background texture

度日如年

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dù rì rú nián
  • Bản dịch tiếng Việt: Độ nhật như niên
  • Cấu tạo thành ngữ: 「度」(Trải qua, sống qua (thời gian, ngày tháng).)+「日」(Ngày, một ngày.)+「如」(Như, tựa như, giống như.)+「年」(Năm, một năm.)
  • Ý nghĩa: Một ngày trôi qua dài tựa một năm. Thành ngữ miêu tả tâm lý cảm thấy thời gian trôi qua quá chậm và khó lòng chịu đựng do hoàn cảnh khốn khó, bệnh tật dằn vặt, nỗi đau tinh thần hoặc sự mong mỏi, lo âu tột độ.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

「度日如年」 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kéo dài thời gian theo cảm nhận chủ quan: Không phải thời gian khách quan dài ra, mà do áp lực tâm lý mạnh mẽ như đau đớn, chán nản hay bất an khiến con người có cảm giác thời gian trôi đi chậm chạp đến nghẹt thở.
  • Cảnh ngộ cay đắng và khó lòng chịu đựng: Thường dùng để nói về cuộc sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt như bệnh tật, đói nghèo, tù tội, thất thế; cơ bản mang sắc thái tiêu cực gắn liền với đau khổ dằn vặt.
  • Tâm trạng bồn chồn hoặc nhớ thương da diết: Ngoài nỗi đau khổ nói chung, thành ngữ còn được dùng ẩn dụ trong bối cảnh vô cùng căng thẳng khi chờ đợi kết quả quan trọng hoặc nỗi cô đơn khi phải xa cách người yêu thương.

3. Cách dùng

「度日如年」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Miêu tả cảnh bệnh tật hoặc cuộc sống đau khổ: Dùng khi miêu tả sự dằn vặt trên giường bệnh, cuộc chiến đấu dài đằng đẵng với bệnh tật hoặc những ngày tháng tinh thần suy sụp không gượng dậy nổi.
    • Ví dụ:「住院的那几个月,不能下床走动,简直是度日如年。」
      (Mấy tháng nằm viện không thể xuống giường đi lại, quả thực đối với tôi là độ nhật như niên.)
  • Sự sốt ruột và lo âu khi chờ đợi kết quả: Dùng trong hoàn cảnh tâm trạng bồn chồn, bất an khi chờ đợi một tin tức trọng đại hay kết quả thi cử mang tính bước ngoặt.
    • Ví dụ:「等待考试成绩出来的那几天,对我来说真是度日如年。」
      (Những ngày chờ đợi điểm thi công bố, đối với tôi đúng là một ngày dài tựa một năm.)
  • Hoàn cảnh khắc nghiệt và cảnh ngộ khó chịu đựng: Biểu thị trạng thái bị dồn vào bước đường cùng về thể xác lẫn tinh thần, như bị giam cầm hoặc lao động trong môi trường tồi tệ.
    • Ví dụ:「被困在暴风雪中的那两夜,没有暖气和食物,让人度日如年。」
      (Hai đêm bị mắc kẹt trong bão tuyết, không có lò sưởi lẫn thức ăn, khiến ai nấy đều cảm thấy thời gian trôi chậm như cả năm trời.)

Ví dụ khác:

  1. 在异国他乡生病的时候,孤独感让他感到度日如年。
    (Lúc ngã bệnh nơi đất khách quê người, cảm giác cô đơn khiến anh ấy cảm thấy ngày dài như năm.)
  2. 他和妻子分居两地,思念之情让他度日如年。
    (Anh ấy và vợ sống xa nhau hai nơi, nỗi nhớ nhung da diết làm anh thấy một ngày dài tựa thiên thu.)
  3. 工作环境如果极度压抑,每天打卡上班都会让人觉得度日如年。
    (Nếu môi trường làm việc quá mức ngột ngạt thì mỗi ngày quẹt thẻ đi làm đều khiến người ta thấy khổ sở, ngày trôi chậm như một năm.)
  4. 灾区群众在帐篷里熬过了最艰难的一个月,那种度日如年的日子终于过去了。
    (Người dân vùng thiên tai đã gắng gượng qua một tháng khó khăn nhất trong lều bạt, những chuỗi ngày độ nhật như niên ấy cuối cùng cũng đã qua đi.)

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc thư tịch: Trong sách lịch sử Ngụy thư (魏书) phần Phù Kiên truyện (苻坚传) có ghi câu "Đắc độ nhất nhật như quá thập niên" (得度一日如过十年 - Sống qua một ngày như trải mười năm). Về sau, trong bài từ Thích thị (戚氏) của Liễu Vĩnh (柳永) thời Bắc Tống xuất hiện trực tiếp kết cấu ngữ "Cô quán độ nhật như niên" (孤馆度日如年 - Quán trọ cô đơn, một ngày dài như một năm). Lối diễn đạt này dần cố định thành thành ngữ quen thuộc trong khối văn hóa chữ Hán.
  • So sánh sắc thái với "Nhất nhật tam thu" (一日三秋): Cả hai đều diễn tả thời gian trôi chậm, nhưng "Nhất nhật tam thu" (Một ngày dài bằng ba mùa thu) chủ yếu chỉ dùng riêng cho nỗi nhớ thương người yêu hoặc tri kỷ tha thiết. Ngược lại, "Độ nhật như niên" có phạm vi ứng dụng rộng hơn nhiều, bao quát từ bệnh tật, nghèo túng, áp lực tinh thần cho đến nghịch cảnh ngặt nghèo.
  • Phạm vi sử dụng hiện đại: Thành ngữ được dùng phong phú từ văn nói, văn viết, văn học cho đến báo chí tin tức. Trong nhịp sống hiện đại vội vã, thành ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh gánh nặng tâm lý và áp lực tinh thần của con người.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ "Độ nhật như niên" (度日如年) dùng để diễn tả cảm giác một ngày dài dằng dặc như cả năm trời vì phải chịu đựng đau khổ, bệnh tật, lo âu hoặc sống trong cảnh ngộ khó khăn. Nếu như "Nhất nhật tam thu" (一日三秋) chuyên dùng để nói về nỗi nhớ nhung tha thiết, thì "Độ nhật như niên" lại mang sắc thái tiêu cực rộng hơn, nhấn mạnh sự giày vò và nặng nề của thời gian trước nghịch cảnh.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cấp 2
Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 度日如年!

0/50