改邪归正
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gǎi xié guī zhèng
- Bản dịch tiếng Việt: Cải tà quy chính
- Cấu tạo thành ngữ: 「改」(Cải: Thay đổi, sửa đổi lại cho tốt hơn)
+ 「邪」(Tà: Xấu xa, lệch lạc, không chính đáng) + 「归」(Quy: Trở về, hướng về một nơi nào đó) + 「正」(Chính: Đúng đắn, ngay thẳng, chính nghĩa) - Ý nghĩa: Từ bỏ những sai lầm, thói hư tật xấu hoặc con đường tội lỗi trong quá khứ để trở lại con đường đúng đắn, lương thiện. Đây là một thành ngữ mang nghĩa tích cực, dùng để khen ngợi sự thay đổi căn bản về đạo đức hoặc lối sống.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「改邪归正」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự chuyển biến về đạo đức: Thành ngữ này nhấn mạnh sự di chuyển từ "Tà" (ác) sang "Chính" (thiện). Do đó, nó thường dùng cho những trường hợp nghiêm trọng như tội phạm, tệ nạn xã hội, chứ không dùng cho những lỗi lầm nhỏ nhặt.
- Quyết tâm đi đôi với hành động: Không chỉ dừng lại ở lời nói suông, thành ngữ này nhấn mạnh vào việc hành động thực tế và thái độ sống đã thực sự thay đổi.
3. Cách dùng
「改邪归正」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Hoàn lương, tái hòa nhập: Dùng để đánh giá cao việc những người từng phạm tội hoặc thanh thiếu niên lầm lỗi đã đoạn tuyệt với quá khứ để bắt đầu cuộc sống lương thiện.
- Ví dụ:「他出狱后彻底改邪归正,现在是一名受人尊敬的社区志愿者。」
(Sau khi ra tù, anh ấy đã hoàn toàn cải tà quy chính, hiện là một tình nguyện viên cộng đồng được mọi người kính trọng.)
- Ví dụ:「他出狱后彻底改邪归正,现在是一名受人尊敬的社区志愿者。」
- Thuyết phục, khuyên bảo: Dùng khi thuyết phục ai đó đang đi vào con đường sai trái hãy dừng lại và làm lại từ đầu. Sắc thái biểu đạt khá nghiêm túc.
- Ví dụ:「只要你肯改邪归正,大家都会给你第二次机会的。」
(Chỉ cần cậu chịu cải tà quy chính, mọi người nhất định sẽ cho cậu cơ hội thứ hai.)
- Ví dụ:「只要你肯改邪归正,大家都会给你第二次机会的。」
- Cốt truyện phim ảnh, văn học: Dùng để mô tả tình tiết khi nhân vật phản diện trở thành người tốt hoặc đứa con hư hỏng biết hối lỗi.
- Ví dụ:「那个反派角色在故事最后改邪归正,牺牲自己救了主角。」
(Nhân vật phản diện đó đã cải tà quy chính ở cuối câu chuyện, hy sinh bản thân để cứu nhân vật chính.)
- Ví dụ:「那个反派角色在故事最后改邪归正,牺牲自己救了主角。」
Ví dụ khác:
- 父母一直盼望着那个沉迷赌博的儿子能改邪归正。
(Cha mẹ luôn mong mỏi đứa con trai nghiện cờ bạc của mình có thể cải tà quy chính.) - 浪子回头金不换,他既然已经改邪归正,我们就不要再提他的过去了。
(Lãng tử hồi đầu quý hơn vàng, cậu ấy đã cải tà quy chính rồi thì chúng ta đừng nhắc lại chuyện quá khứ nữa.) - 这部电影讲述了一个黑帮老大改邪归正的感人故事。
(Bộ phim này kể về câu chuyện cảm động của một ông trùm xã hội đen cải tà quy chính.) - 要想改邪归正,首先必须认识到自己的错误。
(Muốn cải tà quy chính, trước tiên phải nhận thức được sai lầm của bản thân.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ cuốn sách Phật giáo thời Tống mang tên Cảnh Đức Truyền Đăng Lục (景德传灯录), có câu: "Kim khả xả tà quy chính dĩ nhập Phật thừa" (Nay hãy bỏ tà theo chính để vào cửa Phật). Ban đầu đây là thuật ngữ Phật giáo chỉ việc từ bỏ mê lầm để đạt đến giác ngộ.
- Biểu hiện liên quan: Thường được dùng cùng với câu "Lãng tử hồi đầu kim bất hoán" (浪子回头金不换 - Đứa con hư biết hối cải quý hơn vàng), phản ánh quan niệm đạo đức truyền thống coi trọng việc cho người lầm lỗi cơ hội làm lại cuộc đời.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 弃暗投明 (qì àn tóu míng): Khí ám đầu minh: Rời bỏ bóng tối (phe tà ác) để hướng về ánh sáng (phe chính nghĩa). Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.
- 洗心革面 (xǐ xīn gé miàn): Tẩy tâm cách diện: Rửa sạch lòng dạ, thay đổi diện mạo. Thay đổi triệt để cả nội tâm lẫn hình thức để trở thành người mới.
- 将功补过 (jiāng gōng bǔ guò): Lập công để bù đắp lỗi lầm.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 执迷不悟 (zhí mí bù wù): Chấp mê bất ngộ: Cứ u mê, khăng khăng giữ lấy cái sai mà không chịu tỉnh ngộ.
- 死不悔改 (sǐ bù huǐ gǎi): Tử bất hối cải: Đến chết cũng không hối cải, ngoan cố làm việc ác.
- 喜新厌旧 (xǐ xīn yàn jiù): Thích cái mới và chán ghét cái cũ.link
- 不择手段 (bù zé shǒu duàn): Đạt được mục tiêu bằng mọi cách, bất kể đạo đức hay pháp luật.link
6. Tóm tắt
"Cải tà quy chính" (改邪归正) là thành ngữ diễn tả việc một người từ bỏ hành vi xấu xa hoặc phi pháp để làm lại cuộc đời. Nó không chỉ là sự hối lỗi đơn thuần mà là sự chuyển biến sâu sắc về bản chất từ "tà" (xấu) sang "chính" (tốt), thường dùng trong bối cảnh người phạm tội hoàn lương hoặc nhân vật phản diện hối cải.
