形影不离
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: xíng yǐng bù lí
- Bản dịch tiếng Việt: Hình ảnh bất ly
- Cấu tạo thành ngữ: 「形」(Hình thể, thân thể (thực thể))
+ 「影」(Cái bóng (thứ luôn đi theo thực thể)) + 「不」(Không (phủ định)) + 「离」(Rời xa, tách rời) - Ý nghĩa: Mô tả mối quan hệ giữa hai người (hoặc người và động vật) cực kỳ thân thiết, luôn đi cùng nhau như vật và bóng không bao giờ tách rời. Thường được dùng như một lời khen ngợi cho tình bạn hoặc tình cảm gắn bó.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「形影不离」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự gần gũi về mặt vật lý: Không chỉ là tâm đầu ý hợp mà còn nhấn mạnh việc thực sự dành nhiều thời gian ở bên cạnh nhau về mặt thể chất.
- Sự thân mật trong mối quan hệ: Được dùng cho những mối quan hệ có sợi dây liên kết sâu sắc, khó tách rời như bạn thân, người yêu, vợ chồng hoặc chủ và vật nuôi.
3. Cách dùng
「形影不离」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Mô tả tình bạn thân thiết: Cách dùng phổ biến nhất để tả hai người bạn luôn đi cùng nhau ở trường học hoặc nơi làm việc.
- Ví dụ:「她们俩从小学开始就是形影不离的好朋友。」
(Hai cô ấy là đôi bạn thân như hình với bóng từ hồi tiểu học.)
- Ví dụ:「她们俩从小学开始就是形影不离的好朋友。」
- Tình cảm người yêu, vợ chồng: Diễn tả các cặp đôi đang yêu hoặc vợ chồng chung sống hòa thuận, gắn bó lâu năm.
- Ví dụ:「这对老夫妻结婚五十年了,依然形影不离,让人羡慕。」
(Cặp vợ chồng già này kết hôn đã 50 năm rồi mà vẫn như hình với bóng, thật khiến người ta ngưỡng mộ.)
- Ví dụ:「这对老夫妻结婚五十年了,依然形影不离,让人羡慕。」
- Người và vật hoặc thú cưng: Dùng ẩn dụ để chỉ việc ai đó luôn mang theo một vật (như điện thoại) hoặc luôn đi cùng thú cưng.
- Ví dụ:「现在的年轻人几乎都跟手机形影不离。」
(Giới trẻ ngày nay hầu như ai cũng như hình với bóng với chiếc điện thoại di động.)
- Ví dụ:「现在的年轻人几乎都跟手机形影不离。」
Ví dụ khác:
- 那只小狗整天跟在主人身后,简直是形影不离。
(Chú chó con đó suốt ngày đi theo sau chủ, đúng là như hình với bóng.) - 这对双胞胎兄弟性格迥异,但行动上却是形影不离。
(Hai anh em sinh đôi này tính cách trái ngược nhau nhưng hành động thì lúc nào cũng như hình với bóng.) - 自从生病以后,护士便与他形影不离,悉心照料。
(Từ khi đổ bệnh, cô y tá luôn như hình với bóng bên cạnh ông ấy để chăm sóc tận tình.) - 孤独和寂寞仿佛与他形影不离。
(Nỗi cô đơn và buồn bã dường như luôn như hình với bóng bên cạnh anh ta.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Cách dùng này có thể tìm thấy trong các tác phẩm như *Duyệt Vi Thảo Đường Bút Ký* (阅微草堂笔记) thời nhà Thanh (清代), nhưng khái niệm này đã tồn tại từ rất lâu. Mối quan hệ giữa 'Hình' (thực thể) và 'Ảnh' (cái bóng) thường xuyên được sử dụng trong triết học và văn học Trung Hoa như một biểu tượng cho mối quan hệ không thể tách rời.
- Sắc thái: Về cơ bản, thành ngữ này mang nghĩa tích cực là 'thân thiết'. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, đôi khi nó cũng có thể mang hàm ý tiêu cực như 'phụ thuộc quá mức' hoặc 'bám đuôi' (ví dụ: luôn đi theo bạn xấu). Dù vậy, người học nên ghi nhớ đây là một từ khẳng định sự thân mật.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 如影随形 (rú yǐng suí xíng): Như hình với bóng. Chỉ mối quan hệ cực kỳ mật thiết, hoặc quả báo đi theo như bóng với hình, hay việc theo dõi sát sao không rời.
- 寸步不离 (cùn bù bù lí): Không rời nửa bước. Nhấn mạnh việc luôn ở bên cạnh để canh giữ, bảo vệ hoặc do khoảng cách vật lý quá gần.
- 朝夕相处 (zhāo xī xiāng chǔ): Ở bên nhau từ sáng đến tối.link
- 密不可分 (mì bù kě fēn): Gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 形单影只 (xíng dān yǐng zhī): Hình đơn bóng chiếc. Chỉ sự cô độc, lẻ loi, không có ai để nương tựa.
- 天各一方 (tiān gè yī fāng): Mỗi người một phương. Chỉ việc mỗi người ở một nơi xa cách, không được gặp nhau.
- 视同陌路 (shì tóng mò lù): Coi ai đó như người xa lạ.link
- 各奔前程 (gè bèn qián chéng): Mỗi người đi theo con đường riêng để theo đuổi tương lai của mình.link
6. Tóm tắt
**Hình ảnh bất ly (形影不离)** là thành ngữ dùng để chỉ sự gắn kết mật thiết, "luôn bên nhau như hình với bóng". Đây là cách diễn đạt hình ảnh hóa để nhấn mạnh sự thân mật giữa bạn thân, người yêu, hoặc giữa chủ nhân và thú cưng.
