background texture

大街小巷

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dà jiē xiǎo xiàng
  • Bản dịch tiếng Việt: Đại nhai tiểu hạng
  • Cấu tạo thành ngữ: Lớn, chính (Đại)Đường phố, đại lộ (Nhai)Nhỏ, hẹp (Tiểu)Ngõ, hẻm (Hạng)
  • Ý nghĩa: Cụm từ chỉ mọi ngóc ngách trong thành phố, từ những con đường lớn cho đến các ngõ hẻm nhỏ. Nó nhấn mạnh sự lan tỏa rộng khắp, không bỏ sót nơi nào trong khu vực đô thị.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

大街小巷 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính bao quát về không gian: Bằng cách đối chiếu giữa 'đường lớn' và 'ngõ nhỏ', thành ngữ này tạo ra một hình ảnh trực quan về việc đi sâu vào từng ngóc ngách của không gian đô thị.
  • Sự phổ biến và thâm nhập: Thường được dùng để chỉ các chủ đề, trào lưu, tin tức hoặc sản phẩm đã thâm nhập hoàn toàn vào đời sống của người dân.

3. Cách dùng

大街小巷 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Sự lan truyền của trào lưu/tin tức: Mô tả việc một bài hát, phong cách thời trang hoặc tin tức đang trở thành chủ đề bàn tán khắp thành phố.
    • Ví dụ:这首流行歌曲传遍了大街小巷,连小孩子都会唱。
      Bài hát thịnh hành này đã lan truyền khắp đại nhai tiểu hạng, đến cả trẻ con cũng biết hát.)
  • Tìm kiếm hoặc di chuyển: Nhấn mạnh phạm vi tìm kiếm rộng lớn, đi qua mọi con đường ngõ hẻm.
    • Ví dụ:为了寻找走失的小狗,他跑遍了这座城市的大街小巷
      Để tìm chú chó nhỏ bị lạc, anh ấy đã chạy khắp các đại nhai tiểu hạng của thành phố này.)
  • Bầu không khí hoặc trang trí: Diễn tả cảnh tượng toàn thành phố được trang hoàng hoặc tràn ngập không khí lễ hội.
    • Ví dụ:春节期间,大街小巷都挂满了红灯笼,充满了节日的气氛。
      Trong dịp Tết Nguyên Đán, khắp các đại nhai tiểu hạng đều treo đầy đèn lồng đỏ, tràn ngập không khí lễ hội.)

Ví dụ khác:

  1. 这种传统小吃在大街小巷随处可见。
    Loại đồ ăn nhẹ truyền thống này có thể bắt gặp ở khắp đại nhai tiểu hạng.
  2. 关于那个明星的传闻已经传遍了大街小巷
    Tin đồn về ngôi sao đó đã lan truyền khắp đại nhai tiểu hạng.
  3. 清洁工人们每天清晨都在打扫大街小巷
    Các công nhân vệ sinh quét dọn đại nhai tiểu hạng mỗi sáng sớm.
  4. 无论是繁华的大街还是僻静的小巷,都留下了我们的足迹。
    Dù là đại lộ sầm uất hay ngõ nhỏ vắng vẻ, khắp đại nhai tiểu hạng đều lưu lại dấu chân của chúng tôi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Phản ánh cấu trúc đô thị: Trong quy hoạch đô thị truyền thống Trung Hoa, 'Đại nhai' (大街 - đường chính) và 'Tiểu hạng' (小巷 - ngõ nhỏ, như Hồ đồng ở Bắc Kinh) là hai yếu tố cơ bản cấu thành không gian sống. Thành ngữ này tượng trưng cho toàn bộ khu vực sinh hoạt của người dân.
  • Tính thông dụng: Vì được cấu tạo từ những từ ngữ rất bình dị, thành ngữ này không chỉ xuất hiện trong văn học như Tây Du Ký (西游记) mà còn cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ và báo chí hiện đại.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ này kết hợp giữa 'đường lớn' (đại nhai) và 'ngõ nhỏ' (tiểu hạng) để chỉ 'khắp mọi nơi trong thành phố'. Nó không chỉ dùng để mô tả không gian vật lý mà còn dùng để diễn tả việc tin tức, trào lưu hoặc bầu không khí lan tỏa đến từng ngóc ngách của đời sống đô thị.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 大街小巷!

0/50