后顾之忧
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: hòu gù zhī yōu
- Bản dịch tiếng Việt: Hậu cố chi ưu
- Cấu tạo thành ngữ: 「后」(Hậu: phía sau, hậu phương hoặc tương lai)
+ 「顾」(Cố: ngoảnh lại nhìn, quan tâm, xem xét) + 「之」(Chi: trợ từ sở hữu (của)) + 「忧」(Ưu: lo lắng, ưu phiền, mối bận tâm) - Ý nghĩa: Mối lo ngại về những vấn đề phía sau (như gia đình, hậu phương hoặc các rắc rối phát sinh trong tương lai) gây cản trở khi một người muốn tiến về phía trước hoặc tập trung vào công việc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「后顾之忧」 bao gồm các sắc thái sau.
- Ý nghĩa kép của 'Hậu phương': Không chỉ mang nghĩa đen là 'phía sau' trong quân sự, nó còn ám chỉ 'gia đình', 'nền tảng cuộc sống' hoặc 'nội bộ tổ chức' - những yếu tố hỗ trợ cho hoạt động chính.
- Yếu tố cản trở sự tập trung: Cụm từ này nhấn mạnh rằng vì có 'mối lo' này mà người ta không thể dốc toàn lực cho nhiệm vụ hiện tại. Do đó, việc 'giải quyết' (解决) hoặc 'loại bỏ' (消除) nó là rất quan trọng.
3. Cách dùng
「后顾之忧」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phúc lợi và hỗ trợ đời sống: Thường dùng khi công ty hoặc quốc gia chăm sóc gia đình, nhà ở, giáo dục cho nhân viên/binh sĩ để họ yên tâm công tác.
- Ví dụ:「公司为外派员工解决了子女入学问题,消除了他们的后顾之忧。」
(Công ty đã giải quyết vấn đề nhập học cho con cái của nhân viên đi công tác nước ngoài, loại bỏ hậu cố chi ưu cho họ.)
- Ví dụ:「公司为外派员工解决了子女入学问题,消除了他们的后顾之忧。」
- Bảo hành sản phẩm và dịch vụ: Dùng trong quảng cáo để nhấn mạnh rằng dịch vụ hậu mãi rất tốt, khách hàng không cần lo lắng sau khi mua.
- Ví dụ:「我们提供终身免费维修服务,让您购买使用无后顾之忧。」
(Chúng tôi cung cấp dịch vụ sửa chữa miễn phí trọn đời, giúp quý khách mua sắm và sử dụng mà không có bất kỳ hậu cố chi ưu nào.)
- Ví dụ:「我们提供终身免费维修服务,让您购买使用无后顾之忧。」
- Quyết định cá nhân: Dùng khi có sự ủng hộ hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng, giúp một người tự tin thực hiện thử thách mới.
- Ví dụ:「既然父母都支持你创业,你就大胆去干吧,别有后顾之忧。」
(Vì bố mẹ đều ủng hộ con khởi nghiệp, con cứ mạnh dạn mà làm, đừng để tâm đến hậu cố chi ưu.)
- Ví dụ:「既然父母都支持你创业,你就大胆去干吧,别有后顾之忧。」
Ví dụ khác:
- 完善的养老保险制度解除了老年人的后顾之忧。
(Chế độ bảo hiểm dưỡng lão hoàn thiện đã xóa bỏ hậu cố chi ưu về tuổi già cho người cao tuổi.) - 只有解决了后顾之忧,战士们才能在前方安心作战。
(Chỉ khi giải quyết được hậu cố chi ưu, các chiến sĩ mới có thể yên tâm chiến đấu nơi tiền tuyến.) - 这款车配备了全方位的安全系统,驾驶起来没有任何后顾之忧。
(Mẫu xe này được trang bị hệ thống an toàn toàn diện, giúp việc lái xe không còn bất kỳ hậu cố chi ưu nào.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Trích từ Ngụy Thư (魏书) - Lý Xung truyện (李冲传). Câu chuyện kể về việc Hoàng đế yêu cầu trung thần Lý Xung quản lý tốt kinh thành để ngài không phải lo lắng về phía sau khi đi chinh chiến.
- Sự chuyển biến ý nghĩa: Ban đầu là thuật ngữ quân sự chỉ việc lo sợ bị đánh lén từ phía sau hoặc bất ổn chính trị tại chính quốc. Ngày nay, nó mở rộng sang các vấn đề đời thường như 'chuyện gia đình', 'cuộc sống tuổi già', 'bảo trì sau khi mua hàng'.
- Cách kết hợp từ: Thường đi kèm với các động từ như 'Giải quyết' (解决 - giải quyết), 'Giải trừ' (解除 - bãi bỏ/loại bỏ), 'Tiêu trừ' (消除 - xóa tan).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 后患无穷 (hòu huàn wú qióng): Hậu hoạn vô cùng: Tai họa về sau không bao giờ dứt, nhấn mạnh hậu quả tiêu cực nghiêm trọng.
- 内顾之忧 (nèi gù zhī yōu): Nội cố chi ưu: Mối lo trong nội bộ hoặc trong nhà, gần nghĩa với Hậu cố chi ưu nhưng tập trung vào yếu tố 'bên trong'.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 无忧无虑 (wú yōu wú lǜ): Vô ưu vô lự: Không lo không nghĩ, trạng thái thảnh thơi hoàn toàn.link
- 高枕无忧 (gāo zhěn wú yōu): Cao chẩm vô ưu: Kê cao gối ngủ không lo âu, chỉ sự an tâm tuyệt đối vì không còn gì phải cảnh giác.
- 一劳永逸 (yī láo yǒng yì): Một lần lao động vất vả để hưởng lợi mãi mãi.link
6. Tóm tắt
Trong tiếng Việt, **Hậu cố chi ưu (後顧之憂)** chỉ những lo lắng về phía sau khiến người ta không thể toàn tâm toàn ý cho mục tiêu trước mắt. Trong tiếng Trung hiện đại, cụm từ này cực kỳ phổ biến trong các thông điệp về phúc lợi xã hội, bảo hiểm hoặc dịch vụ hậu mãi để khẳng định sự an tâm tuyệt đối cho người dùng hoặc nhân viên.
