分崩离析
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fēn bēng lí xī
- Bản dịch tiếng Việt: Phân băng ly tích
- Cấu tạo thành ngữ: 「分」(Phân chia, chia tách)
+ 「崩」(Sụp đổ, tan vỡ) + 「离」(Rời bỏ, chia lìa) + 「析」(Chẻ ra, tan rã) - Ý nghĩa: Chỉ tình trạng một quốc gia, tổ chức hoặc gia đình bị chia rẽ hoàn toàn và sụp đổ do mâu thuẫn nội bộ hoặc hỗn loạn. Đây là một từ có sắc thái rất nặng nề, chỉ sự tan rã đến mức không thể cứu vãn.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「分崩离析」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự sụp đổ mang tính tổ chức: Không chỉ là sự phá hủy vật chất, mà chủ yếu chỉ việc 'tập thể con người (quốc gia, đảng phái, gia đình...)' mất đi sự đoàn kết và không thể duy trì hệ thống.
- Mức độ nghiêm trọng: Không đơn thuần là xích mích nhỏ, mà đi kèm với cảm giác khủng hoảng mạnh mẽ hoặc tuyệt vọng rằng tập thể đó đang đứng trước bờ vực sinh tồn hoặc đã thực sự tan rã.
3. Cách dùng
「分崩离析」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khủng hoảng quốc gia hoặc chính quyền: Dùng để mô tả việc chức năng quốc gia bị tê liệt và chia cắt do nội chiến, sụp đổ kinh tế hoặc tham nhũng chính trị.
- Ví dụ:「长期的内战导致这个国家分崩离析,百姓流离失所。」
(Cuộc nội chiến kéo dài đã khiến quốc gia này phân băng ly tích, dân chúng lầm than khắp nơi.)
- Ví dụ:「长期的内战导致这个国家分崩离析,百姓流离失所。」
- Sự tan rã của tổ chức hoặc đội ngũ: Chỉ tình trạng doanh nghiệp hoặc đội ngũ thể thao mất đi sự đoàn kết và hướng tới giải thể do đấu đá nội bộ hoặc thiếu sự lãnh đạo.
- Ví dụ:「由于管理层内部斗争激烈,这家曾经辉煌的公司如今已分崩离析。」
(Do nội bộ ban lãnh đạo đấu tranh gay gắt, công ty từng huy hoàng này giờ đây đã phân băng ly tích.)
- Ví dụ:「由于管理层内部斗争激烈,这家曾经辉煌的公司如今已分崩离析。」
- Sự tan vỡ của gia đình: Dùng để biểu thị mối quan hệ gia đình bị phá vỡ đến mức không thể cứu vãn do tranh chấp tài sản hoặc bất hòa.
- Ví dụ:「为了争夺遗产,这个大家族最终分崩离析,令人唏嘘。」
(Vì tranh giành di sản, đại gia đình này cuối cùng đã phân băng ly tích, thật khiến người ta thở dài.)
- Ví dụ:「为了争夺遗产,这个大家族最终分崩离析,令人唏嘘。」
Ví dụ khác:
- 如果不及时改革,这个联盟面临着分崩离析的危险。
(Nếu không cải cách kịp thời, liên minh này đang đối mặt với nguy cơ phân băng ly tích.) - 信任一旦失去,原本牢固的合作关系也会迅速分崩离析。
(Một khi lòng tin mất đi, mối quan hệ hợp tác vốn dĩ bền chặt cũng sẽ nhanh chóng phân băng ly tích.) - 那个庞大的帝国在短短几年内就分崩离析了。
(Đế chế khổng lồ đó đã phân băng ly tích chỉ trong vòng vài năm ngắn ngủi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ Luận Ngữ (论语), thiên Quý Thị (季氏). Câu nói của Khổng Tử (孔子): 'Bang phân băng ly tích nhi bất năng thủ dã' (Quốc gia phân chia tan rã mà không thể giữ được).
- Bối cảnh lịch sử: Trong lịch sử Trung Quốc, cụm từ này thường được dùng để mô tả thời kỳ cuối của các triều đại hoặc thời chiến loạn. Nó liên quan đến khái niệm về sự hưng thịnh và suy vong của quốc gia, như câu mở đầu của Tam Quốc Diễn Nghĩa (三国演义): 'Thế lớn trong thiên hạ, tan rồi lại hợp, hợp rồi lại tan'.
- Sắc thái: Đây là một biểu đạt rất trang trọng, không dùng cho những cuộc cãi vã nhỏ nhặt hàng ngày. Nó chỉ được dùng trong những tình huống trọng đại liên quan đến sự tồn vong của một tổ chức.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 四分五裂 (sì fēn wǔ liè): Tứ phân ngũ liệt; tình trạng rời rạc, chia năm xẻ bảy. Phổ biến hơn 'Phân băng ly tích' và có thể dùng cho cả vật thể vật lý.
- 土崩瓦解 (tǔ bēng wǎ jiě): Thổ băng ngõa giải; đất lở ngói tan, chỉ sự sụp đổ triệt để từ tận gốc rễ.
- 一塌糊涂 (yī tā hú tú): Trong tình trạng hỗn độn, lộn xộn hoàn toàn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 坚如磐石 (jiān rú pán shí): Kiên như bàn thạch; vững chắc như tảng đá lớn, không gì lay chuyển được.
- 众志成城 (zhòng zhì chéng chéng): Chúng chí thành thành; nhiều người đồng lòng sẽ tạo nên sức mạnh vững chắc như thành trì.link
- 齐心协力 (qí xīn xié lì): Đồng lòng hợp sức làm việc cùng nhau.link
6. Tóm tắt
Phân băng ly tích (分崩离析) là một thành ngữ trang trọng dùng để mô tả sự tan rã của một quốc gia hoặc tổ chức từ bên trong. Có nguồn gốc từ Kinh điển Luận Ngữ (论语), thành ngữ này không chỉ đơn thuần là sự bất hòa mà là sự mất đi hoàn toàn chức năng của một tập thể, thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc tin tức chính trị.
