光明磊落
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: guāng míng lěi luò
- Bản dịch tiếng Việt: Quang minh lỗi lạc
- Cấu tạo thành ngữ: 「光明」(Sáng sủa, minh bạch, không có gì che giấu)
+ 「磊落」(Tâm hồn rộng mở, khoáng đạt (nguyên nghĩa là đá chồng chất lên nhau)) - Ý nghĩa: Tâm hồn trong sáng, không có gì phải che giấu, hành động đường hoàng và công minh chính đại. Đây là lời khen ngợi dành cho người có tính cách ngay thẳng, không khuất tất hay gian dối.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「光明磊落」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính minh bạch: Nhấn mạnh trạng thái không có bất kỳ bí mật nào cần che giấu, dù ai nhìn vào cũng không thấy hổ thẹn.
- Đánh giá nhân cách: Không chỉ dùng cho hành động đơn thuần, mà còn dùng để đánh giá bản chất con người và cách sống của một cá nhân.
3. Cách dùng
「光明磊落」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khẳng định niềm tin của bản thân: Dùng khi muốn khẳng định sự trong sạch, không làm điều gì khuất tất hay sai trái.
- Ví dụ:「我这辈子做事光明磊落,从来不怕别人在背后议论。」
(Cả đời này tôi làm việc quang minh lỗi lạc, chưa bao giờ sợ người khác bàn tán sau lưng.)
- Ví dụ:「我这辈子做事光明磊落,从来不怕别人在背后议论。」
- Ca ngợi nhân cách: Dùng để khen ngợi tính cách ngay thẳng, không mưu mô của lãnh đạo hoặc người được kính trọng.
- Ví dụ:「大家都很敬佩他,因为他为人光明磊落,从不搞小动作。」
(Mọi người đều rất kính trọng anh ấy, vì anh ấy là người quang minh lỗi lạc, không bao giờ dùng tiểu xảo.)
- Ví dụ:「大家都很敬佩他,因为他为人光明磊落,从不搞小动作。」
- Cảnh báo đối lập: Dùng trong ngữ cảnh khuyên răn không nên làm những việc ám muội, mờ ám.
- Ví dụ:「与其偷偷摸摸地搞破坏,不如光明磊落地站出来竞争。」
(Thay vì lén lút phá hoại, chi bằng hãy đứng ra cạnh tranh một cách quang minh lỗi lạc.)
- Ví dụ:「与其偷偷摸摸地搞破坏,不如光明磊落地站出来竞争。」
Ví dụ khác:
- 只要你行事光明磊落,就不必担心流言蜚语。
(Chỉ cần bạn hành sự quang minh lỗi lạc, thì không cần phải lo lắng về những lời đồn thổi vô căn cứ.) - 他是个光明磊落的汉子,有什么说什么,从不藏着掖着。
(Anh ấy là một người đàn ông quang minh lỗi lạc, có gì nói nấy, không bao giờ che giấu điều gì.) - 我们要追求的是光明磊落的胜利,而不是靠欺骗得来的成功。
(Điều chúng ta theo đuổi là một chiến thắng quang minh lỗi lạc, chứ không phải thành công có được nhờ lừa dối.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất hiện trong Tấn Thư (晋书) và Chu Tử Ngữ Loại (朱子语类) của Chu Hy (朱熹).
- Từ 'Lỗi lạc' (磊落) vốn mô tả hình ảnh nhiều tảng đá xếp chồng lên nhau, từ đó chuyển nghĩa thành 'tâm hồn rộng lớn, không vướng bận'.
- Nhân cách lý tưởng: Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là giá trị Nho giáo, người quân tử (君子) phải có tâm thế 'thản đãng đãng' (坦荡荡 - bằng phẳng và rộng mở), và 'Quang minh lỗi lạc' là một trong những cụm từ biểu tượng cho nhân cách lý tưởng đó.
- Sử dụng hiện đại: Trong kinh doanh và chính trị, cụm từ này cũng được ưa chuộng để nhấn mạnh tính minh bạch và tuân thủ đạo đức.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 光明正大 (guāng míng zhèng dà): Công minh chính đại. Lời nói và hành động đúng đắn, không giấu giếm. So với 'Lỗi lạc', từ này tập trung nhiều hơn vào sự 'đúng đắn'.
- 襟怀坦白 (jīn huái tǎn bái): Tấm lòng cởi mở, không có khúc mắc hay điều gì che giấu trong lòng.
- 大公无私 (dà gōng wú sī): Rất công bằng và không có lòng riêng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 鬼鬼祟祟 (guǐ guǐ suì suì): Lén lút, ám muội, hành tung bất thường như đang che giấu điều gì đó.
- 居心叵测 (jū xīn pǒ cè): Lòng dạ khó lường, có ý đồ xấu xa trong lòng mà người khác không đoán được.
- 别有用心 (bié yǒu yòng xīn): Có ý đồ hoặc mục đích ngầm.link
- 弄虚作假 (nòng xū zuò jiǎ): Làm giả mạo, lừa dối.link
6. Tóm tắt
"Quang minh lỗi lạc" là lời khen ngợi cao nhất dành cho người có tâm thế ngay thẳng, hành động đàng hoàng. Nó phản ánh lý tưởng về sự trung thực và minh bạch trong văn hóa Á Đông, thường dùng để khẳng định sự trong sạch của bản thân hoặc ca ngợi nhân cách của người khác.
