background texture

好高骛远

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: hào gāo wù yuǎn
  • Bản dịch tiếng Việt: Hảo cao vụ viễn
  • Cấu tạo thành ngữ: Thích, ưa chuộng (trong trường hợp này đọc là 'hào', đóng vai trò động từ)Cao, những điều cao siêu, xa vờiTheo đuổi, chạy theo một cách mù quángXa, những mục tiêu xa vời thực tế
  • Ý nghĩa: Chỉ việc không nhìn vào thực lực hay hiện trạng của bản thân mà chỉ mải mê theo đuổi những mục tiêu cao xa, phi thực tế. Đây là một từ mang nghĩa tiêu cực, dùng để phê phán thái độ coi thường những điều cơ bản mà muốn đạt được thành quả lớn ngay lập tức.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

好高骛远 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tham vọng phi thực tế: Cốt lõi của thành ngữ này không phải là 'có chí hướng cao', mà là sắc thái tiêu cực khi mục tiêu vượt quá khả năng thực tế.
  • Coi thường nền tảng: Chỉ lối tư duy ngắn hạn, ghét những nỗ lực cơ bản và muốn đạt được thành công chỉ trong một bước.

3. Cách dùng

好高骛远 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Lời khuyên trong học tập và công việc: Thường được dùng khi khuyên bảo nhân viên mới hoặc học sinh rằng nên tập trung vào nền tảng trước thay vì mơ mộng hão huyền.
    • Ví dụ:年轻人创业要脚踏实地,千万不能好高骛远
      Người trẻ khởi nghiệp cần phải làm việc thực tế, tuyệt đối không được hảo cao vụ viễn.)
  • Phân tích nguyên nhân thất bại: Dùng để chỉ trích việc đặt mục tiêu quá xa rời thực tế dẫn đến thất bại của một kế hoạch.
    • Ví dụ:这个项目失败的原因在于由于好高骛远,忽视了市场调研。
      Nguyên nhân thất bại của dự án này nằm ở chỗ quá hảo cao vụ viễn mà xem nhẹ việc nghiên cứu thị trường.)

Ví dụ khác:

  1. 学习外语没有捷径,好高骛远只会让你半途而废。
    Học ngoại ngữ không có đường tắt, việc hảo cao vụ viễn chỉ khiến bạn bỏ cuộc giữa chừng.
  2. 他总是好高骛远,想做大事,却连小事都做不好。
    Anh ta luôn hảo cao vụ viễn, muốn làm việc lớn nhưng ngay cả việc nhỏ cũng không làm xong.
  3. 制定计划时要切合实际,不要好高骛远
    Khi lập kế hoạch cần phải sát với thực tế, đừng nên hảo cao vụ viễn.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ phần về Trình Hạo (程顥) trong Tống Sử (宋史) - Đạo học truyện. Câu gốc là 'Bệnh học giả yếm ti cận nhi vụ cao viễn' (Lo lắng việc người học ghét những thứ gần gũi mà cứ theo đuổi những thứ cao xa).
  • Giá trị Nho giáo: Trong quan niệm học tập truyền thống, các đức tính như Tuần tự tiệm tiến (循序渐进 - tiến bước theo thứ tự) hay Cước đạp thực địa (脚踏实地 - chân đạp đất thật) rất được coi trọng. Do đó, thái độ muốn nhảy cóc qua các bước cơ bản không chỉ bị coi là sai lầm mà còn bị phê phán về mặt tu dưỡng đạo đức.
  • Lưu ý về chữ viết: Chữ Vụ (骛 - theo đuổi) rất dễ bị viết nhầm thành chữ Vụ (鹜 - con vịt) do hình dáng tương tự. Ngay cả người bản ngữ cũng thường xuyên mắc lỗi này.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ Hảo cao vụ viễn (好高骛远) dùng để phê phán những người có tham vọng không thực tế, thiếu nền tảng vững chắc. Trong tiếng Việt, cụm từ Hán Việt này được dùng để nhắc nhở rằng trước khi muốn làm việc lớn, cần phải củng cố nền tảng và bắt đầu từ những việc nhỏ nhất.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 好高骛远!

0/50