background texture

变幻莫测

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: biàn huàn mò cè
  • Bản dịch tiếng Việt: Biến ảo khôn lường
  • Cấu tạo thành ngữ: 变幻Biến ảo (thay đổi không ngừng, không theo quy luật như ảo ảnh)Mạc (không thể, không có gì)Trắc (đo lường, dự đoán)
  • Ý nghĩa: Trạng thái sự vật thay đổi cực kỳ phức tạp và nhanh chóng, khiến người ta hoàn toàn không thể dự đoán được điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Nó không chỉ đơn thuần là sự thay đổi mà còn mang sắc thái bất định, khó nắm bắt, thường đi kèm với cảm giác kinh ngạc hoặc lo âu.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

变幻莫测 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh tính không thể dự đoán: Trọng tâm của thành ngữ này nằm ở chữ Mạc trắc (莫测 - không thể đo lường) hơn là chỉ đơn thuần là sự thay đổi. Nó thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc tình thế phức tạp vượt quá khả năng hiểu biết của con người.
  • Phân biệt với Biến hoán (变换): Từ Biến hoán (变换) có cùng âm đọc nhưng chỉ đơn thuần là thay đổi hình thức hoặc vị trí. Trong khi đó, Biến ảo (变幻) trong thành ngữ này chỉ sự thay đổi kỳ ảo, không có thực thể cố định như ảo ảnh.

3. Cách dùng

变幻莫测 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khí tượng và hiện tượng tự nhiên: Dùng để miêu tả sự kỳ vĩ của thiên nhiên khi thay đổi diện mạo trong nháy mắt như thời tiết vùng núi, trạng thái của biển hay sự chuyển động của mây.
    • Ví dụ:山里的天气变幻莫测,刚才还是晴空万里,转眼就下起了大雨。
      Thời tiết trong núi biến ảo khôn lường, vừa rồi còn nắng ráo muôn dặm, chớp mắt đã đổ mưa rào.)
  • Tình hình quốc tế hoặc thị trường: Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng để diễn tả tình thế chính trị, quan hệ ngoại giao hoặc thị trường chứng khoán khi có quá nhiều yếu tố đan xen khiến tương lai khó đoán định.
    • Ví dụ:面对变幻莫测的国际局势,我们需要保持冷静。
      Đối mặt với cục diện quốc tế biến ảo khôn lường, chúng ta cần phải giữ bình tĩnh.)
  • Vận mệnh và lòng người: Dùng để diễn đạt một cách kịch tính về sự thăng trầm của cuộc đời hoặc sự thay đổi tâm tính khó lường của con người.
    • Ví dụ:人心总是变幻莫测,很难完全猜透他在想什么。
      Lòng người luôn biến ảo khôn lường, rất khó để đoán định hoàn toàn anh ta đang nghĩ gì.)

Ví dụ khác:

  1. 沙漠里的景色变幻莫测,让人既迷恋又恐惧。
    Cảnh sắc sa mạc biến ảo khôn lường, khiến con người vừa say mê vừa sợ hãi.
  2. 这部电影的情节变幻莫测,直到最后一刻才揭晓真相。
    Cốt truyện của bộ phim này biến ảo khôn lường, mãi đến phút cuối cùng mới hé lộ chân tướng.
  3. 股市行情变幻莫测,投资需谨慎。
    Thị trường chứng khoán biến ảo khôn lường, đầu tư cần phải thận trọng.
  4. 虽然未来变幻莫测,但我们要对生活充满希望。
    Dù tương lai có biến ảo khôn lường, chúng ta vẫn phải tràn đầy hy vọng vào cuộc sống.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Lưu ý chính tả: Thành ngữ này thường bị viết nhầm thành Biến hoán mạc trắc (变换莫测). Tuy nhiên, chữ đúng phải là Biến ảo (变幻) vì nó ám chỉ sự thay đổi kỳ bí, không thực tế, phù hợp với ngữ cảnh không thể dự đoán.
  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong tiểu thuyết Phong Thần Diễn Nghĩa (封神演义) thời nhà Minh. Trong tác phẩm, nó được dùng để miêu tả sự thay đổi kỳ quái và đáng sợ của trận pháp Hồng Thủy Trận (红水阵).
  • Sắc thái: So với thành ngữ Biến hóa đa đoan (变化多端 - thay đổi đa dạng), thành ngữ này nhấn mạnh hơn vào tính Mạc trắc (莫测 - không thể đo lường), thường dùng cho những thế lực áp đảo mà con người không thể kiểm soát như đại tự nhiên hay vận mệnh.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Biến ảo khôn lường (变幻莫测) là thành ngữ dùng để mô tả thời tiết, vận mệnh hoặc tình thế thay đổi thất thường như ảo ảnh, không thể đoán trước. Thay vì chỉ nói về sự thay đổi, thành ngữ này nhấn mạnh vào tính chất không thể thấu triệt và sự bất định của sự việc. Đây là cách diễn đạt giúp tăng tính hình ảnh cho cả văn viết và văn nói.

Bài luận thành ngữ

biàn huàn mò cè
变幻莫测
Biến hóa khôn lường
shēng huó生活zhōngyǒuyī xiē一些dōng xī东西shìhěnnánwán quán完全kàn tòu看透de

Trong cuộc sống, có những thứ bạn rất khó có thể nhìn thấu hoàn toàn.

shì zhe试着xiǎng xiàng想象yī xià一下xià tiān夏天deyún

Hãy thử tưởng tượng về những đám mây mùa hè.

zhèyì fēn zhōng一分钟kàn qǐ lái看起来xiàngyī zuò一座ān jìng安静debái sè白色chéng bǎo城堡yě xǔ也许zhǐguòleyī zhèn fēng一阵风deshí jiān时间jiùsàn kāi散开lebiàn chéng变成leyì pǐ一匹bēn pǎo奔跑dehuò zhě或者gān cuì干脆xiāo shī消失wú yǐng wú zōng无影无踪

Phút này, nó trông giống như một tòa lâu đài trắng tĩnh lặng; nhưng có lẽ chỉ sau một cơn gió, nó đã tan ra, biến thành một con ngựa đang phi nước đại, hoặc đơn giản là biến mất không dấu vết.

yǒng yuǎn永远wú fǎ无法zhǔn què准确huàchūxiàyī miǎo一秒deyàng zi样子

Bạn không bao giờ có thể vẽ chính xác hình dáng của nó trong giây tiếp theo.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个chéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàobiàn huàn mò cè变幻莫测

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ chuyên dùng để mô tả trạng thái này, gọi là 变幻莫测.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

biàn huàn变幻zhǐ shì只是jiǎn dān简单degǎi biàn改变yòngdàolehuàn jué幻觉dehuàn

变幻 không chỉ đơn giản là thay đổi, nó sử dụng chữ 幻 trong ảo giác.

zhèshuō míng说明zhè zhǒng这种biàn huà变化shìhū yǐn hū xiàn忽隐忽现dexiàngmó shù魔术yī yàng一样ràngrénjué de觉得zhēn shí真实zhuō mō bù tòu捉摸不透

Điều này cho thấy sự thay đổi này là lúc ẩn lúc hiện, giống như ảo thuật, khiến người ta cảm thấy không thực, khó mà nắm bắt.

érmò cè莫测yì si意思jiù shì就是wú fǎ无法cè liáng测量huò zhě或者wú fǎ无法tuī cè推测

Còn 莫测 có nghĩa là không thể đo lường hoặc không thể suy đoán.

hé qǐ lái合起来miáo shù描述deshìyī zhǒng一种wú fǎ无法bèijì suàn计算wú fǎ无法bèiyù liào预料dezhuàng tài状态

Kết hợp lại, nó mô tả một trạng thái không thể tính toán cũng như không thể dự liệu được.

wǒ men我们tōng cháng通常bú huì不会yòngláixíng róng形容nà xiē那些yǒuguī lǜ规律deshì qíng事情

Chúng ta thường không dùng nó để mô tả những việc có quy luật.

bǐ rú比如tài yáng太阳měi tiān每天shēng qǐ升起là xià落下shìguī lǜ规律bú shì不是biàn huàn mò cè变幻莫测

Ví dụ, mặt trời mọc và lặn mỗi ngày là quy luật, không phải là 变幻莫测.

zhè ge这个wǎng wǎng往往shǔ yú属于nà xiē那些páng dà庞大érfù zá复杂dexì tǒng系统

Từ này thường thuộc về những hệ thống to lớn và phức tạp.

zuìcháng jiàn常见deshìxíng róng形容tiān qì天气

Phổ biến nhất là dùng để mô tả thời tiết.

tè bié特别shìzàigāo shān高山shànggāng gāng刚刚hái shì还是yáng guāng阳光càn làn灿烂zhuǎn yǎn jiān转眼间jiùdà wù大雾mí màn弥漫shèn zhì甚至xiàbào yǔ暴雨

Đặc biệt là trên núi cao, vừa rồi còn nắng rực rỡ, chớp mắt đã sương mù dày đặc, thậm chí đổ mưa xối xả.

zhè zhǒng这种ràngréncuò shǒu bù jí措手不及debiàn huà变化jiù shì就是biàn huàn mò cè变幻莫测

Sự thay đổi khiến người ta không kịp trở tay này chính là 变幻莫测.

yǒu shí hòu有时候yòng lái用来xíng róng形容jú shì局势

Đôi khi, nó cũng được dùng để mô tả cục diện.

bǐ rú比如yī cháng一场jī liè激烈debǐ sài比赛huò zhě或者fù zá复杂deshì chǎng市场háng qíng行情shuíyíngshuíshūbú dào不到zuì hòu最后yī kè一刻shuíkàn bù qīng看不清zǒu xiàng走向

Ví dụ như một trận đấu quyết liệt, hoặc tình hình thị trường phức tạp, ai thắng ai thua, cho đến phút cuối cùng, không ai có thể nhìn rõ xu hướng.

dāng rán当然rén men人们chánggǎn tàn感叹mìng yùn命运biàn huàn mò cè变幻莫测

Tất nhiên, mọi người cũng thường cảm thán số phận 变幻莫测.

zhèbìngbú shì不是zàibào yuàn抱怨ér shì而是zàichéng rèn承认yī zhǒng一种xiàn shí现实wú lùn无论wǒ men我们jì huà计划duō me多么zhōu quán周全shēng huó生活zhōngzǒnghuìyǒuyī xiē一些tū rú qí lái突如其来dezhuǎn zhé转折wán quán完全chāo chū超出lewǒ men我们dejù běn剧本

Đây không phải là đang than vãn, mà là đang thừa nhận một thực tế: dù chúng ta có lập kế hoạch chu đáo đến đâu, trong cuộc sống luôn có những bước ngoặt bất ngờ, hoàn toàn nằm ngoài kịch bản của chúng ta.

yǒu yì si有意思deshìbiàn huàn mò cè变幻莫测suī rán虽然dàizheyì diǎn一点bù kě kòng不可控dejiāo lǜ焦虑gǎndàntóng shí同时bāo hán包含zheyī zhǒng一种jìng wèi敬畏

Điều thú vị là, mặc dù 变幻莫测 mang theo một chút cảm giác lo âu về sự không thể kiểm soát, nhưng đồng thời nó cũng bao hàm một sự kính sợ.

zhèngyīn wèi因为cāibú dào不到jié jú结局shì qíng事情cáixiǎn de显得shén mì神秘zhèngyīn wèi因为wú fǎ无法yù liào预料wèi lái未来cáichōng mǎn充满lekě néng xìng可能性

Chính vì không đoán được kết cục, sự việc mới trở nên huyền bí; chính vì không thể dự liệu, tương lai mới tràn đầy những khả năng.

xià cì下次dāngfā xiàn发现shì qíng事情defā zhǎn发展wán quán完全chāo chū超出ledejīng yàn经验ràngjué de觉得jīng yà惊讶yòuwú nài无奈shíbù fáng不妨yòngzhè ge这个láixíng róng形容

Lần tới, khi bạn nhận thấy sự phát triển của sự việc hoàn toàn vượt ra ngoài kinh nghiệm của mình, khiến bạn cảm thấy vừa ngạc nhiên vừa bất lực, hãy thử dùng từ này để mô tả nó.

zàití xǐng提醒wǒ men我们shì jiè世界bìngzǒng shì总是ànjì huà计划yùn xíng运行dejiē shòu接受zhè zhǒng这种mò cè莫测shìyī zhǒng一种zhì huì智慧

Nó nhắc nhở chúng ta rằng: thế giới không phải lúc nào cũng vận hành theo kế hoạch, và chấp nhận sự 莫测 này cũng là một loại trí tuệ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 变幻莫测!

0/50