开怀大笑
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: kāi huái dà xiào
- Bản dịch tiếng Việt: Khai hoài đại tiếu (cười tươi hết cỡ, cười thả ga)
- Cấu tạo thành ngữ: 「开」(Khai (开): mở ra, cởi mở, giải phóng.)
+ 「怀」(Hoài (怀): tấm lòng, trong lòng, cõi lòng.) + 「大」(Đại (大): lớn, hết mức, thoải mái.) + 「笑」(Tiếu (笑): cười, tiếng cười vang.) - Ý nghĩa: Mở rộng cõi lòng, giải tỏa mọi gánh nặng và buồn phiền trong tâm can để cười to một cách thoải mái, sảng khoái.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「开怀大笑」 bao gồm các sắc thái sau.
- Cảm giác giải tỏa trong cõi lòng (Khai hoài - 开怀): 'Khai hoài' (开怀) nghĩa là mở rộng tấm lòng, cởi bỏ hoàn toàn những áp lực, căng thẳng hay gò bó trong lòng để đón nhận niềm vui một cách tự nhiên nhất.
- Tiếng cười to, sảng khoái (Đại tiếu - 大笑): Không phải nụ cười mỉm hay cười thầm kín đáo, mà là tiếng cười vang lên giòn giã, thể hiện cảm xúc mãnh liệt không kìm nén.
- Sắc thái tích cực và thuần khiết: Thành ngữ này chỉ dùng cho niềm vui chân thật, ấm áp và hạnh phúc; tuyệt đối không dùng cho nụ cười mỉa mai, khinh miệt (lãnh tiếu - 冷笑) hay cười nhạo ác ý.
3. Cách dùng
「开怀大笑」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Tụ họp thân mật, ấm cúng: Dùng trong các dịp bạn bè cũ hoặc người thân gặp lại nhau, cùng nhau ôn lại chuyện xưa trong không khí chan hòa, vui vẻ.
- Ví dụ:「老朋友们聚在一起,聊起当年的趣事,大家都开怀大笑。」
(Những người bạn cũ tụ họp lại, trò chuyện về những chuyện thú vị năm xưa, ai nấy đều cười nói thả ga.)
- Ví dụ:「老朋友们聚在一起,聊起当年的趣事,大家都开怀大笑。」
- Thưởng thức nghệ thuật, giải trí: Miêu tả phản ứng của khán giả khi xem phim hài, tấu hài kịch thú vị khiến cả khán phòng bật cười giòn giã.
- Ví dụ:「这部喜剧电影情节巧妙,让全场观众都开怀大笑。」
(Tình tiết của bộ phim hài này rất khéo léo, khiến toàn bộ khán giả đều phải cười nghiêng ngả.)
- Ví dụ:「这部喜剧电影情节巧妙,让全场观众都开怀大笑。」
- Giải tỏa căng thẳng, thái độ sống tích cực: Thể hiện thái độ sống phóng khoáng, lạc quan, rũ bỏ phiền não đời thường bằng một nụ cười sảng khoái.
- Ví dụ:「面对生活中的烦恼,偶尔也需要放慢脚步,开怀大笑一场。」
(Đối diện với những phiền muộn trong cuộc sống, thỉnh thoảng cũng cần bước chậm lại để cười một trận thật sảng khoái.)
- Ví dụ:「面对生活中的烦恼,偶尔也需要放慢脚步,开怀大笑一场。」
Ví dụ khác:
- 孩子们天真无邪的举动,常常逗得大人们开怀大笑。
(Những hành động ngây thơ hồn nhiên của lũ trẻ thường khiến người lớn phải bật cười sảng khoái.) - 他讲了一个精彩的笑话,引得在座的每个人都开怀大笑。
(Anh ấy kể một câu chuyện cười đặc sắc, khiến ai nấy có mặt đều cười phá lên đầy vui vẻ.) - 好久没有这样开怀大笑了,心里的压力瞬间减轻了不少。
(Đã lâu lắm rồi mới được cười thả ga như thế này, áp lực trong lòng phút chốc vơi đi rất nhiều.) - 看到爷爷开怀大笑的样子,大家心里都感到十分欣慰。
(Nhìn thấy ông nội cười vui vẻ sảng khoái, trong lòng mọi người đều cảm thấy vô cùng an ủi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc và cấu từ: Khái niệm 'Khai hoài' (开怀) đã xuất hiện trong văn học cổ như câu 'Khai hoài sướng ẩm' (开怀畅饮 - mở rộng cõi lòng mà uống cạn chén). 'Hoài' (怀) nghĩa là tâm hoài, vạt áo trước ngực. Thành ngữ không xuất phát từ một điển tích cụ thể mà là lối nói ước lệ đầy sức gợi hình về trạng thái tinh thần tự do, không vướng bận.
- Phân biệt sắc thái: Trong khi Bổng phúc đại tiếu (捧腹大笑) nhấn mạnh động tác thể xác 'ôm bụng cười bò' vì quá buồn cười, thì Khai hoài đại tiếu (开怀大笑) lại nhấn mạnh vào sự thông thoáng, sảng khoái và thanh thản từ bên trong tâm can.
- Phạm vi sử dụng: Được dùng vô cùng phổ biến từ giao tiếp thường nhật đến văn chương tao nhã để miêu tả bầu không khí vui tươi, ấm áp và gắn kết tình cảm.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 捧腹大笑 (pěng fù dà xiào): Bổng phúc đại tiếu: Ôm bụng cười ngặt nghẽo, cười nghiêng ngả không kiềm chế được.
- 哄堂大笑 (hōng táng dà xiào): Hống đường đại tiếu: Cả phòng, toàn thể mọi người có mặt cùng ồ lên cười lớn.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 抱头痛哭 (bào tóu tòng kū): Bão đầu thống khốc: Ôm đầu khóc lóc thảm thiết, đau đớn tột cùng.
- 愁眉苦脸 (chóu méi kǔ liǎn): Sầu mi khổ kiểm: Mặt ủ mày chau, nét mặt sầu khổ lo âu.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Khai hoài đại tiếu (开怀大笑) miêu tả trạng thái cười thả ga, sảng khoái từ tận đáy lòng khi cõi lòng được mở rộng hoàn toàn. Điểm mấu chốt nằm ở hai chữ 'khai hoài' (cởi mở tâm tư), nhấn mạnh cảm giác giải tỏa tâm lý và không khí vui tươi, ấm áp.
Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1
