妖魔鬼怪
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yāo mó guǐ guài
- Bản dịch tiếng Việt: Yêu ma quỷ quái
- Cấu tạo thành ngữ: 「妖」(Yêu (yêu quái, tà mị quyến rũ mê hoặc con người))
+ 「魔」(Ma (ác ma, ma quỷ gây tổn hại cho người khác)) + 「鬼」(Quỷ (hồn ma, linh hồn người chết hóa thành)) + 「怪」(Quái (quái vật, sinh vật kỳ dị dị thường)) - Ý nghĩa: Tên gọi chung cho các loài yêu quái, ma quỷ, quái vật trong thần thoại; thường dùng làm ẩn dụ để chỉ những kẻ xấu xa, thế lực tà ác làm hại xã hội với sắc thái khinh bỉ sâu sắc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「妖魔鬼怪」 bao gồm các sắc thái sau.
- Nghĩa đen: Ma quái, quái vật: Chỉ các loài sinh vật huyền bí mang tính tà ác, gây hại cho con người trong thần thoại và tiểu thuyết cổ điển như Tây Du Ký (西游记).
- Nghĩa ẩn dụ: Kẻ xấu và thế lực đen tối: Dùng trong xã hội để chỉ các tổ chức tội phạm, kẻ lừa đảo, thế lực tham nhũng lén lút làm việc phi pháp hại dân hại nước.
- Sắc thái bài xích và lên án gay gắt: Từ này mang sắc thái chê bai cực kỳ mạnh mẽ (貶義 - biếm nghĩa), coi đối tượng như thứ tà ác cần phải thanh trừng triệt để.
3. Cách dùng
「妖魔鬼怪」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Văn học, thần thoại, phim ảnh kỳ ảo: Dùng theo nghĩa đen để chỉ các loài tà ma, quái vật mà nhân vật chính phải tiêu diệt.
- Ví dụ:「在《西游记》中,孙悟空一路降妖除魔,保护师父不受各种妖魔鬼怪的伤害。」
(Trong Tây Du Ký, Tôn Ngộ Không trên đường đi đã trừ yêu diệt ma, bảo vệ sư phụ khỏi sự hãm hại của đủ loại yêu ma quỷ quái.)
- Ví dụ:「在《西游记》中,孙悟空一路降妖除魔,保护师父不受各种妖魔鬼怪的伤害。」
- Lên án tội phạm, nhóm lừa đảo và tệ nạn xã hội: Dùng làm ẩn dụ phê phán những kẻ bất lương mượn danh nghĩa để lừa gạt tiền bạc, trục lợi phi pháp.
- Ví dụ:「网络金融平台鱼龙混杂,不少妖魔鬼怪趁机设立骗局坑害投资者。」
(Các nền tảng tài chính trực tuyến vàng thau lẫn lộn, không ít phường lừa đảo tà ác đã nhân cơ hội này giăng bẫy hãm hại nhà đầu tư.)
- Ví dụ:「网络金融平台鱼龙混杂,不少妖魔鬼怪趁机设立骗局坑害投资者。」
- Phê phán hành vi tung tin đồn thất thiệt trên mạng: Chỉ những kẻ nặc danh khuấy đảo dư luận, bịa đặt tin đồn trên không gian mạng gây hỗn loạn.
- Ví dụ:「网络监管一旦放松,各类造谣生事的妖魔鬼怪就立刻冒了出来。」
(Chỉ cần sự giám sát trên mạng lỏng lẻo một chút, đủ loại kẻ xấu tung tin đồn nhảm liền lập tức ngoi lên ngay.)
- Ví dụ:「网络监管一旦放松,各类造谣生事的妖魔鬼怪就立刻冒了出来。」
Ví dụ khác:
- 不论这些违法犯罪分子是怎样的妖魔鬼怪,法律都终将予以严惩。
(Bất kể những kẻ phạm tội này là loại yêu ma quỷ quái nào, pháp luật cuối cùng cũng sẽ trừng trị nghiêm khắc.) - 为了保护这片森林,护林员们毫不退缩地与盗伐树木的妖魔鬼怪作斗争。
(Để bảo vệ cánh rừng này, những người kiểm lâm không hề nao núng chiến đấu chống lại bọn lâm tặc xấu xa chặt phá cây cối.) - 面对生活中的挫折与小人,我们要有扫清一切妖魔鬼怪的勇气。
(Đối mặt với những thất bại và kẻ tiểu nhân trong cuộc sống, chúng ta phải có dũng khí quét sạch mọi chông gai và kẻ xấu cản đường.) - 那栋废弃的老宅经常传出怪声,附近的村民都传言里面有妖魔鬼怪。
(Căn nhà cổ bỏ hoang đó thường phát ra âm thanh lạ, dân làng xung quanh đều đồn rằng bên trong có ma quỷ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ tác phẩm: Thành ngữ này xuất hiện sớm trong các vở tạp kịch thời Nguyên như Trương Sinh Chử Hải (张生煮海) của Lý Hảo Cổ (李好古), và được phổ biến rộng khắp qua bộ tiểu thuyết Thần ma Tây Du Ký (西游记) thời Minh.
- Sự chuyển biến ngữ nghĩa: Bắt nguồn từ bốn danh từ chỉ các loài tà dị trong tín ngưỡng dân gian là Yêu (妖), Ma (魔), Quỷ (鬼), Quái (怪), ngày nay thành ngữ này thường được dùng như một từ chửi mang tính xã hội và chính trị để chỉ các thành phần thoái hóa, tệ nạn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 牛鬼蛇神 (niú guǐ shé shén): Ngưu quỷ xà thần: Quỷ đầu trâu thần mặt rắn, ví với đủ loại kẻ xấu xa đồi bại trong xã hội.
- 魑魅魍魉 (chī mèi wǎng liǎng): Si mị vọng lượng: Yêu quái ở chốn rừng sâu núi thẳm, ví với phường tiểu nhân ám muội làm điều xằng bậy.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 仁人志士 (rén rén zhì shì): Nhân nhân chí sĩ: Những bậc có lòng nhân từ và chí khí cao cả, cống hiến vì việc nghĩa.
- 正人君子 (zhèng rén jūn zǐ): Chính nhân quân tử: Người có phẩm hạnh đoan chính, hành xử quang minh chính đại.
6. Tóm tắt
Thành ngữ chỉ chung các loài ma quái trong thần thoại như trong Tây Du Ký (西游记). Trong đời sống hiện đại, từ này được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ để lên án những kẻ lừa đảo, phạm tội hoặc thế lực tà ác gây hại cho cộng đồng.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
