千变万化
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: qiān biàn wàn huà
- Bản dịch tiếng Việt: Thiên biến vạn hóa
- Cấu tạo thành ngữ: 「千」(Nghìn (Thiên); ẩn dụ cho số lượng rất lớn.)
+ 「变」(Thay đổi (Biến); sự biến đổi về trạng thái.) + 「万」(Mười nghìn (Vạn); ẩn dụ cho sự vô số, cực kỳ nhiều.) + 「化」(Biến hóa (Hóa); thay đổi hình dáng hoặc tính chất.) - Ý nghĩa: Mô tả hình thái hoặc tình trạng của sự vật thay đổi cực kỳ đa dạng và nhiều đến mức không thể lường trước được.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「千变万化」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự biến đổi vô tận: Chữ 'Thiên' (千) và 'Vạn' (万) ở đây không phải là con số chính xác mà là cách nói ẩn dụ để nhấn mạnh rằng số lượng các lần thay đổi là không thể đếm xuể.
- Phạm vi đối tượng rộng lớn: Thành ngữ này có thể dùng cho bất cứ thứ gì có khả năng thay đổi hình dạng hoặc tính chất, từ hiện tượng tự nhiên đến các chiến lược trừu tượng hay các màn biểu diễn nghệ thuật.
3. Cách dùng
「千变万化」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả hiện tượng tự nhiên: Thường dùng để diễn tả sự thay đổi đẹp đẽ và đa dạng của mây trời, màu sắc không gian hay sự chuyển mình của các mùa.
- Ví dụ:「山里的天气千变万化,刚才还是晴天,转眼就下起了大雨。」
(Thời tiết trong núi thiên biến vạn hóa, vừa rồi còn nắng ráo mà chớp mắt đã mưa rào.)
- Ví dụ:「山里的天气千变万化,刚才还是晴天,转眼就下起了大雨。」
- Chiến thuật hoặc kỹ năng: Chỉ những chuyển động biến hóa khôn lường trong thi đấu thể thao, trò chơi hoặc chiến lược kinh doanh khiến đối phương không thể đoán trước.
- Ví dụ:「这位魔术师的手法千变万化,让观众看得目瞪口呆。」
(Thủ pháp của ảo thuật gia này thiên biến vạn hóa, khiến khán giả xem đến ngây người.)
- Ví dụ:「这位魔术师的手法千变万化,让观众看得目瞪口呆。」
- Tình hình hoặc thời đại: Dùng để giải thích những tình huống phức tạp, khó nắm bắt như tình hình quốc tế hoặc xu hướng thị trường.
- Ví dụ:「在这个千变万化的信息时代,我们需要不断学习新知识。」
(Trong thời đại thông tin thiên biến vạn hóa này, chúng ta cần không ngừng học hỏi kiến thức mới.)
- Ví dụ:「在这个千变万化的信息时代,我们需要不断学习新知识。」
Ví dụ khác:
- 天上的云彩形状千变万化,有时像马,有时像棉花糖。
(Hình dạng những đám mây trên trời thiên biến vạn hóa, lúc thì giống con ngựa, lúc lại giống kẹo bông.) - 虽然敌人的战术千变万化,但我们已经做好了充分的准备。
(Mặc dù chiến thuật của kẻ địch thiên biến vạn hóa, nhưng chúng ta đã chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng.) - 舞台上的灯光千变万化,营造出了梦幻般的效果。
(Ánh đèn trên sân khấu thiên biến vạn hóa, tạo nên một hiệu ứng huyền ảo như trong mơ.) - 面对千变万化的市场需求,企业必须灵活应对。
(Đối mặt với nhu cầu thị trường thiên biến vạn hóa, doanh nghiệp buộc phải ứng phó linh hoạt.) - 大自然的景色千变万化,每一季都有不同的美。
(Cảnh sắc thiên nhiên thiên biến vạn hóa, mỗi mùa đều mang một vẻ đẹp riêng biệt.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Thành ngữ này có thể tìm thấy trong các thư tịch cổ như Liệt Tử (列子) - chương Chu Mục Vương (周穆王) hay Sử Ký (史记) - Giả Nghị liệt truyện (贾谊传).
- Sắc thái: Đây là một từ mang tính trung lập. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể dùng để khen ngợi sự đa dạng, phong phú (vẻ đẹp) hoặc chỉ trích sự thiếu ổn định, khó nắm bắt.
- Sự tương đồng văn hóa: Vì là một thành ngữ Hán Việt phổ biến, người Việt có thể hiểu và sử dụng ngay mà không gặp rào cản về mặt ngữ nghĩa.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 变化多端 (biàn huà duō duān): Biến hóa đa đoan; thay đổi nhiều cách thức, khó lòng nắm bắt.
- 瞬息万变 (shùn xī wàn biàn): Thuận tức vạn biến; thay đổi cực nhanh chỉ trong một cái chớp mắt hoặc một hơi thở.
- 变化无常 (biàn huà wú cháng): Thay đổi liên tục và không thể đoán trước.link
- 变幻莫测 (biàn huàn mò cè): Thay đổi liên tục và khó lường.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
**Thiên biến vạn hóa (千变万化)** là thành ngữ dùng để chỉ sự thay đổi muôn hình vạn trạng, không ngừng nghỉ. Từ này có thể áp dụng cho các hiện tượng tự nhiên như thời tiết, cảnh sắc cho đến các lĩnh vực trừu tượng như chiến thuật quân sự hay biến động xã hội. Trong tiếng Việt, thành ngữ Hán Việt này được sử dụng với sắc thái tương đồng hoàn toàn với tiếng Hán hiện đại.
