前赴后继
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qián fù hòu jì
- Bản dịch tiếng Việt: Tiền phó hậu kế
- Cấu tạo thành ngữ: 「前」(Phía trước, người đi trước (Tiền))
+ 「赴」(Đi đến, tiến về phía một mục tiêu nào đó (Phó)) + 「后」(Phía sau, người đi sau (Hậu)) + 「继」(Tiếp nối, kế thừa (Kế)) - Ý nghĩa: Người trước tiến lên, người sau nối bước. Thành ngữ này mô tả cảnh tượng lớp lớp người nối tiếp nhau tiến về phía trước không ngừng nghỉ, đặc biệt là khi những người đi trước hy sinh hoặc gặp khó khăn, những người đi sau vẫn tiếp tục kế thừa ý chí đó để tiến lên.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「前赴后继」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tinh thần bất khuất: Không chỉ đơn thuần là nối tiếp nhau theo thứ tự, mà nhấn mạnh vào lòng dũng cảm tiến lên bất chấp khó khăn hay cái chết.
- Tính liên tục và kế thừa: Mang hàm ý mạnh mẽ về việc người đi sau tiếp nối ý chí hoặc sự nghiệp của người đi trước, không để bị gián đoạn.
- Nỗ lực tập thể: Mô tả hành động của một tập thể cùng dốc sức để đạt được mục tiêu chung theo từng lớp sóng.
3. Cách dùng
「前赴后继」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Cách mạng, chiến tranh, đại nghiệp lịch sử: Đây là cách dùng điển hình nhất, dùng để ca ngợi những người đã cống hiến cuộc đời cho đất nước hoặc đại nghĩa trong bối cảnh trang nghiêm.
- Ví dụ:「无数革命先烈前赴后继,才换来了今天的和平生活。」
(Biết bao liệt sĩ cách mạng đã tiền phó hậu kế, mới đổi lấy được cuộc sống hòa bình ngày hôm nay.)
- Ví dụ:「无数革命先烈前赴后继,才换来了今天的和平生活。」
- Nghiên cứu khoa học, cứu hộ thiên tai: Mô tả tinh thần kiên trì đối mặt với khó khăn, thử thách của một tập thể hoặc qua nhiều thế hệ.
- Ví dụ:「在一线抗洪救灾中,战士们前赴后继,用身体筑起了防线。」
(Tại tuyến đầu chống lũ, các chiến sĩ đã tiền phó hậu kế, dùng thân mình dựng nên tuyến phòng thủ.)
- Ví dụ:「在一线抗洪救灾中,战士们前赴后继,用身体筑起了防线。」
- Cách dùng ẩn dụ (như sóng biển): Đôi khi được dùng để nhân hóa các hiện tượng tự nhiên (như sóng biển) ập đến liên tiếp không ngừng.
- Ví dụ:「海浪前赴后继地拍打着礁石,发出巨大的声响。」
(Những con sóng tiền phó hậu kế vỗ vào ghềnh đá, tạo nên những âm thanh vang dội.)
- Ví dụ:「海浪前赴后继地拍打着礁石,发出巨大的声响。」
Ví dụ khác:
- 为了攻克这一医学难题,几代科学家前赴后继,终于取得了突破。
(Để vượt qua bài toán y học nan giải này, nhiều thế hệ nhà khoa học đã tiền phó hậu kế, cuối cùng cũng đạt được bước đột phá.) - 虽然道路坎坷,但改革者们依然前赴后继,勇往直前。
(Dù con đường còn nhiều chông gai, nhưng những nhà cải cách vẫn tiền phó hậu kế, dũng cảm tiến về phía trước.) - 正是因为有一批批前赴后继的志愿者,这项公益事业才能坚持到现在。
(Chính nhờ có những lớp tình nguyện viên tiền phó hậu kế, sự nghiệp công ích này mới có thể duy trì đến tận bây giờ.) - 面对敌人的猛烈炮火,战士们前赴后继,没有一个人退缩。
(Đối mặt với hỏa lực mãnh liệt của kẻ thù, các chiến sĩ vẫn tiền phó hậu kế, không một ai lùi bước.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Lưu ý phân biệt: Có một thành ngữ rất giống là Tiền phó hậu kế (前仆后继 - Qián pū hòu jì). Trong đó chữ 'Phó' (仆) nghĩa là ngã xuống. Thành ngữ này mang sắc thái bi tráng hơn, nhấn mạnh việc người trước ngã xuống người sau lại lên thay. Trong khi đó, chữ 'Phó' (赴) trong thành ngữ hiện tại nghĩa là 'đi đến'. Tuy nhiên, trong tiếng Việt và tiếng Trung hiện đại, hai từ này thường được dùng với ý nghĩa tương đương để ca ngợi sự hy sinh anh hùng.
- Phạm vi sử dụng: Trong giao tiếp hàng ngày, nếu dùng thành ngữ này để nói về việc xếp hàng hay đám đông thì sẽ bị coi là quá lời và không tự nhiên. Nó chỉ dành cho những 'câu chuyện lớn' của quốc gia, dân tộc, khoa học hoặc chính nghĩa.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 前仆后继 (qián pū hòu jì): Người trước ngã xuống, người sau tiến lên. Nhấn mạnh sự hy sinh bi tráng.
- 勇往直前 (yǒng wǎng zhí qián): Dũng cảm tiến thẳng về phía trước.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 贪生怕死 (tān shēng pà sǐ): Tham sống sợ chết. Chỉ sự hèn nhát.
- 临阵脱逃 (lín zhèn tuō táo): Đến trận tiền thì bỏ chạy. Đào ngũ, trốn tránh trách nhiệm lúc nguy cấp.
- 半途而废 (bàn tú ér fèi): Bỏ cuộc giữa chừng; từ bỏ một việc trước khi hoàn thành.link
- 望而却步 (wàng ér què bù): Nhìn thấy điều gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm mà lùi bước.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tiền phó hậu kế (前赴后继)** dùng để ca ngợi tinh thần dũng cảm và sự hy sinh vì đại nghĩa của một tập thể. Nó mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc khi nói về những nỗ lực phi thường của nhiều thế hệ. Không nên dùng thành ngữ này cho những việc tầm thường như xếp hàng chờ đợi.
