy hàng hoặc tình trạng khan hiếm tài nguyên.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「供不应求」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự mất cân bằng cung cầu: Thể hiện rõ rệt sự mất cân bằng theo hướng "Cầu > Cung". Không chỉ đơn thuần là ít hàng, mà là sự thiếu hụt tương đối so với lượng người muốn mua quá lớn.
- Thị trường sôi động hoặc giới hạn sản xuất: Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực khi sản phẩm thành công (bán chạy), hoặc ngữ cảnh tiêu cực/thách thức khi năng lực sản xuất không theo kịp.
3. Cách dùng
「供不应求」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kinh doanh và Xu hướng thị trường: Cách dùng phổ biến nhất để mô tả các sản phẩm mới ra mắt hoặc sản phẩm hot liên tục cháy hàng.
- Ví dụ:「这款新款手机一上市就供不应求,很多商店都断货了。」
(Mẫu điện thoại mới này vừa ra mắt đã cung không đủ cầu, nhiều cửa hàng đã hết sạch hàng.)
- Ví dụ:「这款新款手机一上市就供不应求,很多商店都断货了。」
- Thiếu hụt tài nguyên và nhân lực: Cũng được dùng để chỉ các tình trạng xã hội, kinh tế khi thiếu hụt điện, nước hoặc nhân tài có kỹ năng đặc thù.
- Ví dụ:「随着AI技术的发展,相关领域的专业人才目前供不应求。」
(Cùng với sự phát triển của công nghệ AI, nhân tài chuyên môn trong các lĩnh vực liên quan hiện đang cung không đủ cầu.)
- Ví dụ:「随着AI技术的发展,相关领域的专业人才目前供不应求。」
Ví dụ khác:
- 由于原材料短缺,市场上的建筑钢材出现了供不应求的现象。
(Do thiếu hụt nguyên liệu, thép xây dựng trên thị trường đã xuất hiện hiện tượng cung không đủ cầu.) - 这家餐厅的限量甜点每天都供不应求,想吃得早点去排队。
(Món tráng miệng giới hạn của nhà hàng này ngày nào cũng cháy hàng, muốn ăn thì phải đến xếp hàng sớm.) - 旺季到来时,飞往旅游胜地的机票往往供不应求。
(Khi mùa cao điểm đến, vé máy bay đi các điểm du lịch thường rơi vào tình trạng cung không đủ cầu.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Cực kỳ phổ biến, xuất hiện trong tin tức, hội thoại kinh doanh và cả đời sống hàng ngày. Đây không phải là biểu đạt quá trang trọng nên dùng trong khẩu ngữ rất tự nhiên.
- Thuật ngữ kinh tế: Đây là thành ngữ không thể thiếu khi nói về "Cân bằng cung cầu" (供需平衡), một khái niệm cơ bản của kinh tế học.
- Sắc thái tích cực: Đối với doanh nghiệp, thành ngữ này thường được dùng như một "tiếng kêu hạnh phúc" khi hàng hóa bán rất chạy.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 僧多粥少 (sēng duō zhōu shǎo): Tăng đa cháo thiểu (Sư đông cháo ít). Đồ vật để phân chia quá ít mà người nhận quá đông, không đủ chia cho tất cả mọi người. (Mang tính khẩu ngữ và hình ảnh hơn).
- 洛阳纸贵 (luò yáng zhǐ guì): Lạc Dương chỉ quý (Giấy ở Lạc Dương đắt đỏ). Chỉ việc một tác phẩm văn học quá nổi tiếng khiến người ta tranh nhau sao chép làm giá giấy tăng vọt. Dùng để khen ngợi tác phẩm bán chạy.
- 人山人海 (rén shān rén hǎi): Rất đông người tụ tập.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 供过于求 (gōng guò yú qiú): Cung quá ư cầu. Cung vượt quá cầu, tình trạng dư thừa hàng hóa.
- 无人问津 (wú rén wèn jīn): Vô nhân vấn tân (Không ai hỏi đến bến đò). Không ai quan tâm, không ai thèm để ý đến.link
- 人迹罕至 (rén jì hǎn zhì): Nơi ít người lui tới hoặc đặt chân đến.link
6. Tóm tắt
"Cung bất ứng cầu" (供不应求) là thành ngữ diễn tả trạng thái cung không đủ đáp ứng cầu. Nó cực kỳ phù hợp để giải thích tình trạng hàng hóa bán chạy như tôm tươi hoặc sự thiếu hụt nhân lực, tài nguyên. Đây là một biểu đạt rất thực tiễn, dùng rộng rãi từ tin tức kinh doanh đến mua sắm hàng ngày.
