发扬光大
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: fā yáng guāng dà
- Bản dịch tiếng Việt: Phát huy quang đại
- Cấu tạo thành ngữ: 「发扬」(Phát huy, mở rộng và nâng cao (tinh thần, truyền thống))
+ 「光大」(Làm cho rạng rỡ, to lớn và huy hoàng hơn) - Ý nghĩa: Không chỉ kế thừa những truyền thống, tinh thần, tác phong tốt đẹp mà còn phát triển chúng thêm rực rỡ và rộng khắp. Đây là một thành ngữ mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, thường dùng trong các bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「发扬光大」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự kết hợp giữa Kế thừa và Phát triển: Thành ngữ này không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn mà còn nhấn mạnh sắc thái chủ động làm cho đối tượng trở nên tốt đẹp và phổ biến hơn.
- Đối tượng sử dụng hạn chế: Chỉ dùng cho những điều tích cực như truyền thống, mỹ đức, tinh thần, văn hóa. Tuyệt đối không dùng cho thói hư tật xấu hay lợi ích cá nhân.
- Sắc thái trang trọng: Thành ngữ này mang tính văn viết cao, thường dùng trong diễn văn, khẩu hiệu hoặc văn bản chính thức thay vì hội thoại hàng ngày.
3. Cách dùng
「发扬光大」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Kế thừa văn hóa và truyền thống: Dùng khi muốn truyền lại và làm rạng danh các giá trị văn hóa, nghệ thuật hoặc kỹ nghệ lâu đời cho thế hệ mai sau.
- Ví dụ:「我们要把这种优秀的传统文化发扬光大。」
(Chúng ta cần phải phát huy quang đại nền văn hóa truyền thống ưu tú này.)
- Ví dụ:「我们要把这种优秀的传统文化发扬光大。」
- Ca ngợi tinh thần và mỹ đức: Dùng khi kêu gọi xã hội học tập và lan tỏa những đức tính tốt đẹp như lòng yêu nước hay tinh thần tương thân tương ái.
- Ví dụ:「这种乐于助人的精神值得我们发扬光大。」
(Tinh thần sẵn sàng giúp đỡ người khác này rất xứng đáng để chúng ta phát huy quang đại.)
- Ví dụ:「这种乐于助人的精神值得我们发扬光大。」
- Phát triển tổ chức hoặc sự nghiệp: Dùng trong các lời tuyên bố quyết tâm mở rộng công ty hoặc tổ chức dựa trên nền tảng của những người đi trước.
- Ví dụ:「新任董事长承诺将把公司的核心价值发扬光大。」
(Tân Chủ tịch cam kết sẽ phát huy quang đại những giá trị cốt lõi của công ty.)
- Ví dụ:「新任董事长承诺将把公司的核心价值发扬光大。」
Ví dụ khác:
- 中医文化博大精深,需要后人不断发扬光大。
(Văn hóa Đông y (中医) rộng lớn và thâm thúy, đòi hỏi hậu thế phải không ngừng phát huy quang đại.) - 希望你能继承父业,并将家族生意发扬光大。
(Hy vọng con có thể kế thừa nghiệp cha và phát huy quang đại công việc kinh doanh của gia đình.) - 奥林匹克精神在这次运动会中得到了发扬光大。
(Tinh thần Olympic (奥林匹克) đã được phát huy quang đại trong kỳ đại hội thể thao lần này.) - 尊老爱幼是中华民族的美德,我们要发扬光大。
(Kính lão đắc thọ, yêu trẻ trẻ đến nhà là mỹ đức của dân tộc, chúng ta cần phải phát huy quang đại điều đó.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ cụm từ 'Hàm hoằng quang đại' (含弘光大) trong quẻ Khôn của Kinh Dịch (易经), và cũng xuất hiện trong các văn tập thời nhà Tống (宋代). Ban đầu nó mô tả sự rộng lớn của đức hạnh, nhưng ngày nay thiên về nghĩa động là 'phát triển'.
- Phạm vi sử dụng: Rất trang trọng. Trong tiếng Việt, khi nói về việc giữ gìn và phát triển văn hóa dân tộc, cụm từ 'phát huy quang đại' mang lại cảm giác hào hùng và đầy trách nhiệm.
- Cụm từ cố định: Thường đi kèm với từ 'Kế thừa' tạo thành cụm 'Kế thừa và phát huy quang đại' (继承和发扬光大).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 推陈出新 (tuī chén chū xīn): Thôi trần xuất tân: Loại bỏ những cái cũ lỗi thời, đưa ra những cái mới phát triển hơn.link
- 继往开来 (jì wǎng kāi lái): Kế vãng khai lai: Tiếp nối sự nghiệp của người đi trước, mở ra con đường cho tương lai.
- 与时俱进 (yǔ shí jù jìn): Tiến bộ cùng thời đại và thích nghi với những thay đổi.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 销声匿迹 (xiāo shēng nì jì): Tiêu thanh nặc tích: Bặt vô âm tín, biến mất không còn dấu vết.link
- 昙花一现 (tán huā yí xiàn): Đàm hoa nhất hiện: Hoa quỳnh chỉ nở một lần rồi tàn; chỉ những sự vật tốt đẹp nhưng ngắn ngủi.
- 江河日下 (jiāng hé rì xià): Tình hình ngày càng xấu đi.link
- 荡然无存 (dàng rán wú cún): Hoàn toàn biến mất hoặc bị phá hủy, không còn dấu vết gì.link
6. Tóm tắt
"Phát huy quang đại" (发扬光大) là thành ngữ thể hiện ý chí không chỉ tiếp nối những giá trị tốt đẹp từ quá khứ mà còn làm cho chúng trở nên rực rỡ và có tầm ảnh hưởng lớn hơn. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường xuất hiện trong các bối cảnh trang trọng khi nói về văn hóa, đạo đức hoặc sự nghiệp lớn lao.
