可想而知
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: kě xiǎng ér zhī
- Bản dịch tiếng Việt: Khả tưởng nhi tri
- Cấu tạo thành ngữ: 「可」(Có thể (khả năng))
+ 「想」(Suy nghĩ, tưởng tượng (tưởng)) + 「而」(Mà, rồi (liên từ nối tiếp)) + 「知」(Biết, hiểu (tri)) - Ý nghĩa: Có thể hiểu hoặc suy đoán được một cách dễ dàng từ tình huống hoặc bối cảnh mà không cần giải thích thêm. Thường dùng để nhấn mạnh một kết quả hoặc trạng thái hiển nhiên.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「可想而知」 bao gồm các sắc thái sau.
- Hệ quả logic: Được sử dụng khi mối quan hệ nhân quả rõ ràng theo kiểu "Vì A nên tất yếu dẫn đến B". Đây là sự suy luận dựa trên căn cứ chứ không phải đoán mò.
- Xu hướng dự đoán tiêu cực: Mặc dù có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính, nhưng thành ngữ này thường xuyên được dùng để nhấn mạnh những kết quả xấu hoặc tình huống nghiêm trọng (khó khăn, hỗn loạn, thất bại).
3. Cách dùng
「可想而知」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tính hiển nhiên của kết quả: Dùng khi một hành động hoặc điều kiện nhất định dẫn đến một kết quả mà ai cũng có thể thấy rõ.
- Ví dụ:「如果不提前做好准备,到了现场会多么混乱,那是可想而知的。」
(Nếu không chuẩn bị trước, khi đến hiện trường sẽ hỗn loạn đến mức nào, điều đó là có thể đoán trước được.)
- Ví dụ:「如果不提前做好准备,到了现场会多么混乱,那是可想而知的。」
- Suy đoán tâm lý hoặc cảm xúc: Dùng để nói rằng ta có thể thấu hiểu được tâm trạng của người khác (vui, buồn, lo lắng...) dựa trên hoàn cảnh của họ.
- Ví dụ:「他在异国他乡丢失了护照和钱包,当时的焦急心情可想而知。」
(Anh ấy bị mất hộ chiếu và ví tiền ở nơi đất khách quê người, tâm trạng lo lắng lúc đó có thể thấu hiểu được.)
- Ví dụ:「他在异国他乡丢失了护照和钱包,当时的焦急心情可想而知。」
- Nhấn mạnh sự khó khăn: Nhấn mạnh rằng quá trình đạt được mục tiêu khắc nghiệt đến mức không cần nói ra cũng hiểu.
- Ví dụ:「要在这么短的时间内完成如此巨大的工程,其中的困难是可想而知的。」
(Phải hoàn thành một công trình lớn như vậy trong thời gian ngắn, những khó khăn trong đó là điều dễ hiểu.)
- Ví dụ:「要在这么短的时间内完成如此巨大的工程,其中的困难是可想而知的。」
Ví dụ khác:
- 父母为了供他上大学省吃俭用,其中的艰辛可想而知。
(Cha mẹ đã phải thắt lưng buộc bụng để nuôi anh ấy học đại học, nỗi vất vả đó có thể thấu hiểu được.) - 一旦发生火灾,后果将不堪设想,其严重性可想而知。
(Một khi hỏa hoạn xảy ra, hậu quả sẽ khôn lường, mức độ nghiêm trọng của nó là hiển nhiên.) - 他既没有经验也没有资金,创业失败的结局是可想而知的。
(Anh ta vừa không có kinh nghiệm vừa không có vốn, kết cục thất bại khi khởi nghiệp là điều có thể đoán trước.) - 当时的医疗条件非常落后,治愈这种病的难度可想而知。
(Điều kiện y tế thời đó rất lạc hậu, việc chữa khỏi căn bệnh này khó khăn thế nào là điều dễ thấy.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Cấu trúc ngữ pháp: Thành ngữ này được cấu tạo từ cụm "Khả tưởng" (có thể tưởng tượng) + "Nhi" (mà) + "Tri" (biết). Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường đứng cuối câu hoặc dùng trong cấu trúc "...thị khả tưởng nhi tri đích" (...là điều có thể đoán trước).
- Phạm vi sử dụng: Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, được dùng rộng rãi từ hội thoại hàng ngày đến tin tức thời sự và luận văn nhằm tăng tính thuyết phục cho lập luận.
- Nguồn gốc: Xuất hiện trong tác phẩm *Dã Khách Tùng Thư* (野客丛书) của Vương Mậu (王楙) thời Tống (宋). Tác giả đã dùng nó khi nói về tình cảnh thảm hại của một viên quan bị cắt lương do lơ là chức trách.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 不可思议 (bù kě sī yì): Bất khả tư nghị; không thể tưởng tượng nổi, kỳ lạ.link
- 难以置信 (nán yǐ zhì xìn): Nan dĩ trí tín; khó mà tin được.
- 不得而知 (bù dé ér zhī): Không thể biết được.link
6. Tóm tắt
"Khả tưởng nhi tri" (可想而知) là thành ngữ chỉ việc một kết quả hay tình cảnh nào đó là điều hiển nhiên, có thể suy luận được từ thực tế. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "có thể đoán trước được" hoặc "hiểu ngay được". Thành ngữ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, sự khó khăn hoặc một hệ quả tất yếu của sự việc.
