大是大非
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: dà shì dà fēi
- Bản dịch tiếng Việt: Đại thị đại phi
- Cấu tạo thành ngữ: 「大」(Lớn, trọng đại, căn bản)
+ 「是」(Đúng đắn, chính nghĩa (Thị: 是)) + 「大」(Lớn, trọng đại, căn bản) + 「非」(Sai trái, bất chính (Phi: 非)) - Ý nghĩa: Chỉ những điều đúng sai, phải trái mang tính nguyên tắc trọng đại và đạo lý căn bản. Không phải là những tranh chấp vụn vặt thường nhật, mà là vấn đề bản chất không thể thỏa hiệp hay có thái độ mơ hồ.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「大是大非」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính nguyên tắc và tính căn bản: Không nhằm chỉ sở thích cá nhân hay việc vặt hằng ngày, mà hướng tới các tiêu chuẩn phán đoán trọng đại liên quan đến pháp luật, đạo đức, đường lối của tổ chức hay quốc gia.
- Sự lựa chọn dứt khoát không có chỗ cho thỏa hiệp: Đây là sự đối lập rõ ràng giữa "Đại thị (đúng đắn căn bản)" và "Đại phi (sai trái căn bản)", nhấn mạnh tình huống đòi hỏi phải thể hiện lập trường dứt khoát, không chấp nhận sự trung lập mập mờ.
- Tiêu chuẩn khách quan của công chúng: Được sử dụng khi phân định đúng sai theo quy tắc đạo đức xã hội hoặc kỷ luật tổ chức, vượt lên trên quan hệ lợi ích riêng tư.
3. Cách dùng
「大是大非」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Bày tỏ lập trường trong thời khắc then chốt: Thường đi với cấu trúc "ở trước mặt (在~面前)", dùng khi cần thể hiện thái độ dứt khoát hoặc phán đoán đúng đắn trước những ngã rẽ quan trọng.
- Ví dụ:「在面对大是大非时,我们必须保持清醒的头脑,绝不能随波逐流。」
(Khi đối mặt với chuyện đúng sai mang tính nguyên tắc lớn, chúng ta phải giữ được cái đầu tỉnh táo, tuyệt đối không được a dua theo số đông.)
- Ví dụ:「在面对大是大非时,我们必须保持清醒的头脑,绝不能随波逐流。」
- Đạo đức doanh nghiệp và tuân thủ pháp luật: Dùng để chỉ các vấn đề nguyên tắc trọng đại trong kinh doanh như hành vi gian lận hay vi phạm quy định pháp lý.
- Ví dụ:「产品质量关乎消费者的生命安全,这是大是大非的问题,容不得半点马虎。」
(Chất lượng sản phẩm liên quan đến an toàn tính mạng của người tiêu dùng, đây là vấn đề nguyên tắc trọng đại, không thể có chút sơ suất nào.)
- Ví dụ:「产品质量关乎消费者的生命安全,这是大是大非的问题,容不得半点马虎。」
- Đánh giá lịch sử và xã hội: Dùng trong văn phong nghị luận khi cần nhìn nhận và phán đoán tính chính đáng của nhân vật, sự kiện lịch sử từ gốc rễ.
- Ví dụ:「讨论历史事件不能只看个人恩怨,更要分清大是大非。」
(Thảo luận về sự kiện lịch sử không thể chỉ nhìn vào ân oán cá nhân, mà càng phải phân rõ những điều phải trái đúng sai mang tính căn bản.)
- Ví dụ:「讨论历史事件不能只看个人恩怨,更要分清大是大非。」
Ví dụ khác:
- 在这场大是大非的原则争论中,他的立场非常坚定。
(Trong cuộc tranh luận nguyên tắc về những điều đúng sai trọng đại này, lập trường của anh ấy vô cùng kiên định.) - 学术造假关乎学术道德,这是大是大非,决不能含糊对待。
(Gian lận học thuật liên quan đến đạo đức học thuật, đây là vấn đề đúng sai mang tính nguyên tắc lớn, tuyệt đối không thể xử lý mập mờ.) - 虽然平时大家关系很好,但在大是大非面前还是要讲原则。
(Tuy bình thường quan hệ giữa mọi người rất tốt, nhưng trước những chuyện đúng sai cốt lõi thì vẫn phải giữ vững nguyên tắc.) - 面对利益诱惑,他始终分得清大是大非,坚守职业底线。
(Đứng trước sự cám dỗ của lợi ích, anh ấy luôn phân biệt rõ phải trái đúng sai căn bản, giữ vững giới hạn đạo đức nghề nghiệp.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Vị trí trong văn ngôn luận hiện đại: Cụm từ này không bắt nguồn từ một điển cố cổ đại đơn lẻ mà là một thành ngữ định hình vững chắc trong các bài văn nghị luận xã hội, chính trị và đạo đức hiện đại. Tác phẩm ký sự nổi tiếng Bỏng đoán Goldbach (哥德巴赫猜想) của nhà văn Từ Trì (徐迟) từng sử dụng cách diễn đạt này khi đúc kết các vấn đề công lý và lịch sử.
- Đặc điểm ngữ pháp: Thường được dùng trong các cụm giới từ như "Ở trước mặt đại thị đại phi (在大是大非面前)", "Về vấn đề đại thị đại phi (在大是大非问题上)", hoặc làm tân ngữ cho động từ như "Phân rõ đại thị đại phi (分清大是大非)".
- Cấu trúc tương phản: Thường được đặt đối lập với "tiểu sự (小事 - chuyện nhỏ)" hay "tế chi mạt tiết (细枝末节 - tiểu tiết vụn vặt)". Trong quan niệm lãnh đạo và đạo đức, người ta thường nhắc nhở rằng có thể bao dung những việc nhỏ nhưng tuyệt đối không được nhượng bộ trước những vấn đề nguyên tắc lớn (大是大非).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 是非曲直 (shì fēi qū zhí): Thị phi khúc trực: Việc đúng việc sai, lẽ phải và điều trái trong sự việc.
- 黑白分明 (hēi bái fēn míng): Hắc bạch phân minh: Rõ ràng như đen với trắng, chỉ sự phân biệt rành mạch giữa đúng và sai, tốt và xấu.
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ "Đại thị đại phi (大是大非)" chỉ các vấn đề đúng sai mang tính nguyên tắc cơ bản, liên quan mật thiết đến công lý xã hội hoặc đạo đức cốt lõi. Cụm từ thường xuất hiện trong các cấu trúc như "trước việc đại thị đại phi (在大是大非面前)" hoặc "phân rõ phải trái lớn (分清大是大非)" để thể hiện lập trường kiên định, không thể thỏa hiệp.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
