background texture

引人入胜

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: yǐn rén rù shèng
  • Bản dịch tiếng Việt: Dẫn nhân nhập thắng
  • Cấu tạo thành ngữ: Dẫn dắt, thu hútNgười (độc giả hoặc khán giả)Đưa vào, bước vàoThắng cảnh (胜境), cảnh giới hoặc phong cảnh tuyệt vời
  • Ý nghĩa: Diễn tả cảnh vật hoặc tác phẩm nghệ thuật (tiểu thuyết, phim ảnh, âm nhạc...) cực kỳ lôi cuốn, đưa con người vào một cảnh giới tuyệt vời hoặc thế giới của câu chuyện.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

引人入胜 bao gồm các sắc thái sau.

  • Cảm giác đắm chìm mạnh mẽ: Không chỉ đơn thuần là 'thú vị', thành ngữ này nhấn mạnh việc người tiếp nhận bị cuốn sâu vào thế giới đó đến mức quên đi thực tại.
  • Phạm vi đối tượng rộng: Ban đầu dùng để chỉ vẻ đẹp của phong cảnh, nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó được dùng thường xuyên cho các tác phẩm có tính tự sự như tiểu thuyết hay phim ảnh.

3. Cách dùng

引人入胜 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đánh giá tác phẩm hoặc câu chuyện: Thường dùng để khen ngợi cốt truyện của tiểu thuyết, phim ảnh, kịch bản có sự phát triển khéo léo, không làm khán giả thấy nhàm chán.
    • Ví dụ:这部悬疑小说的情节跌宕起伏,引人入胜,让人读了就停不下来。
      Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trinh thám này biến hóa khôn lường, cuốn hút người đọc, khiến người ta đã đọc là không thể dừng lại.)
  • Miêu tả phong cảnh hoặc không gian: Diễn tả vẻ đẹp của thiên nhiên hoặc các khu vườn được thiết kế tinh xảo, khiến người tham quan cảm thấy như lạc vào thế giới khác.
    • Ví dụ:九寨沟那如梦如幻的景色引人入胜,令无数游客流连忘返。
      Cảnh sắc như mộng như ảo của Cửu Trại Câu (九寨沟) hấp dẫn lòng người, khiến vô số du khách lưu luyến quên lối về.)
  • Kỹ năng nói hoặc diễn thuyết: Dùng cho những bài phát biểu hoặc bài giảng có cách dẫn dắt lôi cuốn, thu hút sự chú ý của thính giả.
    • Ví dụ:教授把枯燥的历史讲得生动有趣、引人入胜
      Giáo sư đã giảng về những câu chuyện lịch sử khô khan một cách sinh động, thú vị và đầy cuốn hút.)

Ví dụ khác:

  1. 这个游戏的剧情设计非常引人入胜,玩家很容易产生代入感。
    Thiết kế kịch bản của trò chơi này rất cuốn hút, người chơi rất dễ nhập tâm vào nhân vật.
  2. 虽然是一部纪录片,但导演独特的叙事手法使其引人入胜
    Tuy là một bộ phim tài liệu, nhưng cách kể chuyện độc đáo của đạo diễn đã khiến tác phẩm trở nên hấp dẫn.
  3. 这里的园林布局曲径通幽,步步引人入胜
    Bố cục vườn tược ở đây lắt léo tinh tế, mỗi bước đi đều dẫn người vào những cảnh đẹp mới.
  4. 好的开头是文章引人入胜的关键。
    Một phần mở đầu hay là chìa khóa để bài viết thu hút người đọc.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ tác phẩm Thế thuyết tân ngữ (世说新语) phần Nhậm đản (任诞) thời Nam Triều Tống. Câu gốc là 'Tửu chính tự dẫn nhân trước thắng địa' (酒正自引人着胜地), nghĩa là rượu tự dẫn dắt con người ta đến nơi tuyệt diệu.
  • Ý nghĩa của chữ Thắng (胜): Chữ 'Thắng' ở đây không mang nghĩa thắng thua, mà nằm trong các từ như Danh thắng (名胜), Thắng cảnh (景胜地), chỉ những địa điểm hoặc cảnh giới tuyệt đẹp.
  • Tần suất sử dụng: Trong tiếng Hán hiện đại, đây là một biểu thức khen ngợi tiêu chuẩn, cực kỳ phổ biến trong các bài phê bình phim ảnh, tiểu thuyết hoặc đánh giá giải trí.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Dẫn nhân nhập thắng (引人入胜)** dùng để khen ngợi phong cảnh hoặc các tác phẩm nghệ thuật có sức hút mãnh liệt, khiến người xem hay người đọc bị cuốn vào một thế giới đầy thú vị. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các từ như 'hấp dẫn', 'cuốn hút' hay 'lôi cuốn'.

Bài luận thành ngữ

yǐn rén rù shèng
引人入胜
Hấp dẫn và lôi cuốn
yǒu shí hòu有时候wǒ men我们huìyù dào遇到zhè yàng这样deshí kè时刻

Đôi khi, chúng ta bắt gặp những khoảnh khắc như thế này.

yuán běn原本zhǐ shì只是xiǎngsuí biàn随便fān kāi翻开yī běn一本shūjié guǒ结果tái tóu抬头fā xiàn发现tiānyǐ jīng已经hēilehuò zhě或者běn lái本来zhǐ shì只是xiǎngkànwǔ fēn zhōng五分钟diàn yǐng电影jié guǒ结果bù zhī bù jué不知不觉yì zhí一直kàn dào看到lejié jú结局

Ban đầu chỉ định lật xem một cuốn sách, kết quả là khi ngẩng đầu lên, thấy trời đã tối; hoặc vốn dĩ chỉ muốn xem phim năm phút, kết quả là vô tình xem mãi cho đến tận cuối cùng.

nà zhǒng那种gǎn jué感觉jiùxiàngyǒuyī zhī一只kàn bú jiàn看不见deshǒucóngxiàn shí现实shēng huó生活zhōngqīng qīng轻轻lā kāi拉开dàijìnleyí gè一个wán quán完全bù tóng不同deshì jiè世界

Cảm giác đó giống như có một bàn tay vô hình, nhẹ nhàng kéo bạn ra khỏi cuộc sống thực tại, đưa bạn vào một thế giới hoàn toàn khác.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常yōu měi优美dechéng yǔ成语zhuān mén专门yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种jù dà巨大dexī yǐn lì吸引力jiàoyǐn rén rù shèng引人入胜

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất đẹp, chuyên dùng để mô tả sức hút to lớn này, gọi là 引人入胜.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

yǐnshìyǐn dǎo引导xī yǐn吸引shìjìn rù进入

引 là dẫn dắt, thu hút; 入 là đi vào.

zuìguān jiàn关键deshìzhè ge这个shèng

Điều quan trọng nhất là chữ 胜 này.

zàizhè lǐ这里bú shì不是zhǐshèng lì胜利ér shì而是zhǐshèng jìng胜境jiù shì就是nà xiē那些tè bié特别měi miào美妙tè bié特别mí rén迷人dejìng jiè境界

Ở đây, nó không có nghĩa là "chiến thắng", mà chỉ 胜境 — tức là những cảnh giới đặc biệt tuyệt vời, đặc biệt quyến rũ.

suǒ yǐ所以liánqǐ lái起来kàndeyì si意思jiù shì就是réndàijìnyí gè一个měi miào美妙dejìng jiè境界

Vì vậy, khi kết hợp lại, ý nghĩa của nó là: đưa con người vào một cảnh giới tuyệt vời.

wǒ men我们tōng cháng通常huìzàishén me shí hòu什么时候yòngne

Chúng ta thường dùng nó khi nào?

yě xǔ也许shìyī chù一处fēng jǐng风景

Có lẽ là một cảnh đẹp.

bǐ rú比如gǔ lǎo古老deyuán lín园林wān wān qū qū弯弯曲曲měizǒuyī bù一步kàn dào看到dejǐng sè景色dōuyī yàng一样ràngrényuèzǒuyuèxiǎngkàn

Ví dụ như một khu vườn cổ xưa, đường đi quanh co, mỗi bước đi lại thấy một cảnh sắc khác nhau, khiến người ta càng đi càng muốn xem.

dàngèngduōshí hòu时候wǒ men我们yòngláixíng róng形容jīng cǎi精彩degù shì故事diàn yǐng电影huò zhě或者yì shù艺术zuò pǐn作品

Nhưng thường xuyên hơn, chúng ta dùng nó để mô tả những câu chuyện, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật đặc sắc.

yí gè一个píng dàn平淡degù shì故事tīng wán听完jiùwàngledànyí gè一个yǐn rén rù shèng引人入胜degù shì故事huìràngwàng jì忘记zì jǐ自己shìshuíwàng jì忘记shēn biān身边háizàichǎo nào吵闹ràngjué de觉得biàn chéng变成legù shì故事deréngēn zhe跟着zhǔ jué主角yì qǐ一起jǐn zhāng紧张yì qǐ一起kāi xīn开心

Một câu chuyện nhạt nhẽo, nghe xong là quên; nhưng một câu chuyện 引人入胜 sẽ khiến bạn quên mất mình là ai, quên mất xung quanh vẫn đang ồn ào, khiến bạn cảm thấy mình cũng trở thành người trong truyện, cùng lo lắng, cùng vui vẻ với nhân vật chính.

zhèqí shí其实shìduìyí gè一个zuò pǐn作品hěngāodepíng jià评价

Đây thực sự là một đánh giá rất cao đối với một tác phẩm.

yīn wèi因为bù jǐn jǐn不仅仅shìzàishuōzhè ge这个dōng xī东西hěnhǎo kàn好看ér shì而是zàishuōyǒuyī zhǒng一种mó lì魔力néngràngrénwàng jì忘记shí jiān时间deliú shì流逝

Bởi vì nó không chỉ nói rằng thứ này "rất đẹp", mà là nói rằng nó có một ma lực, có thể khiến người ta quên đi dòng chảy của thời gian.

zàizhè ge这个róng yì容易fēn xīn分心deshí dài时代rú guǒ如果yǒushén me什么dōng xī东西néngràngquán shén guàn zhù全神贯注shě bù dé舍不得tíng xià lái停下来yí dìng一定yàojì zhù记住zhè zhǒng这种gǎn jué感觉yīn wèi因为zhèjiùjiàoyǐn rén rù shèng引人入胜

Trong thời đại dễ bị phân tâm này, nếu có thứ gì đó có thể khiến bạn hoàn toàn tập trung, không nỡ dừng lại, thì bạn nhất định phải nhớ kỹ cảm giác này, bởi vì đó chính là 引人入胜.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 引人入胜!

0/50