background texture

千军万马

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: qiān jūn wàn mǎ
  • Bản dịch tiếng Việt: Thiên quân vạn mã
  • Cấu tạo thành ngữ: Nghìn (Thiên), ẩn dụ cho số lượng nhiềuQuân đội, binh línhVạn (Mười nghìn), ẩn dụ cho số lượng cực lớnNgựa chiến (Mã)
  • Ý nghĩa: Chỉ đội quân có hàng nghìn binh lính và hàng vạn ngựa chiến. Nghĩa bóng dùng để miêu tả số lượng người cực kỳ đông đảo hoặc khí thế hừng hực, sức mạnh áp đảo.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

千军万马 bao gồm các sắc thái sau.

  • Số lượng và quy mô áp đảo: Việc lặp lại hai chữ 'Thiên' (nghìn) và 'Vạn' (mười nghìn) không chỉ nhấn mạnh số lượng nhiều, mà còn gợi lên một quy mô khổng lồ choáng ngợp tầm mắt.
  • Khí thế mãnh liệt: Thành ngữ này không chỉ miêu tả một tập thể tĩnh lặng, mà thể hiện một nguồn năng lượng động, mạnh mẽ như quân đội đang hành quân thần tốc.
  • Mở rộng nghĩa ẩn dụ: Không chỉ giới hạn trong quân đội, nó còn được dùng để miêu tả đám đông thí sinh trong các kỳ thi, hoặc các hiện tượng thiên nhiên như lũ lụt, bão tố.

3. Cách dùng

千军万马 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Cạnh tranh và hiện tượng xã hội: Đây là cách ví von kinh điển để miêu tả các kỳ thi đại học (Cao khảo) hoặc thi công chức tại Trung Quốc, nơi hàng triệu người cùng tranh nhau một chỉ tiêu ít ỏi.
    • Ví dụ:高考就像千军万马过独木桥,竞争异常激烈。
      Kỳ thi đại học giống như thiên quân vạn mã cùng đi qua cầu độc mộc, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.)
  • Miêu tả hiện tượng thiên nhiên: Dùng để hình dung tiếng vang hoặc sức mạnh của dòng nước lũ, thác nước hoặc bão tố giống như sự hành quân của một đội quân lớn.
    • Ví dụ:洪水如千军万马般奔腾而来,瞬间淹没了村庄。
      Lũ lụt cuồn cuộn đổ về như thiên quân vạn mã, trong nháy mắt đã nhấn chìm cả ngôi làng.)
  • Quân sự hoặc hành động tập thể thực tế: Miêu tả cảnh chiến đấu lịch sử hoặc các dự án xây dựng quy mô lớn với rất nhiều người cùng hành động một lúc.
    • Ví dụ:指挥员一声令下,千军万马立刻向敌阵冲去。
      Chỉ huy vừa ra lệnh, thiên quân vạn mã lập tức xông thẳng về phía quân thù.)

Ví dụ khác:

  1. 面对千军万马般的压力,他依然保持着冷静。
    Đối mặt với áp lực khổng lồ như thiên quân vạn mã, anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.
  2. 瀑布从高处落下,发出千军万马般的轰鸣声。
    Thác nước đổ xuống từ trên cao, phát ra tiếng gầm vang như thiên quân vạn mã.
  3. 虽然只有几个人,但他们的气势简直抵得上千军万马
    Tuy chỉ có vài người, nhưng khí thế của họ chẳng khác nào thiên quân vạn mã.
  4. 在这个瞬息万变的时代,信息流如千军万马般涌入我们的生活。
    Trong thời đại thay đổi chóng mặt này, dòng chảy thông tin ùa vào cuộc sống của chúng ta như thiên quân vạn mã.
  5. 为了完成这项工程,工地上聚集了千军万马般的建设者。
    Để hoàn thành công trình này, trên công trường đã tập trung thiên quân vạn mã những người thợ xây dựng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong phần truyện về Trần Khánh Chi (陈庆之) của cuốn Lương Thư (梁书), với câu nói nổi tiếng: 'Thiên binh vạn mã tị bạch bào' (千兵万马避白袍 - Thiên binh vạn mã cũng phải tránh vị tướng mặc áo bào trắng). Ban đầu nó dùng để ca ngợi uy danh của một vị tướng cụ thể.
  • Ẩn dụ trong xã hội hiện đại: Một trong những cụm từ phổ biến nhất hiện nay là 'Thiên quân vạn mã quá độc mộc kiều' (千军万马过独木桥 - Thiên quân vạn mã cùng đi qua cầu độc mộc). Đây là câu cửa miệng để nói về sự khốc liệt của kỳ thi đại học hoặc tuyển dụng tại Trung Quốc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Thiên quân vạn mã (千军万马) vốn dùng để chỉ quân đội hùng hậu, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó thường được dùng làm ẩn dụ cho 'số lượng khổng lồ' hoặc 'khí thế mãnh liệt'. Thành ngữ này đặc biệt phổ biến khi miêu tả các cuộc cạnh tranh khốc liệt (như thi cử) hoặc sự hùng vĩ, dữ dội của thiên nhiên.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 千军万马!

0/50