background texture

必不可少

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: bì bù kě shǎo
  • Bản dịch tiếng Việt: Tất yếu không thể thiếu (Tất bất khả thiểu)
  • Cấu tạo thành ngữ: Tất: Chắc chắn, nhất định phảiBất: Không (phủ định)Khả: Có thểThiểu: Thiếu, ít đi
  • Ý nghĩa: Diễn tả một điều gì đó tuyệt đối không thể thiếu để đạt được mục đích hoặc để một sự việc tồn tại. Nó chỉ trạng thái cực kỳ quan trọng, nếu không có nó thì không thể thành công hoặc hoàn thiện.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

必不可少 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính cần thiết tuyệt đối: Cấu trúc phủ định kép "Thiểu (少 - thiếu)" + "Bất khả (不可 - không thể)" nhấn mạnh sự cần thiết mạnh mẽ, đến mức nếu thiếu yếu tố đó thì tổng thể sẽ không thể thiết lập.
  • Điều kiện khách quan: Thành ngữ này thường được dùng để mô tả các điều kiện hoặc yêu cầu khách quan mang tính chức năng hoặc logic hơn là sự gắn bó về mặt cảm xúc.

3. Cách dùng

必不可少 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Giải thích yêu cầu, điều kiện: Đây là cách diễn đạt phổ biến và linh hoạt nhất khi liệt kê các yếu tố cần thiết để thành công hoặc hoàn thành một việc gì đó. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc học thuật.
    • Ví dụ:对于想要精通外语的人来说,持续的练习是必不可少的。
      Đối với những người muốn tinh thông ngoại ngữ, việc luyện tập liên tục là tất yếu không thể thiếu.)
  • Nhu yếu phẩm trong đời sống: Dùng để chỉ những thứ không thể thiếu trong cuộc sống (như nước, không khí, điện thoại thông minh...).
    • Ví dụ:手机已经成为现代人生活中必不可少的工具。
      Điện thoại di động đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong cuộc sống của con người hiện đại.)
  • Thành viên trong đội ngũ hoặc tổ chức: Dùng khi đánh giá một cá nhân đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với một tổ chức hoặc dự án.
    • Ví dụ:他是我们团队中必不可少的一员,大家都非常依赖他。
      Anh ấy là một thành viên không thể thiếu trong đội ngũ của chúng tôi, mọi người đều rất tin tưởng anh ấy.)

Ví dụ khác:

  1. 水和空气是人类生存必不可少的条件。
    Nước và không khí là những điều kiện tất yếu không thể thiếu cho sự sinh tồn của loài người.
  2. 在这次谈判中,双方的诚意是达成协议必不可少的基础。
    Trong cuộc đàm phán lần này, sự thành ý của cả hai bên là nền tảng cần thiết không thể thiếu để đạt được thỏa thuận.
  3. 要想做出美味的菜肴,新鲜的食材是必不可少的。
    Để nấu được những món ăn ngon, nguyên liệu tươi sống là điều tuyệt đối không thể thiếu.
  4. 这种维生素是人体健康必不可少的营养素。
    Loại vitamin này là dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe cơ thể con người.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Tần suất sử dụng: Đây là một 'Thành ngữ thường dùng' (常用成语 - Thường dụng thành ngữ) cực kỳ phổ biến, xuất hiện rộng rãi từ văn viết (thư diện ngữ) đến văn nói (khẩu ngữ). Nó không mang sắc thái quá trang trọng như các điển tích cổ, nên có thể dùng tự nhiên trong hội thoại hàng ngày.
  • Chức năng ngữ pháp: Chủ yếu đóng vai trò làm vị ngữ (là... tất yếu không thể thiếu) hoặc định ngữ (yếu tố tất yếu không thể thiếu...). Có thể thay thế bằng 'Bất khả khuyết thiểu' (不可缺少), nhưng 'Tất bất khả thiểu' (必不可少) mang sắc thái mạnh hơn nhờ chữ 'Tất' (必).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Tất bất khả thiểu (必不可少)** là một cụm từ cực kỳ phổ biến, có nghĩa là "tuyệt đối không thể thiếu". Nó có thể dùng cho mọi thứ từ các điều kiện trừu tượng đến các vật dụng cụ thể mà nếu thiếu chúng, sự việc sẽ không thể vận hành. Đây là cách diễn đạt tiện lợi dùng được trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn công việc.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 必不可少!

0/50