background texture

将功补过

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jiāng gōng bǔ guò
  • Bản dịch tiếng Việt: Tương công bổ quá
  • Cấu tạo thành ngữ: Dùng, lấy (giới từ biểu thị phương thức)Công trạng, thành tích, kết quả tốtBù đắp, sửa chữa, làm đầy phần thiếu hụtSai lầm, lỗi lầm, khuyết điểm
  • Ý nghĩa: Dùng công trạng hoặc thành tích mới để bù đắp, xóa bỏ những sai lầm hoặc lỗi lầm đã phạm phải trong quá khứ. Thành ngữ này thường được dùng khi muốn trao cho ai đó cơ hội để sửa sai.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

将功补过 bao gồm các sắc thái sau.

  • Quá trình bù đắp chủ động: Không chỉ dừng lại ở việc xin lỗi, thành ngữ này nhấn mạnh vào hành động thực tế để tạo ra "công trạng" (giá trị dương) nhằm triệt tiêu "sai lầm" (giá trị âm).
  • Trao cơ hội phục hồi danh dự: Thường được dùng trong bối cảnh cấp trên hoặc người có quyền lực trao cho cấp dưới một cơ hội để lấy lại uy tín sau khi thất bại.

3. Cách dùng

将功补过 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Thể hiện quyết tâm sau thất bại: Dùng khi thừa nhận sai lầm của bản thân và thể hiện ý chí mạnh mẽ sẽ thành công ở lần tới để bù đắp.
    • Ví dụ:这次项目失败我有责任,请给我一次机会,我一定将功补过
      Tôi có trách nhiệm trong thất bại của dự án lần này, xin hãy cho tôi một cơ hội, tôi nhất định sẽ tương công bổ quá.)
  • Sự khoan hồng hoặc trao cơ hội: Dùng trong tình huống người có thẩm quyền không xử phạt người mắc lỗi mà thúc giục họ lập công để bù đắp.
    • Ví dụ:老板决定不处罚他,而是让他负责新业务,希望能将功补过
      Ông chủ quyết định không xử phạt anh ấy mà giao cho phụ trách mảng kinh doanh mới, hy vọng anh ấy có thể tương công bổ quá.)
  • Trong thể thao hoặc thi đấu: Mô tả việc một vận động viên mắc lỗi (như để mất điểm) nhưng sau đó lập công (ghi bàn) để gỡ gạc lại.
    • Ví dụ:他在下半场进了一球,算是为上半场的失误将功补过了。
      Anh ấy đã ghi một bàn trong hiệp hai, coi như đã tương công bổ quá cho sai lầm ở hiệp một.)

Ví dụ khác:

  1. 只要你肯努力工作,总有将功补过的一天。
    Chỉ cần bạn chịu khó làm việc, nhất định sẽ có ngày bạn có thể tương công bổ quá.
  2. 为了将功补过,他主动申请去最艰苦的地方工作。
    Để tương công bổ quá, anh ấy đã chủ động xin đi làm việc ở nơi gian khổ nhất.
  3. 虽然他犯了错,但考虑到他后来将功补过,表现优异,公司决定保留他的职位。
    Mặc dù anh ấy đã phạm lỗi, nhưng xét thấy sau đó anh ấy đã tương công bổ quá và thể hiện xuất sắc, công ty quyết định giữ lại chức vụ cho anh ấy.
  4. 别灰心,这次失利只是暂时的,下场比赛争取将功补过
    Đừng nản lòng, thất bại lần này chỉ là tạm thời, hãy cố gắng tương công bổ quá ở trận đấu tới.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Thành ngữ này bắt nguồn từ các cách diễn đạt như "Dĩ công bổ quá" (以功补过) trong phần *Vương Đôn Truyện* (王敦传) của sách *Tấn Thư* (晋书), hoặc "Kế công bổ quá" (计功补过) trong bộ sử *Hán Kỷ* (汉纪).
  • Sắc thái hiện đại: Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ "Lấy công chuộc tội" để diễn đạt ý tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Hán hiện đại, "Tương công bổ quá" thường dùng cho các lỗi lầm nhẹ nhàng hơn như trong công việc hoặc thể thao, trong khi "Tương công chuộc tội" (将功赎罪) mang sắc thái nặng nề hơn, liên quan đến tội phạm hoặc sai phạm nghiêm trọng.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Tương công bổ quá" (将功补过) mang ý nghĩa tích cực về việc sau khi thất bại hoặc mắc lỗi, cá nhân nỗ lực tạo ra kết quả tốt để bù đắp lại. Trong môi trường công sở hay thể thao, đây là cách diễn đạt phổ biến khi muốn tìm kiếm hoặc trao cơ hội "lấy công chuộc tội" để xoay chuyển tình thế.

Bài luận thành ngữ

jiāng gōng bǔ guò
将功补过
Lấy công chuộc tội
fàn cuò犯错zhī hòu之后chú le除了shuōduì bù qǐ对不起wǒ men我们háinéngzuòshén me什么

Sau khi phạm lỗi, ngoài việc nói "xin lỗi", chúng ta còn có thể làm gì?

shēng huó生活zhōngwǒ men我们nán miǎn难免huìshì qíng事情gǎo zá搞砸

Trong cuộc sống, khó tránh khỏi những lúc chúng ta làm hỏng việc.

yě xǔ也许shìzàigōng zuò工作zhōngnòng diū弄丢leyí gè一个zhòng yào重要dekè hù客户yě xǔ也许shìzàituán duì团队bǐ sài比赛zhōngyīn wèi因为zì jǐ自己deshī wù失误diūlefēn

Có lẽ là làm mất một khách hàng quan trọng trong công việc, hoặc làm mất điểm trong một trận đấu đồng đội vì sai lầm của bản thân.

zhè ge这个shí hòu时候dào qiàn道歉dāng rán当然shìbì yào必要dedàndào qiàn道歉wǎng wǎng往往zhǐ néng只能biǎo dá表达tài dù态度quèbù néng不能jiě jué解决wèn tí问题

Lúc này, lời xin lỗi dĩ nhiên là cần thiết, nhưng lời xin lỗi thường chỉ thể hiện thái độ chứ không thể giải quyết được vấn đề.

xīn lǐ心里dekuì jiù gǎn愧疚感bìngbú huì不会yīn wèi因为yī jù一句duì bù qǐ对不起jiùwán quán完全xiāo shī消失

Cảm giác tội lỗi trong lòng sẽ không hoàn toàn biến mất chỉ vì một câu "xin lỗi".

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常jī jí积极dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来zhǐ yǐn指引zhè zhǒng这种shí kè时刻jiào zuò叫做jiāng gōng bǔ guò将功补过

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất tích cực, chuyên dùng để chỉ dẫn cho những khoảnh khắc như vậy, gọi là 将功补过.

zhè ge这个dejié gòu结构hěngōng zhěng工整

Cấu trúc của từ này rất chặt chẽ.

jiāngzàizhè lǐ这里shìhuò zhě或者yòngdeyì si意思gōngshìzhǐgōng láo功劳chéng guǒ成果shìxiū bǔ修补guòjiù shì就是guò cuò过错

将 ở đây có nghĩa là "lấy" hoặc "dùng"; 功 chỉ công lao, thành quả; 补 là bù đắp, sửa chữa; 过 chính là lỗi lầm.

hé qǐ lái合起来deyì si意思jiù shì就是yòngyǐ hòu以后degōng láo功劳láimí bǔ弥补zhī qián之前deguò cuò过错

Ý nghĩa tổng hợp lại là: dùng công lao sau này để bù đắp cho lỗi lầm trước đó.

hěnxǐ huān喜欢zhè ge这个de

Tôi rất thích chữ 补 trong từ này.

ràngrénxiǎng dào想到yī jiàn一件ledòngdeyī fú衣服

Nó khiến người ta liên tưởng đến một chiếc áo bị rách một lỗ.

guò cuò过错jiùxiàngnà ge那个dòngrú guǒ如果zhǐ shì只是dīngzhedòngkànhuò zhě或者zhǐ shì只是wèizhè ge这个dònggǎn dào感到nán guò难过yī fú衣服yǒng yuǎn永远shìde

Lỗi lầm giống như cái lỗ đó, nếu chỉ nhìn chằm chằm vào cái lỗ, hoặc chỉ cảm thấy buồn vì cái lỗ đó, chiếc áo sẽ mãi mãi bị rách.

zhǐ yǒu只有ná chū拿出yī kuài一块xīndebù liào布料jiù shì就是xīndenǔ lì努力chéng guǒ成果bǔ shàng补上zhèjiànyī fú衣服cái néng才能chóng xīn重新wán zhěng完整

Chỉ khi lấy ra một miếng vải mới — tức là những nỗ lực và thành quả mới — để vá nó lại, chiếc áo này mới có thể nguyên vẹn trở lại.

suǒ yǐ所以jiāng gōng bǔ guò将功补过bù jǐn jǐn不仅仅shìzàitán lùn谈论yuán liàng原谅qí shí其实shìzàitán lùn谈论yī zhǒng一种jiāo huàn交换xíng dòng行动

Vì vậy, 将功补过 không chỉ nói về sự tha thứ, mà thực chất nó đang nói về một kiểu "trao đổi" và "hành động".

tōng cháng通常chū xiàn出现zàibǐ jiào比较yán sù严肃huòzhèng shì正式dechǎng hé场合

Nó thường xuất hiện trong những tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.

bǐ rú比如zàizhí chǎng职场shàngrú guǒ如果fànlecuòlǎo bǎn老板méi yǒu没有kāi chú开除ér shì而是ràngfù zé负责yí gè一个xīndegèngnándexiàng mù项目zhèqí shí其实jiù shì就是gěiyí gè一个jiāng gōng bǔ guò将功补过dejī huì机会

Ví dụ, ở nơi làm việc, nếu bạn phạm lỗi, sếp không đuổi việc bạn mà để bạn phụ trách một dự án mới, khó hơn, thì đó thực chất là cho bạn một cơ hội để 将功补过.

chuán dì传递chūyī zhǒng一种fēi cháng非常chéng shú成熟dejià zhí guān价值观cuò wù错误yǐ jīng已经fā shēng发生lewǒ men我们wú fǎ无法gǎi biàn改变guò qù过去dànwǒ men我们kě yǐ可以tōng guò通过chuàng zào创造xīndejià zhí价值láipíng héng平衡diàonà ge那个cuò wù错误dài lái带来desǔn shī损失

Nó truyền tải một giá trị rất trưởng thành: sai lầm đã xảy ra, chúng ta không thể thay đổi quá khứ, nhưng chúng ta có thể thông qua việc tạo ra giá trị mới để cân bằng lại tổn thất do sai lầm đó gây ra.

zhèshìyī zhǒng一种hěnyǒulì liàng力量detài dù态度

Đây là một thái độ rất mạnh mẽ.

chéng rèn承认leyí hàn遗憾decún zài存在dànjù jué拒绝tíng liú停留zàiyí hàn遗憾

Nó thừa nhận sự tồn tại của sự hối tiếc, nhưng từ chối dừng lại ở sự hối tiếc đó.

xià cì下次dāngfā xiàn发现zì jǐ自己huò zhě或者shēn biān身边derénfànlecuòxiàn rù陷入zì zé自责deshí hòu时候yě xǔ也许kě yǐ可以xiǎngyī xiǎng一想zhè ge这个

Lần tới, khi bạn thấy mình hoặc người xung quanh phạm lỗi và rơi vào sự tự trách, có lẽ bạn có thể nghĩ về từ này.

tí xǐng提醒wǒ men我们dào qiàn道歉gèngzhòng yào重要deshìjiē xià lái接下来dexíng dòng行动

Nó nhắc nhở chúng ta rằng: điều quan trọng hơn lời xin lỗi chính là hành động tiếp theo.

zhǐ yào只要hái yǒu还有jī huì机会nǔ lì努力nà ge那个cuò wù错误dequē kǒu缺口zǒngyǒuyī tiān一天shìkě yǐ可以bèitián píng填平de

Chỉ cần còn cơ hội để nỗ lực, lỗ hổng của sai lầm đó chắc chắn sẽ có ngày được lấp đầy.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 将功补过!

0/50