微不足道
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wēi bù zú dào
- Bản dịch tiếng Việt: Vi bất túc đạo
- Cấu tạo thành ngữ: 「微」(Vi: nhỏ bé, tinh vi, cực nhỏ)
+ 「不」(Bất: không (phủ định)) + 「足」(Túc: đủ, đáng, có giá trị để làm gì đó) + 「道」(Đạo: nói, kể lại, nhắc đến) - Ý nghĩa: Rất nhỏ bé, không đáng để nhắc tới. Thành ngữ này dùng để chỉ giá trị, ý nghĩa, sức mạnh hoặc số lượng cực kỳ nhỏ, đến mức không đáng để thảo luận hay quan tâm.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「微不足道」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự nhỏ bé về quy mô và giá trị: Không chỉ nói về kích thước vật lý, mà còn nhấn mạnh tầm ảnh hưởng, mức độ đóng góp hoặc số lượng nhỏ đến mức có thể bỏ qua khi so với tổng thể.
- Đánh giá 'không đáng nhắc tới': Bằng cách phủ định từ 'Túc đạo' (足道 - đáng để nói), thành ngữ này chỉ ra rằng đối tượng đó không xứng đáng để trở thành chủ đề thảo luận hay khen ngợi.
3. Cách dùng
「微不足道」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Khiêm tốn (về đóng góp của bản thân): Dùng như một cách nói lịch sự khi được người khác cảm ơn vì sự giúp đỡ hoặc thành quả của mình.
- Ví dụ:「为大家做这点小事微不足道,您不必挂在心上。」
(Làm chút việc nhỏ này cho mọi người thật là vi bất túc đạo, ngài không cần phải để tâm đâu.)
- Ví dụ:「为大家做这点小事微不足道,您不必挂在心上。」
- Nhấn mạnh thông qua so sánh: Dùng để làm nổi bật sự nhỏ bé của một sự vật khi đặt cạnh một thực thể hoặc vấn đề lớn lao hơn.
- Ví dụ:「个人的力量在历史的洪流面前是微不足道的。」
(Sức mạnh của cá nhân thật là vi bất túc đạo trước dòng chảy của lịch sử.)
- Ví dụ:「个人的力量在历史的洪流面前是微不足道的。」
- An ủi hoặc khích lệ: Dùng để giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một thất bại hoặc tổn thất, giúp đối phương cảm thấy an tâm hơn.
- Ví dụ:「这点挫折与你未来的成就相比,简直微不足道。」
(Chút thất bại này so với thành tựu tương lai của bạn thì đúng là vi bất túc đạo.)
- Ví dụ:「这点挫折与你未来的成就相比,简直微不足道。」
Ví dụ khác:
- 虽然这笔捐款微不足道,但希望能帮到一些人。
(Tuy số tiền quyên góp này vi bất túc đạo, nhưng hy vọng có thể giúp ích được phần nào cho mọi người.) - 他在整个计划中扮演的角色微不足道。
(Trong toàn bộ kế hoạch, vai trò mà anh ấy đảm nhận là vi bất túc đạo.) - 比起生命的安全,这点财产损失微不足道。
(So với sự an toàn của tính mạng, chút tổn thất tài sản này là vi bất túc đạo.) - 这些微不足道的细节往往决定了成败。
(Những chi tiết vi bất túc đạo này thường quyết định sự thành bại.) - 对于浩瀚的宇宙来说,地球也是微不足道的。
(Đối với vũ trụ bao la, ngay cả Trái Đất cũng là một sự tồn tại vi bất túc đạo.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Đức tính khiêm tốn: Trong văn hóa Á Đông, việc không phô trương công trạng và thể hiện sự khiêm nhường (谦逊) được coi là một đức tính tốt. 'Vi bất túc đạo' là một từ khiêm nhường rất hữu dụng để hạ thấp hành vi của mình nhằm thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương.
- Phạm vi sử dụng: Thành ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết (văn chương) và văn nói (khẩu ngữ), từ các bài diễn văn trang trọng đến các cuộc hội thoại hàng ngày.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 微乎其微 (wēi hū qí wēi): Cực kỳ nhỏ bé, thường nhấn mạnh vào số lượng hoặc xác suất rất thấp.
- 不足挂齿 (bù zú guà chǐ): Không đáng để treo trên răng (không đáng nhắc tới). Mang sắc thái khiêm tốn mạnh mẽ.
- 无足轻重 (wú zú qīng zhòng): Không quan trọng, không đáng kể.link
- 鸡毛蒜皮 (jī máo suàn pí): Chỉ những việc nhỏ nhặt, không đáng kể.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 举足轻重 (jǔ zú qīng zhòng): Nhấc chân lên là thấy nặng nhẹ. Chỉ người hoặc vật có địa vị, ảnh hưởng cực kỳ quan trọng.
- 硕大无比 (shuò dà wú bǐ): To lớn vô cùng, không gì sánh bằng.
- 至关重要 (zhì guān zhòng yào): Vô cùng quan trọng hoặc cốt yếu.link
- 重中之重 (zhòng zhōng zhī zhòng): Điều quan trọng nhất trong số những điều quan trọng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Vi bất túc đạo (微不足道) diễn tả sự vật, sự việc cực kỳ nhỏ bé và không quan trọng. Trong giao tiếp, nó không chỉ được dùng để đánh giá khách quan một sự việc là 'không đáng kể', mà còn là một cách nói khiêm tốn phổ biến khi một người muốn hạ thấp đóng góp hoặc thành quả của bản thân trước mặt người khác.
