background texture

容光焕发

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: róng guāng huàn fā
  • Bản dịch tiếng Việt: Dung quang hoán phát
  • Cấu tạo thành ngữ: 容光Dung quang: vẻ mặt rạng rỡ, sắc mặt tươi tắn焕发Hoán phát: tỏa sáng, bừng lên sức sống
  • Ý nghĩa: Sắc mặt hồng hào, rạng rỡ, tràn đầy sức sống và năng lượng từ bên trong. Đây là lời khen ngợi dành cho người có sức khỏe cực tốt và tinh thần phấn chấn.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

容光焕发 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự thống nhất giữa vẻ ngoài và nội tâm: Không chỉ đơn thuần là làn da đẹp, mà thành ngữ này chỉ trạng thái khi sự sung mãn về tinh thần và niềm vui nội tâm hiện rõ trên sắc mặt (dung quang).
  • Sự thay đổi tích cực: Thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi 'tỏa sáng' so với trước đó, chẳng hạn như sau khi khỏi bệnh hoặc khi gặp chuyện vui.

3. Cách dùng

容光焕发 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Khen ngợi tình trạng sức khỏe: Thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài khỏe mạnh, đặc biệt là đối với người cao tuổi hoặc người vừa hồi phục sau cơn bạo bệnh.
    • Ví dụ:爷爷退休后坚持锻炼,现在看起来容光焕发
      Ông nội sau khi nghỉ hưu vẫn kiên trì tập thể dục, giờ đây trông ông dung quang hoán phát.)
  • Biểu hiện của sự thành công hoặc hạnh phúc: Mô tả một người đang trong giai đoạn thuận lợi của cuộc đời như thăng tiến trong công việc hay kết hôn, khiến họ tràn đầy tự tin và niềm vui.
    • Ví dụ:升职后的她每天都容光焕发,充满了自信。
      Sau khi thăng chức, cô ấy mỗi ngày đều dung quang hoán phát, tràn đầy tự tin.)

Ví dụ khác:

  1. 休息了一周之后,他显得容光焕发,完全恢复了精力。
    Sau một tuần nghỉ ngơi, anh ấy trông dung quang hoán phát, hoàn toàn hồi phục tinh lực.
  2. 新娘在婚礼上容光焕发,是全场瞩目的焦点。
    Cô dâu trong đám cưới dung quang hoán phát, là tâm điểm chú ý của cả hội trường.
  3. 看到儿子取得好成绩,母亲脸上容光焕发
    Thấy con trai đạt thành tích tốt, khuôn mặt người mẹ dung quang hoán phát.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ tập truyện kỳ quái Liêu trai chí dị (聊斋志异) thời nhà Thanh (清). Ban đầu nó được dùng để mô tả vẻ đẹp sau khi trang điểm, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó đã trở thành từ dùng cho cả nam và nữ để chỉ tình trạng sức khỏe và tinh thần tốt.
  • Quan niệm thẩm mỹ: Trong văn hóa Á Đông, 'độ bóng (ánh sáng) của khuôn mặt' là một chỉ số quan trọng cho thấy sự sung mãn của 'Khí' (气). Do đó, từ này không chỉ là lời khen về thẩm mỹ mà còn là sự tán dương đối với sức sống mãnh liệt.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Dung quang hoán phát (容光焕发) mô tả vẻ đẹp khỏe mạnh khi sắc mặt tươi tắn và tỏa sáng từ bên trong. Thành ngữ này rất thích hợp để khen ngợi một người bạn lâu ngày không gặp trông vẫn khỏe mạnh, hoặc một người đang tràn đầy tự tin sau khi thành công. Nó nhấn mạnh vào sự rạng rỡ về mặt thị giác hơn là chỉ nói khỏe mạnh thông thường.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 容光焕发!

0/50