安然无恙
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: ān rán wú yàng
- Bản dịch tiếng Việt: An nhiên vô dạng
- Cấu tạo thành ngữ: 「安」(Bình an, yên ổn (An trong 'bình an'))
+ 「然」(Ở trạng thái... (hậu tố biểu thị trạng thái)) + 「无」(Không có (chữ Hán giản thể của '無')) + 「恙」(Bệnh tật, tai họa, âu lo (Dạng trong 'vô dạng')) - Ý nghĩa: Chỉ người hoặc vật bình an vô sự, nguyên vẹn không tổn hại gì sau khi trải qua tai nạn nguy hiểm, thảm họa thiên nhiên hoặc thử thách gian nan. Thường mang sắc thái nhẹ nhõm, an tâm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「安然无恙」 bao gồm các sắc thái sau.
- Đặt trong bối cảnh vượt qua nguy hiểm, thử thách: Không đơn thuần chỉ sự êm ả thường ngày, thành ngữ này thường được dùng khi chủ thể vừa trải qua một hoàn cảnh đáng lẽ rất dễ gặp tai nạn, rủi ro hay tổn thất nghiêm trọng.
- Áp dụng linh hoạt cho cả người và vật: Nghĩa gốc dùng để hỏi han người có khỏe mạnh không, nhưng trong tiếng Trung hiện đại đã mở rộng cho cả công trình xây dựng, thiết bị, tài sản, dữ liệu phần mềm...
- Nhấn mạnh mức độ nguyên vẹn, không tổn hại: Nhấn mạnh trạng thái bảo toàn hoàn hảo, không có lấy một vết trầy xước hay suy suyển chức năng nào.
3. Cách dùng
「安然无恙」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thoát khỏi tai nạn hoặc thiên tai: Dùng trong trường hợp một người vượt qua tai nạn giao thông, bão lũ, động đất nguy hiểm mà quay về an toàn không một vết thương.
- Ví dụ:「虽然经历了猛烈的暴风雪,但登山队员们最终全都安然无恙地返回了大本营。」
(Dù phải trải qua trận bão tuyết dữ dội, các thành viên trong đội leo núi cuối cùng đều đã trở về trạm căn cứ một cách bình an vô sự.)
- Ví dụ:「虽然经历了猛烈的暴风雪,但登山队员们最终全都安然无恙地返回了大本营。」
- Công trình hoặc đồ vật được bảo tồn nguyên vẹn: Dùng khi nói về các công trình kiến trúc, cổ vật chịu được chấn động mạnh hoặc thử thách thời gian mà không hề hư hao, sứt mẻ.
- Ví dụ:「这次强震过后,这座古老的木塔依然安然无恙,展现了古人精湛的建筑技艺。」
(Sau trận động đất mạnh lần này, tòa tháp gỗ cổ kính kia vẫn nguyên vẹn không hề hấn gì, thể hiện kỹ thuật kiến trúc tuyệt đỉnh của người xưa.)
- Ví dụ:「这次强震过后,这座古老的木塔依然安然无恙,展现了古人精湛的建筑技艺。」
- Vượt qua khủng hoảng hoặc áp lực lớn: Diễn tả việc một tổ chức, hệ thống hay doanh nghiệp đứng vững, bảo toàn trạng thái bình thường sau các đợt khủng hoảng hay tấn công mạng.
- Ví dụ:「多亏了完善的备份机制,公司的核心数据在黑客攻击后安然无恙。」
(Nhờ có cơ chế sao lưu hoàn thiện, dữ liệu cốt lõi của công ty vẫn hoàn toàn an toàn không chịu tổn thất nào sau đợt tấn công của tin tặc.)
- Ví dụ:「多亏了完善的备份机制,公司的核心数据在黑客攻击后安然无恙。」
Ví dụ khác:
- 得知地震发生时家人都安然无恙,他悬着的心终于放了下来。
(Biết tin gia đình đều bình an vô sự khi xảy ra động đất, tảng đá đè nặng trong lòng anh ấy cuối cùng cũng được trút bỏ.) - 快递包裹从高处摔落,好在里面的瓷器安然无恙。
(Gói hàng chuyển phát rơi từ trên cao xuống, may mà đồ gốm sứ bên trong không hề sứt mẻ.) - 车子在高速公路上爆胎失控,所幸车上乘客均安然无恙。
(Xe bị nổ lốp mất lái trên đường cao tốc, rất may các hành khách trên xe đều bình an vô sự không ai bị thương.) - 这本百年珍本历经战乱,如今依然安然无恙地保存在图书馆中。
(Cuốn sách quý trăm năm này đã trải qua bao phen loạn lạc vì chiến tranh, nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn lành lặn trong thư viện.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh văn hóa của chữ 'Dạng' (恙): Trong tiếng Hán cổ, 'Dạng' (恙) có nghĩa là bệnh tật hoặc tai ương. Tương truyền cổ nhân sợ loài sâu độc tên là 'dạng trùng' truyền bệnh, nên mỗi khi gặp gỡ thăm hỏi thường chào nhau bằng câu 'vô dạng' (无恙 - có khỏe mạnh, không bệnh tật gì chứ). Trong 'Chiến Quốc Sách' (战国策) thiên 'Tề sách' có câu hỏi thăm kinh điển: 'Tuế diệc vô dạng gia? Dân diệc vô dạng gia?' (岁亦无恙耶?民亦无恙耶?- Mùa màng có được yên lành chăng? Bách tính có được bình an chăng?). Cụm từ chào hỏi thư tín 'Biệt lai vô dạng' (别来无恙 - Từ ngày chia tay đến nay vẫn mạnh giỏi chứ) cũng từ điển cố này mà ra.
- Sự phát triển ngữ nghĩa trong đời sống hiện đại: Ban đầu chữ chỉ giới hạn ở sức khỏe con người, nhưng đến các tác phẩm thời Minh như 'Tỉnh thế hằng ngôn' (醒世恒言), thành ngữ bắt đầu được mở rộng sang cả sự an toàn của tài sản và tính mạng. Trong tiếng Trung đương đại, 'An nhiên vô dạng' (安然无恙) thường mang ý nghĩa tương đương 'Hoàn hảo vô tổn' (完好无损 - nguyên vẹn không sứt mẻ), trở thành một lối diễn đạt rất tiện lợi và phổ biến cho cả người lẫn vật.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 平安无事 (píng ān wú shì): Bình an vô sự; mọi việc suôn sẻ thuận buồm xuôi gió, không gặp trắc trở hay sự cố nào.
- 完好无损 (wán hǎo wú sǔn): Hoàn hảo vô tổn; đồ vật giữ nguyên trạng thái vẹn toàn, không chút hư hại, sứt mẻ.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 九死一生 (jiǔ sǐ yì shēng): Cửu tử nhất sinh; tình thế nguy khốn tột cùng, ngàn cân treo sợi tóc, cơ hội sống sót mong manh.
- 危在旦夕 (wēi zài dàn xī): Nguy tại đán tịch; mối hiểm nguy cận kề sớm tối, tai họa có thể giáng xuống bất cứ lúc nào.
6. Tóm tắt
"An nhiên vô dạng" (安然无恙) diễn tả trạng thái bình an, nguyên vẹn sau khi thoát khỏi hoạn nạn. Trong đó, "dạng" (恙) thời xưa vốn chỉ bệnh tật hay tai họa. Ngày nay, thành ngữ này không chỉ dùng cho con người mà còn được dùng rộng rãi để chỉ các công trình kiến trúc, đồ vật quý giá, dữ liệu... vẫn nguyên vẹn không hề hư hại.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
