background texture

多此一举

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: duō cǐ yī jǔ
  • Bản dịch tiếng Việt: Đa thử nhất cử
  • Cấu tạo thành ngữ: 「多」(Đa (多): Thừa thãi, dư thừa, không cần thiết.)+「此」(Thử (此): Này, điều này (đại từ chỉ thị).)+「一」(Nhất (一): Một, một lần.)+「举」(Cử (举/舉): Hành động, cử chỉ, việc làm.)
  • Ý nghĩa: Chỉ hành động làm thêm những việc thừa thãi, không cần thiết, tốn công vô ích hoặc khiến sự việc thêm rườm rà. Mang sắc thái phê phán hoặc châm biếm nhẹ (nghĩa tiêu cực), được dùng rất phổ biến từ khẩu ngữ hàng ngày cho đến văn phong công sở.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「多此一举」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh tính vô ích và lãng phí: Chỉ hành động hoàn toàn không cần thiết, làm xong không mang lại cải thiện hay giá trị gì, thậm chí chỉ tổ rước thêm phiền toái hoặc tốn công vô ích.
  • Sắc thái phê phán và đánh giá khách quan: Thường dùng để nhắc nhở người khác "việc đó không đáng/không cần làm", trải dài từ lời góp ý về tính hiệu quả công việc cho đến lời trách móc bất mãn.
  • Lời từ chối thân tình, giảm bớt câu nệ: Được dùng với giọng điệu nhẹ nhàng giữa những người thân thiết để từ chối quà cáp hay sự tiếp đón quá mức: "người nhà cả, vẽ vời làm chi".

3. Cách dùng

「多此一举」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Phê bình hiệu suất quy trình công việc: Dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở khi ai đó làm thêm những thao tác thừa, lặp lại vô ích trong khi hệ thống hoặc công việc vốn đã hoàn thành.
    • Ví dụ:「系统已经自动保存了数据,你再手动备份一遍完全是多此一举。」
      (Hệ thống đã tự động lưu dữ liệu rồi, anh sao lưu thủ công thêm một lần nữa hoàn toàn là thừa thãi vô ích.)
  • Từ chối quà cáp, sự khách sáo quá mức: Dùng với thái độ thân tình để nói với bạn bè, người thân rằng không cần phải câu nệ hay chuẩn bị quà cáp quá tốn kém.
    • Ví dụ:「大家都是老朋友了,你带这么多贵重礼物来真是多此一举。」
      (Mọi người đều là bạn bè cũ cả rồi, cậu mang nhiều quà cáp quý giá thế này đến thật đúng là khách sáo thừa thãi.)
  • Nhận xét chi tiết thừa trong sáng tác, văn chương: Dùng khi bình luận về một tác phẩm vốn đã trọn vẹn nhưng lại bị thêm thắt chi tiết thừa thãi, làm giảm giá trị tổng thể.
    • Ví dụ:「这幅画的意境本来很淡雅,在角落加上这朵红花反倒成了多此一举。」
      (Ý cảnh của bức tranh này vốn rất thanh tao, vẽ thêm bông hoa đỏ ở góc tranh lại hóa ra thừa thãi vẽ rắn thêm chân.)

Ví dụ khác:

  1. 问题都已经解决了,你又跑去跟客户解释一番,简直是多此一举。
    (Vấn đề đều đã được giải quyết rồi, cậu lại chạy tới giải thích một hồi với khách hàng thì đúng là vẽ chuyện thừa thãi.)
  2. 这份报告的结论已经很明确了,再附上一长串附录实在有些多此一举。
    (Kết luận của bản báo cáo này đã rất rõ ràng rồi, đính kèm thêm một chuỗi phụ lục dài dằng dặc thật sự có phần thừa thãi.)
  3. 既然双方早就达成了口头共识,现在重新签协议会不会有些多此一举?
    (Nếu hai bên đã đạt được đồng thuận bằng miệng từ sớm, giờ lại ký lại thỏa thuận liệu có hơi thừa thãi không cần thiết không?)
  4. 他本想帮忙打扫房间,结果把重要的文件给扔了,真是多此一举。
    (Cậu ấy vốn muốn giúp dọn phòng, kết quả lại vứt mất tài liệu quan trọng, thật đúng là nhiệt tình thừa thãi hại việc.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Xuất xứ văn học: Thành ngữ này xuất hiện dưới dạng "Đa thử nhất cử (多此一举)" hoặc "Đa thử cử (多此举)" trong văn xuôi "Nam Tỉnh Sách (南省策)" của văn nhân Hầu Phương Vực (侯方域) thời Thanh, cũng như tiểu thuyết "Kỳ Lộ Đăng (岐路灯)". Đây là thành ngữ cố định định hình vào thời cận đại chứ không bắt nguồn từ một điển tích thời Tiên Tần.
  • So sánh với "Họa xà thiêm túc (画蛇添足 - Vẽ rắn thêm chân)": Thành ngữ "Họa xà thiêm túc" nhấn mạnh việc làm thừa thãi dẫn tới phá hỏng toàn bộ cục diện (như vẽ thêm chân khiến con rắn mất tư cách rắn). Trong khi đó, "Đa thử nhất cử" chỉ đơn thuần nói về việc không cần thiết, làm việc vô ích thừa thãi, không nhất thiết dẫn đến hậu quả tai hại.
  • Phạm vi sử dụng: Được dùng cực kỳ phổ biến cả trong văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Thường kết hợp trong các cấu trúc như "Thị đa thử nhất cử (是多此一举 - Đúng là thừa thãi)" hoặc "Hiển đắc đa thử nhất cử (显得多此一举 - Có vẻ hơi vẽ chuyện/thừa thãi)".

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Đa thử nhất cử (多此一举)" chỉ việc làm thừa thãi, "vẽ chuyện" hay làm một hành động không hề cần thiết. Thành ngữ này xuất hiện linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh: từ phê bình quy trình làm việc rườm rà cho đến lời khách sáo từ chối sự tiếp đãi quá mức giữa bạn bè thân thiết.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 多此一举!

0/50