左顾右盼
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: zuǒ gù yòu pàn
- Bản dịch tiếng Việt: Tả cố hữu phán (Nhìn quanh quất, liếc dọc liếc ngang)
- Cấu tạo thành ngữ: 「左」(Bên trái (Tả))
+ 「顾」(Ngoảnh lại nhìn, trông lại (Cố)) + 「右」(Bên phải (Hữu)) + 「盼」(Nhìn, trông ngóng (Phán)) - Ý nghĩa: Hành động nhìn sang trái rồi lại ngó sang phải. Tùy vào ngữ cảnh mà nó biểu thị: (1) Sự thiếu tập trung, bồn chồn hoặc đang tìm kiếm thứ gì đó; (2) Sự do dự, không quyết đoán; (3) Vẻ mặt đắc ý, tự mãn. Trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa (1) là phổ biến nhất.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「左顾右盼」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thiếu tập trung (Cách dùng hiện đại): Trong giao tiếp hàng ngày, tại trường học hay công sở, thành ngữ này hầu hết dùng để chỉ việc thiếu tập trung hoặc đang tìm kiếm thứ gì đó.
- Vẻ đắc ý (Cách dùng cổ điển): Trong văn học cổ điển, nó có thể mô tả việc một người nhìn quanh với vẻ ung dung, tự hào về thành công hoặc địa vị của mình.
- Sự do dự (Mô tả tâm lý): Đôi khi dùng để chỉ trạng thái tâm lý phân vân, nhìn ngó xung quanh để xem xét tình hình trước khi quyết định.
3. Cách dùng
「左顾右盼」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thiếu tập trung hoặc có hành vi khả nghi: Dùng để nhắc nhở hoặc mô tả người không tập trung, nhìn ngó xung quanh trong giờ học, cuộc họp hoặc khi đang xếp hàng.
- Ví dụ:「考试的时候请专心答题,不要左顾右盼。」
(Khi đi thi hãy tập trung làm bài, đừng có liếc dọc liếc ngang.)
- Ví dụ:「考试的时候请专心答题,不要左顾右盼。」
- Hành động tìm kiếm người hoặc vật: Mô tả khách quan việc một người đang nhìn quanh để tìm ai đó tại điểm hẹn.
- Ví dụ:「他站在车站门口左顾右盼,似乎在等人。」
(Anh ấy đứng ở cửa nhà ga nhìn quanh quất, có vẻ như đang đợi ai đó.)
- Ví dụ:「他站在车站门口左顾右盼,似乎在等人。」
- Thái độ đắc ý (Văn viết): Mô tả vẻ tự tin, tự mãn sau khi thành công. Cách dùng này mang tính văn chương và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
- Ví dụ:「他刚升了职,走起路来昂首挺胸,左顾右盼,显得十分神气。」
(Anh ta vừa mới thăng chức, đi đứng hiên ngang, vênh váo đắc ý, trông rất oai phong.)
- Ví dụ:「他刚升了职,走起路来昂首挺胸,左顾右盼,显得十分神气。」
Ví dụ khác:
- 上课时他总是左顾右盼,很难集中注意力。
(Trong giờ học cậu ấy cứ luôn nhìn ngó xung quanh, rất khó tập trung chú ý.) - 进入陌生的环境,孩子有些紧张,不停地左顾右盼。
(Đi vào môi trường lạ, đứa trẻ có chút căng thẳng, không ngừng nhìn quanh quất.) - 与其左顾右盼犹豫不决,不如立刻行动。
(Thay vì cứ do dự ngó trước nhìn sau, chi bằng hãy hành động ngay lập tức.) - 小偷混在人群中,左顾右盼,寻找下手的机会。
(Tên trộm lẩn vào đám đông, liếc dọc liếc ngang tìm cơ hội ra tay.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sự biến đổi ý nghĩa: Ban đầu, thành ngữ này xuất hiện trong thư của nhà thơ Tào Thực (曹植) thời Tam Quốc với nghĩa tích cực là 'khí thế hào hùng, không coi ai ra gì'. Tuy nhiên, ngày nay nó chủ yếu mang nghĩa tiêu cực là 'thiếu tập trung' hoặc 'hành vi khả nghi'.
- Sử dụng trong giáo dục: Tại các trường học Trung Quốc, giáo viên thường dùng cụm từ 'Bất yếu tả cố hữu phán (不要左顾右盼)' để nhắc nhở học sinh không được liếc bài hoặc phải tập trung nghe giảng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 东张西望 (dōng zhāng xī wàng): Đông trương tây vọng (Nhìn đông ngó tây). Mang tính khẩu ngữ hơn, chỉ đơn thuần là hành động nhìn quanh quất.link
- 瞻前顾后 (zhān qián gù hòu): Chiêm tiền cố hậu (Ngó trước nhìn sau). Chỉ sự lo lắng về kết quả mà không dám quyết đoán.link
- 犹豫不决 (yóu yù bù jué): Do dự, không thể đưa ra quyết định.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 目不转睛 (mù bù zhuǎn jīng): Mục bất chuyển tinh (Nhìn không chớp mắt). Chỉ sự tập trung cao độ.link
- 目不斜视 (mù bù xié shì): Mục bất tà thị (Mắt không nhìn nghiêng). Chỉ sự nghiêm túc, đoan chính hoặc tập trung nhìn thẳng.
- 一心一意 (yī xīn yī yì): Toàn tâm toàn ý vào một việc.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tả cố hữu phán (左顾右盼)** mô tả trực quan hành động nhìn quanh quất. Trong đời sống hiện đại, nó thường được dùng để chỉ sự thiếu tập trung (như học sinh nhìn quanh trong giờ học) hoặc sự khả nghi. Mặc dù có gốc gác từ văn chương cổ điển chỉ sự tự tin, nhưng ngày nay nó mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về việc không tập trung vào mục tiêu chính.
