background texture

可歌可泣

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: kě gē kě qì
  • Bản dịch tiếng Việt: Khả ca khả khấp
  • Cấu tạo thành ngữ: Đáng, nên, có thể (Khả)Ca ngợi, hát lên để tán dương (Ca)Đáng, nên (Khả)Khóc, rơi lệ vì cảm động (Khấp)
  • Ý nghĩa: Diễn tả những hành động anh hùng hoặc sự kiện bi tráng, xứng đáng được ca ngợi (ca) và đồng thời khiến người ta cảm động đến rơi nước mắt (khấp). Đây là một lời khen ngợi trang trọng, không chỉ nói về nỗi buồn mà còn về sự cao cả và tinh thần hy sinh.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

可歌可泣 bao gồm các sắc thái sau.

  • Ca ngợi vẻ đẹp bi tráng: Thành ngữ này thường được dùng cho những hành động anh hùng mang tính 'bi tráng' như đối mặt với khó khăn hoặc hy sinh bản thân, hơn là những câu chuyện có kết thúc hạnh phúc đơn thuần.
  • Độ sâu của cảm xúc: Vì có chữ 'Khấp' (泣 - khóc), nó ám chỉ một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, lay động tận đáy lòng chứ không chỉ là sự ngưỡng mộ thông thường.

3. Cách dùng

可歌可泣 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Vĩ nhân hoặc anh hùng lịch sử: Dùng để mô tả những người hy sinh vì tổ quốc, đại nghĩa hoặc những trận chiến bi tráng trong lịch sử.
    • Ví dụ:无数无名英雄为了国家的独立,谱写了一曲可歌可泣的壮丽史诗。
      Vô số anh hùng vô danh đã viết nên một bản anh hùng ca khả ca khả khấp vì nền độc lập của dân tộc.)
  • Tình yêu hoặc tình bạn tận hiến: Dùng để hình dung những câu chuyện tình cảm sâu sắc vượt qua cái chết hoặc những bi kịch nhân văn trong tình huống cực đoan.
    • Ví dụ:这部电影讲述了一段跨越生死的、可歌可泣的爱情故事。
      Bộ phim này kể về một câu chuyện tình yêu khả ca khả khấp vượt qua cả sinh tử.)
  • Đối mặt với thiên tai hoặc khó khăn: Trong thời hiện đại, thành ngữ này cũng dùng để ca ngợi những hành động anh hùng của người dân trong cứu hộ thiên tai hoặc chống lại đại dịch.
    • Ví dụ:在抗震救灾的第一线,涌现出了许多可歌可泣的感人事迹。
      Tại tuyến đầu chống động đất cứu hộ, đã xuất hiện nhiều tấm gương cảm động khả ca khả khấp.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然他们只是普通人,但这种舍己救人的精神真是可歌可泣
    Mặc dù họ chỉ là những người bình thường, nhưng tinh thần xả thân cứu người này thật sự khả ca khả khấp.
  2. 这段历史虽然沉重,但也充满了可歌可泣的奋斗精神。
    Đoạn lịch sử này tuy nặng nề nhưng cũng đầy tinh thần phấn đấu khả ca khả khấp.
  3. 他不畏强权、坚持真理的一生,实在是可歌可泣
    Cả cuộc đời không sợ cường quyền, kiên trì chân lý của ông ấy thật sự khả ca khả khấp.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này xuất hiện trong văn chương của quan lại nhà Minh (明) là Hải Thụy (海瑞), nhưng nguồn gốc sâu xa được cho là từ quẻ Trung Phu (中孚) trong Kinh Dịch (易经) với câu 'Hoặc cổ hoặc bãi, hoặc khấp hoặc ca' (hoặc đánh trống hoặc thôi, hoặc khóc hoặc hát), diễn tả những cảm xúc phức tạp đối với kẻ thù.
  • Lưu ý khi sử dụng: Đây là một từ rất có sức nặng. Tránh dùng cho những việc tử tế nhỏ nhặt hàng ngày (ví dụ: bạn mời ăn trưa) vì sẽ khiến câu nói trở nên cường điệu quá mức hoặc mang tính mỉa mai.
  • Sắc thái: 'Ca' (歌) tượng trưng cho sự tán dương, 'Khấp' (泣) tượng trưng cho sự cảm động và bi ai. Nó thường được dùng khi sự vĩ đại đi kèm với 'nỗi đau' hoặc 'sự hy sinh'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Khả ca khả khấp** (可歌可泣) được dùng để ca ngợi những hành động anh hùng đi kèm với sự hy sinh hoặc những câu chuyện bi tráng lưu danh sử sách. Đúng như ý nghĩa "đáng ca ngợi và đáng rơi lệ", nó dùng cho những sự việc gây xúc động sâu sắc. Cần lưu ý không dùng cho những việc đời thường mà chỉ dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, hào hùng.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 可歌可泣!

0/50