background texture

弄虚作假

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: nòng xū zuò jiǎ
  • Bản dịch tiếng Việt: Lộng hư tác giả
  • Cấu tạo thành ngữ: Làm, sử dụng thủ đoạn hoặc mưu mẹoHư ảo, không có thực, trống rỗngLàm ra, tạo raGiả dối, không thật
  • Ý nghĩa: Hành vi che giấu sự thật hoặc cải biến số liệu để tạo ra tình trạng giả tạo nhằm lừa dối người khác. Đây là một từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng để chỉ các hành vi gian lận trong báo cáo công việc, dữ liệu khoa học hoặc chất lượng sản phẩm.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

弄虚作假 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự lừa dối có ý đồ: Đây không phải là sai sót vô ý, mà là hành vi cố tình tạo ra thông tin sai lệch với mục đích xấu hoặc để trục lợi cá nhân.
  • Sai phạm trong bối cảnh công cộng: Thành ngữ này thường dùng cho các sai phạm có tác động xã hội lớn như làm giả dữ liệu tổ chức, khai gian lý lịch, hoặc sản xuất hàng giả.

3. Cách dùng

弄虚作假 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Gian lận trong kinh doanh: Dùng để phê phán việc làm giả báo cáo tài chính, số liệu sản xuất hoặc kiểm định chất lượng.
    • Ví dụ:公司严禁在财务报表上弄虚作假,一旦发现将立即开除。
      Công ty nghiêm cấm việc lộng hư tác giả trong báo cáo tài chính, nếu phát hiện sẽ bị sa thải ngay lập tức.)
  • Lĩnh vực học thuật và giáo dục: Chỉ việc đạo văn, làm giả số liệu nghiên cứu hoặc gian lận trong thi cử.
    • Ví dụ:学术研究必须严谨,绝不能为了发表论文而弄虚作假
      Nghiên cứu học thuật phải nghiêm túc, tuyệt đối không được lộng hư tác giả chỉ để đăng bài báo.)
  • Công vụ và chính trị: Phê phán các báo cáo thành tích giả hoặc chủ nghĩa hình thức để đối phó với cấp trên.
    • Ví dụ:上级领导强调要深入基层,杜绝一切弄虚作假的形式主义。
      Lãnh đạo cấp trên nhấn mạnh cần sâu sát cơ sở, triệt tiêu mọi hình thức chủ nghĩa hình thức lộng hư tác giả.)

Ví dụ khác:

  1. 这家工厂因在原料上弄虚作假,被市场监管部门重罚。
    Nhà máy này đã bị cơ quan quản lý thị trường phạt nặng vì hành vi lộng hư tác giả đối với nguyên liệu đầu vào.
  2. 做人要诚实,靠弄虚作假取得的成绩是长久不了的。
    Làm người phải trung thực, thành tích có được nhờ lộng hư tác giả sẽ không thể bền lâu.
  3. 他在简历里弄虚作假,谎称自己有留学经历。
    Anh ta đã lộng hư tác giả trong sơ yếu lý lịch khi khai man rằng mình có kinh nghiệm du học.
  4. 消费者有权知道真相,商家不应在广告宣传中弄虚作假
    Người tiêu dùng có quyền được biết sự thật, thương gia không nên lộng hư tác giả trong các quảng cáo tuyên truyền.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Bối cảnh xã hội: Trong xã hội hiện đại, khẩu hiệu **Thực sự cầu thị** (实事求是) luôn được đề cao, do đó hành vi **Lộng hư tác giả** thường bị đưa ra làm tiêu điểm phê phán trên các phương tiện truyền thông khi có bê bối về số liệu.
  • Phạm vi sử dụng: Đây là một cách diễn đạt khá trang trọng, thường xuất hiện trong tin tức, văn bản chính thức hoặc khi khiển trách nghiêm khắc. Không nên dùng trong các cuộc trò chuyện đùa vui thân mật giữa bạn bè.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Lộng hư tác giả** (弄虚作假) chỉ việc cố ý làm giả để đánh lừa dư luận hoặc cấp trên. Trong tiếng Việt, dù ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày hơn các từ như "gian lận" hay "làm giả", nhưng trong văn bản chính luận, nó nhấn mạnh vào bản chất xảo trá của hành vi. Nó đối lập hoàn toàn với tinh thần **Thực sự cầu thị** (实事求是).

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 弄虚作假!

0/50