background texture

当务之急

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: dāng wù zhī jí
  • Bản dịch tiếng Việt: Đương vụ chi cấp (Việc cấp bách hiện tại)
  • Cấu tạo thành ngữ: Đương (đang lúc này, hiện tại)Vụ (nhiệm vụ, công việc phải làm)Chi (trợ từ liên kết mang nghĩa 'của')Cấp (khẩn cấp, việc gấp rút)
  • Ý nghĩa: Nhiệm vụ khẩn cấp nhất trong số những việc hiện đang đối mặt, cần được ưu tiên giải quyết hàng đầu. Đây không chỉ là việc 'vội vàng' mà còn mang sắc thái là 'nhiệm vụ chiến lược quan trọng'.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

当务之急 bao gồm các sắc thái sau.

  • Xác định thứ tự ưu tiên: Được dùng khi xếp hạng 'đây là việc đầu tiên' trong số nhiều nhiệm vụ. Nó bao hàm sự khuyến nghị mạnh mẽ rằng nên gác lại việc khác để làm việc này.
  • Sử dụng trong ngữ cảnh công cộng: Thường được dùng để nói về việc giải quyết các vấn đề có quy mô lớn như kinh doanh, chính trị, xã hội hơn là những việc vặt vãnh của cá nhân.

3. Cách dùng

当务之急 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quản lý kinh doanh và dự án: Dùng trong các cuộc họp hoặc báo cáo để chỉ ra nút thắt cổ chai hoặc vấn đề lớn nhất cần giải quyết của nhóm.
    • Ví dụ:目前的当务之急是稳定现金流,确保公司能度过难关。
      Đương vụ chi cấp hiện nay là ổn định dòng tiền, đảm bảo công ty có thể vượt qua giai đoạn khó khăn này.)
  • Vấn đề xã hội và chính sách: Thường dùng khi thảo luận về các nhiệm vụ khẩn cấp mà chính phủ hoặc tổ chức phải thực hiện như cứu trợ thiên tai, đối phó môi trường.
    • Ví dụ:解决严重的空气污染问题已成为该城市的当务之急
      Giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng đã trở thành đương vụ chi cấp của thành phố này.)
  • Quyết định quan trọng của cá nhân: Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng thường giới hạn trong các tình huống quan trọng như định hướng sự nghiệp hoặc sức khỏe.
    • Ví dụ:你现在的当务之急是养好身体,工作的事以后再说。
      Việc cấp bách nhất của bạn bây giờ là dưỡng bệnh cho tốt, chuyện công việc để sau hãy nói.)

Ví dụ khác:

  1. 灾区重建工作千头万绪,但恢复供电供水是当务之急
    Công tác tái thiết vùng thiên tai có muôn vàn việc phải làm, nhưng khôi phục cung cấp điện nước là đương vụ chi cấp.
  2. 对于初创企业来说,寻找合适的投资人往往是当务之急
    Đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp, việc tìm kiếm nhà đầu tư phù hợp thường là ưu tiên hàng đầu.
  3. 我们必须分清轻重缓急,弄清楚什么是当务之急
    Chúng ta phải phân biệt rõ mức độ nặng nhẹ gấp gáp, làm rõ điều gì là việc cần làm ngay.
  4. 提升产品质量是赢得市场的当务之急
    Nâng cao chất lượng sản phẩm là nhiệm vụ cấp bách để giành lấy thị trường.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ sách Mạnh Tử (孟子), chương Tận Tâm Thượng (尽心上). Câu gốc là 'Trí giả vô bất tri dã, đương vụ chi vi cấp (知者无不知也,当务之为急)', nghĩa là người trí tuệ tuy không gì là không biết, nhưng luôn coi việc cần làm ngay là khẩn cấp nhất.
  • Chức năng ngữ pháp: Được coi như một danh từ. Thường đi kèm với 'là (是)' hoặc 'của (的)', đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
  • Sắc thái: Mang âm hưởng rất logic và mang tính xây dựng. Nó không thể hiện sự hoảng loạn mà thể hiện sự bình tĩnh phán đoán thứ tự ưu tiên.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Đương vụ chi cấp (当务之急) là một thành ngữ đóng vai trò danh từ, chỉ việc quan trọng và khẩn cấp nhất trong các vấn đề hiện tại. Thành ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh hoặc tin tức thời sự với cấu trúc '...là Đương vụ chi cấp (当务之急)'. Nó bao hàm sự đánh giá rằng việc đó không chỉ gấp mà còn là yếu tố then chốt phải thực hiện ngay.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 当务之急!

0/50