background texture

出口成章

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: chū kǒu chéng zhāng
  • Bản dịch tiếng Việt: Xuất khẩu thành chương
  • Cấu tạo thành ngữ: Xuất (đưa ra, phát ra)Khẩu (miệng)Thành (trở thành, tạo nên)Chương (bài văn, chương cú)
  • Ý nghĩa: Lời nói ra đã thành bài văn hay. Dùng để khen ngợi người có tài văn chương lỗi lạc, học vấn uyên thâm và khả năng diễn đạt lưu loát, ứng biến nhanh nhạy.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

出口成章 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính tức thời và độ hoàn thiện: Nhấn mạnh rằng ngay cả khi nói ngay lập tức mà không chuẩn bị, nội dung vẫn logic và đẹp đẽ như một bài văn đã qua chỉnh sửa.
  • Minh chứng cho học vấn cao: Ám chỉ chiều sâu kiến thức, không chỉ là nói nhiều mà là có vốn từ phong phú và cách diễn đạt trang trọng.

3. Cách dùng

出口成章 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khen ngợi tài năng: Dùng để khen ngợi những người làm việc với ngôn ngữ như nhà văn, học giả, nhà diễn thuyết.
    • Ví dụ:那位教授博学多才,讲起课来出口成章,学生们都听得入迷。
      Vị giáo sư đó học rộng tài cao, khi giảng bài lời lẽ xuất khẩu thành chương, khiến sinh viên đều nghe đến say mê.)
  • Sự trưởng thành hoặc thành quả học tập của trẻ: Dùng khi trẻ em đọc nhiều sách và vốn từ vựng tăng lên vượt bậc.
    • Ví dụ:经过大量的阅读训练,这孩子现在已经能出口成章了。
      Sau quá trình rèn luyện đọc sách nhiều, đứa trẻ này giờ đây đã có thể xuất khẩu thành chương.)

Ví dụ khác:

  1. 他虽然年纪轻轻,但谈吐不凡,出口成章,令人刮目相看。
    Tuy tuổi còn trẻ nhưng cách nói chuyện của anh ấy rất phi phàm, xuất khẩu thành chương, khiến người khác phải nhìn bằng con mắt khác.
  2. 要想做到出口成章,平时必须多读书,多积累知识。
    Muốn có thể xuất khẩu thành chương, bình thường phải đọc nhiều sách và tích lũy kiến thức.
  3. 在这场辩论赛中,选手们个个思维敏捷,出口成章
    Trong cuộc thi tranh biện này, các thí sinh ai nấy đều tư duy nhạy bén, xuất khẩu thành chương.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ câu 'Xuất ngôn hữu chương (出言有章)' trong phần Tiểu Nhã (小雅), Đô Nhân Sĩ (都人士) của Kinh Thi (诗经). Ở Trung Quốc cổ đại, việc lời nói ra thành thơ văn được coi là năng lực cao nhất của quan lại và trí thức.
  • Truyền thuyết về Tào Thực (曹植): Thời Tam Quốc (三国), con trai của Tào Tháo (曹操) là Tào Thực nổi tiếng với 'Thất bộ chi tài (七步之才 - tài đi bảy bước thành thơ)'. Khái niệm này cũng được dùng để mô tả tài năng của những thi sĩ ứng tác như ông.
  • Đánh giá hiện đại: Đây là một từ rất tích cực, khác biệt với việc chỉ đơn thuần là 'khéo miệng (khẩu nhược huyền hà - 口若悬河)', điểm quan trọng là nội dung phải có trí tuệ và học vấn.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Trong tiếng Hán hiện đại, **Xuất khẩu thành chương (出口成章)** là một lời khen ngợi dành cho những người có học thức cao và tài hùng biện. Nó không chỉ đơn thuần là nói năng lưu loát mà còn nhấn mạnh vào tính logic và vẻ đẹp của ngôn từ, thường được dùng trong bối cảnh diễn thuyết, tranh luận hoặc đánh giá thành quả học tập của trẻ em.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 出口成章!

0/50