善解人意
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: shàn jiě rén yì
- Bản dịch tiếng Việt: Thiện giải nhân ý
- Cấu tạo thành ngữ: 「善」(Giỏi, khéo léo, tốt lành (Thiện))
+ 「解」(Hiểu, thấu hiểu, lý giải (Giải)) + 「人」(Người khác, đối phương (Nhân)) + 「意」(Ý đồ, suy nghĩ, tâm tư (Ý)) - Ý nghĩa: Khả năng thấu hiểu tâm tư, tình cảm của người khác một cách nhạy bén và biết đặt mình vào vị trí của họ để suy nghĩ. Đây là lời khen ngợi dành cho người không chỉ có sự thấu hiểu mà còn có hành động quan tâm, chu đáo dựa trên sự thấu hiểu đó.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「善解人意」 bao gồm các sắc thái sau.
- Khả năng thấu cảm cao: Chỉ khả năng nắm bắt được ý định và cảm xúc của đối phương ngay cả khi họ không nói ra thành lời.
- Sự dịu dàng và chu đáo: Từ 'Thiện giải' (善解 - hiểu rõ) không mang nghĩa phân tích phê phán, mà là sự thấu hiểu ấm áp và đồng hành cùng đối phương.
3. Cách dùng
「善解人意」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khen ngợi tính cách: Dùng để khen ngợi bạn bè, người yêu hoặc con cái khi họ thấu hiểu cảm xúc của mình và có hành động phù hợp.
- Ví dụ:「她总是那么温柔体贴,善解人意,大家都喜欢和她相处。」
(Cô ấy luôn dịu dàng chu đáo và thiện giải nhân ý, mọi người đều thích ở bên cạnh cô ấy.)
- Ví dụ:「她总是那么温柔体贴,善解人意,大家都喜欢和她相处。」
- Hình mẫu người yêu lý tưởng: Thường được dùng làm tiêu chuẩn khi tìm kiếm bạn đời hoặc người yêu với ý nghĩa là người dịu dàng và biết thấu hiểu.
- Ví dụ:「我想找一个善解人意的男朋友,在我难过的时候能懂我。」
(Tôi muốn tìm một người bạn trai thiện giải nhân ý, có thể thấu hiểu tôi những lúc tôi buồn.)
- Ví dụ:「我想找一个善解人意的男朋友,在我难过的时候能懂我。」
- Mô tả động vật: Dùng để diễn tả những thú cưng thông minh (đặc biệt là chó, mèo) khi chúng có thể đọc được cảm xúc của chủ nhân.
- Ví dụ:「这只金毛犬非常善解人意,主人哭的时候它会静静地陪在身边。」
(Chú chó Golden này rất thiện giải nhân ý, khi chủ nhân khóc nó sẽ lặng lẽ ở bên cạnh bầu bạn.)
- Ví dụ:「这只金毛犬非常善解人意,主人哭的时候它会静静地陪在身边。」
Ví dụ khác:
- 虽然他平时话不多,但他其实是个善解人意的人。
(Mặc dù bình thường anh ấy ít nói, nhưng thực ra anh ấy là một người rất thiện giải nhân ý.) - 在这个复杂的社会里,遇到一个善解人意的朋友很难得。
(Trong xã hội phức tạp này, gặp được một người bạn thiện giải nhân ý thật là đáng quý.) - 女儿虽然年纪小,但很善解人意,知道妈妈累了会主动帮忙。
(Con gái tuy còn nhỏ tuổi nhưng rất thiện giải nhân ý, biết mẹ mệt nên đã chủ động giúp đỡ.) - 作为心理咨询师,善解人意是最基本的素质。
(Là một chuyên gia tư vấn tâm lý, thiện giải nhân ý là tố chất cơ bản nhất.) - 与其找个有钱的,不如找个善解人意的伴侣。
(Thay vì tìm một người giàu có, thà tìm một người bạn đời thiện giải nhân ý còn hơn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Cách dùng này có thể tìm thấy trong các tiểu thuyết đời Thanh như Tùy Đường Diễn Nghĩa (隋唐演义), và hiện nay cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
- Quan điểm giới tính: Trước đây, cụm từ này thường được dùng cho phụ nữ (đặc biệt là người vợ hoặc con gái lý tưởng), nhưng ngày nay nó được dùng cho bất kỳ ai có kỹ năng giao tiếp hoặc chỉ số EQ (Trí tuệ cảm xúc) cao, không phân biệt giới tính.
- Khác biệt với 'Hội lai sự nhi' (会来事儿): Một từ gần nghĩa là 'Hội lai sự nhi' (biết việc, khéo léo trong đối nhân xử thế), nhưng từ này đôi khi mang sắc thái tính toán, vụ lợi. Ngược lại, 'Thiện giải nhân ý' là một từ hoàn toàn tích cực, thể hiện sự dịu dàng thuần túy và nhân cách tốt.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 通情达理 (tōng qíng dá lǐ): Thông tình đạt lý; hiểu rõ lẽ phải và thấu hiểu lòng người.
- 体贴入微 (tǐ tiē rù wēi): Thể thiếp nhập vi; quan tâm chăm sóc tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất.
- 合情合理 (hé qíng hé lǐ): Phù hợp với cả lý lẽ và tình cảm.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 不近人情 (bù jìn rén qíng): Bất cận nhân tình; không có tình người, không thấu hiểu cảm xúc của người khác.
- 不可理喻 (bù kě lǐ yù): Bất khả lý dụ; ngang ngược, không thể dùng lý lẽ để nói chuyện hay thuyết phục.
- 冷酷无情 (lěng kù wú qíng): Lạnh lùng và tàn nhẫn.link
- 无理取闹 (wú lǐ qǔ nào): Gây rối vô cớ hoặc làm ầm ĩ không có lý do.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Thiện giải nhân ý (善解人意)** dùng để ca ngợi những người có tâm hồn tinh tế, biết quan tâm và thấu hiểu lòng người. Điểm đặc trưng của cụm từ này là nó không chỉ nói về trí tuệ mà còn bao hàm cả sự dịu dàng và lòng trắc ẩn. Nó thường được dùng để khen ngợi người bạn đời lý tưởng, những đứa trẻ ngoan hay thậm chí là những thú cưng thông minh.
