家家户户
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: jiā jiā hù hù
- Bản dịch tiếng Việt: Gia gia hộ hộ
- Cấu tạo thành ngữ: 「家」(Nhà, gia đình (Gia))
+ 「家」((Lặp lại để nhấn mạnh) Mọi nhà) + 「户」(Cửa, hộ gia đình (Hộ)) + 「户」((Lặp lại để nhấn mạnh) Mọi hộ) - Ý nghĩa: Chỉ "mọi nhà", "mọi hộ gia đình" trong một khu vực hoặc phạm vi nhất định. Thành ngữ này nhấn mạnh việc từng gia đình riêng lẻ tập hợp lại tạo thành một tổng thể, mang sắc thái gần gũi và đời thường.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「家家户户」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính bao quát (Tất cả): Chỉ toàn bộ các gia đình thuộc một cộng đồng mà không có ngoại lệ. Việc lặp lại các từ "Gia" (家) và "Hộ" (户) theo cấu trúc AABB tạo ra ý nghĩa nhấn mạnh về sự hiện diện ở khắp mọi nơi.
- Nhấn mạnh hơi thở cuộc sống: Thành ngữ này không chỉ nói về những ngôi nhà vật lý mà tập trung vào "con người" và "cuộc sống" bên trong đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến đời sống như ngày lễ, thiên tai hoặc truyền đạt tin tức.
3. Cách dùng
「家家户户」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Lễ hội / Sự kiện: Dùng để mô tả cảnh mọi nhà đều cùng thực hiện một hoạt động trong các dịp lễ như Tết Nguyên Đán (春节).
- Ví dụ:「春节到了,家家户户都贴上了红色的春联。」
(Tết đến rồi, mọi nhà đều dán câu đối đỏ.)
- Ví dụ:「春节到了,家家户户都贴上了红色的春联。」
- Sự phổ cập / Lan tỏa: Diễn tả một sản phẩm, công nghệ hoặc tin tức đã lan rộng đến từng hộ gia đình.
- Ví dụ:「如今,互联网已经走进了家家户户。」
(Ngày nay, Internet đã đi vào từng hộ gia đình.)
- Ví dụ:「如今,互联网已经走进了家家户户。」
- Mô tả đời sống: Mô tả trạng thái của các gia đình trong một thời điểm hoặc tình huống cụ thể.
- Ví dụ:「傍晚时分,家家户户都飘出了饭菜的香味。」
(Lúc chập tối, mùi thức ăn thơm phức bay ra từ mọi nhà.)
- Ví dụ:「傍晚时分,家家户户都飘出了饭菜的香味。」
Ví dụ khác:
- 这个好消息很快就传遍了家家户户。
(Tin vui này đã nhanh chóng lan truyền đến mọi nhà.) - 以前这里很穷,现在家家户户都盖起了新房。
(Trước đây nơi này rất nghèo, nhưng giờ đây nhà nào nhà nấy đều đã xây nhà mới.) - 为了防疫,社区工作人员走访了家家户户。
(Để phòng chống dịch bệnh, nhân viên cộng đồng đã đến thăm từng hộ gia đình.) - 除夕夜,家家户户灯火通明。
(Đêm giao thừa, mọi nhà đều rực rỡ ánh đèn.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Thành ngữ cấu trúc AABB: Trong tiếng Hán, việc lặp lại danh từ hoặc tính từ theo mẫu AABB là một cách phổ biến để nhấn mạnh ý nghĩa. "Gia gia hộ hộ" là một ví dụ điển hình, tạo nhịp điệu tốt hơn và nhấn mạnh tính bao quát hơn so với từ ghép đơn "Gia hộ" (家户).
- Bối cảnh văn hóa coi trọng gia đình: Trong văn hóa Á Đông, "Gia" (家 - gia đình) được coi là đơn vị nhỏ nhất và quan trọng nhất của xã hội. Thành ngữ này phản ánh cái nhìn về xã hội như một tập hợp của các đơn vị gia đình thay vì các cá nhân riêng lẻ.
- Phạm vi sử dụng: Được dùng rộng rãi từ văn nói đến văn viết, mang lại cảm giác gần gũi và ấm áp. Tuy nhiên, nó ít được dùng trong các văn bản hành chính cứng nhắc hoặc báo cáo thống kê số liệu thuần túy.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 孑然一身 (jié rán yī shēn): Kiết nhiên nhất thân. Cô độc một mình, không người thân thích.
- 人迹罕至 (rén jì hǎn zhì): Nơi ít người lui tới hoặc đặt chân đến.link
- 寥寥无几 (liáo liáo wú jǐ): Số lượng rất ít.link
6. Tóm tắt
"Gia gia hộ hộ" (家家户户) là một thành ngữ có cấu trúc AABB nhịp nhàng, dùng để chỉ tất cả các gia đình trong một cộng đồng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan mật thiết đến đời sống con người như lễ hội Tết Nguyên Đán (春节) hay sự phổ cập của một công nghệ mới, mang ý nghĩa "mọi nhà đều không ngoại lệ".
