官运亨通
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: guān yùn hēng tōng
- Bản dịch tiếng Việt: Quan vận hanh thông
- Cấu tạo thành ngữ: 「官」(Chỉ quan chức, con đường quan lộ hoặc địa vị quan trường (Hán-Việt: Quan).)
+ 「运」(Vận khí, vận mệnh, thời cơ thuận lợi (Hán-Việt: Vận).) + 「亨」(Hanh thông, suôn sẻ không gặp trở ngại; xuất phát từ quẻ trong Kinh Dịch (易经) (Hán-Việt: Hanh).) + 「通」(Thông suốt, thuận buồm xuôi gió, không bị cản trở (Hán-Việt: Thông).) - Ý nghĩa: Chỉ vận may trên con đường làm quan hay sự nghiệp vô cùng thuận lợi, liên tục được thăng quan tiến chức nhanh chóng. Thường dùng cho quan chức, công chức hoặc cán bộ cấp cao trong tổ chức lớn thăng tiến như diều gặp gió.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「官运亨通」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự suôn sẻ trên bước đường quan lộ: Chỉ việc thăng chức trong các cơ quan công quyền hay tổ chức diễn ra liên tục, không gặp trở ngại và nhanh chóng đạt tới những vị trí cao.
- Nhấn mạnh yếu tố 'vận may': Hàm ý không chỉ dựa vào thực lực của bản thân mà còn có sự đóng góp lớn từ thời thế, vận may hay sự nâng đỡ của cấp trên.
- Sắc thái ý nghĩa đa dạng: Ngoài việc dùng để chúc tụng thuần túy, tùy vào ngữ cảnh thành ngữ này còn mang sắc thái mỉa mai, ám chỉ việc nhờ khéo luồn lách hoặc dựa vào may mắn mà thăng tiến quá tầm thực lực.
3. Cách dùng
「官运亨通」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Miêu tả sự thăng tiến của nhân vật: Dùng để miêu tả một cách khách quan hoặc khẳng định con đường thăng tiến thuận lợi của quan chức, cán bộ cấp cao.
- Ví dụ:「他年轻有为,进入政界后官运亨通,很快便进入了核心领导班子。」
(Anh ấy trẻ tuổi tài cao, sau khi bước vào chính trường thì quan vận hanh thông, rất nhanh đã vào được ban lãnh đạo nòng cốt.)
- Ví dụ:「他年轻有为,进入政界后官运亨通,很快便进入了核心领导班子。」
- Lập thân xuất thế trong doanh nghiệp, tổ chức: Dùng hình ảnh ẩn dụ con đường làm quan để chỉ việc thăng cấp nhanh chóng trong hệ thống phân cấp của các tập đoàn, doanh nghiệp lớn.
- Ví dụ:「他在集团内部不仅能力出众,而且善于沟通,近年来官运亨通,一路升到了总监职位。」
(Trong tập đoàn, anh ấy không chỉ có năng lực xuất chúng mà còn giỏi giao tiếp, mấy năm gần đây sự nghiệp thăng tiến như diều gặp gió, một mạch lên đến chức giám đốc điều hành.)
- Ví dụ:「他在集团内部不仅能力出众,而且善于沟通,近年来官运亨通,一路升到了总监职位。」
- Châm biếm và mỉa mai: Dùng trong ngữ cảnh châm chọc kẻ không có tài năng, phẩm hạnh nhưng nhờ khéo xu nịnh, gặp vận may mà thăng chức.
- Ví dụ:「那个人虽然没有什么真才实学,但因为极会奉承上司,居然也官运亨通起来。」
(Kẻ đó tuy không có tài cán thực sự gì, nhưng nhờ vô cùng khéo nịnh bợ cấp trên mà thế gian lại để hắn quan vận hanh thông đến vậy.)
- Ví dụ:「那个人虽然没有什么真才实学,但因为极会奉承上司,居然也官运亨通起来。」
Ví dụ khác:
- 他在体制内奋斗多年,可以说是官运亨通,仕途一帆风顺。
(Anh ấy phấn đấu nhiều năm trong bộ máy nhà nước, có thể nói là quan vận hanh thông, con đường quan lộ thuận buồm xuôi gió.) - 原本以为他会官运亨通,没想到却因为一次重大失误断送了前程。
(Vốn cứ nghĩ anh ta sẽ đường quan rộng mở, ai ngờ lại vì một sai lầm nghiêm trọng mà tự hủy hoại tương lai.) - 在那个动荡的年代,很多投机分子反倒官运亨通。
(Vào thời đại biến động ấy, nhiều kẻ cơ hội ngược lại lại thăng quan tiến chức vùn vụt.) - 他虽然官运亨通,但始终保持着清正廉洁的作风,深受百姓爱戴。
(Tuy rằng con đường hoạn lộ thênh thang, nhưng ông luôn giữ tác phong thanh liêm chính trực, được muôn dân hết mực kính yêu.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Xuất xứ: Thành ngữ này xuất hiện trong hồi thứ 43 của cuốn tiểu thuyết phê phán hiện thực nổi tiếng thời cuối nhà Thanh là 'Quan trường hiện hình ký' (官场现形记) của Lý Bảo Gia (李宝嘉). Tác phẩm khắc họa sự hủ bại của giới quan lại mạt Thanh, qua đó thành ngữ lan rộng với sắc thái châm biếm sâu cay những kẻ trục lợi luồn lách để thăng quan.
- Tư tưởng 'Trọng quan' (Quan bản vị): Trong xã hội phong kiến chịu ảnh hưởng của Nho giáo và khoa cử, việc đỗ đạt làm quan được xem là vinh diệu tột bậc của một đời người, do đó 'quan vận' là yếu tố cốt tử khi xem xét tiền đồ. Ngày nay, trong bối cảnh các kỳ thi công chức tại Trung Quốc vẫn cực kỳ cạnh tranh, thành ngữ này vẫn rất thông dụng.
- Lưu ý khi sử dụng: Tuy có thể dùng chúc tụng bạn bè thân thiết, nhưng vì thành ngữ này nhấn mạnh quá mức chữ 'quan' (官) và đôi khi mang màu sắc may rủi, trong giao tiếp thương mại hiện đại người ta thường chuộng những câu chúc trang nhã hơn như 'Bộ bộ cao thăng' (步步高升) hay 'Tiền trình tự cẩm' (前程似锦).
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 平步青云 (píng bù qīng yún): Bình bộ thanh vân: Bước bằng lên mây xanh; ví với việc trong thời gian cực ngắn thăng tiến lên địa vị rất cao.link
- 步步高升 (bù bù gāo shēng): Bộ bộ cao thăng: Từng bước từng bước thăng cấp thuận lợi; lời chúc tụng thăng tiến vô cùng thông dụng.
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 仕途坎坷 (shì tú kǎn kě): Sĩ đồ khảm kha: Con đường làm quan trắc trở, gập ghềnh, đầy rẫy khó khăn thất bại.
- 怀才不遇 (huái cái bù yù): Hoài tài bất ngộ: Ôm tài năng trong lòng nhưng không gặp thời, không được trọng dụng hay thừa nhận.
6. Tóm tắt
'Quan vận hanh thông' (官运亨通) miêu tả con đường thăng quan tiến chức vô cùng suôn sẻ, thăng tiến nhanh chóng nhờ gặp thời và may mắn. Thành ngữ này có thể dùng với nghĩa ngợi ca sự nghiệp hanh thông, nhưng đôi khi cũng mang sắc thái mỉa mai những kẻ luồn cúi, gặp thời để leo cao.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
