background texture

忍俊不禁

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: rěn jùn bù jīn
  • Bản dịch tiếng Việt: Nhẫn tuấn bất cấm
  • Cấu tạo thành ngữ: 忍俊Kìm nén nụ cười (trong đó Nhẫn 忍 là chịu đựng, Tuấn 俊 ở đây mang nghĩa là điều tốt đẹp, hàm ý nụ cười)Không (phủ định)Chịu đựng, kiềm chế
  • Ý nghĩa: Diễn tả trạng thái không thể kìm nén được nụ cười vì một điều gì đó quá buồn cười hoặc đáng yêu. Đây là phản ứng cười tự nhiên, dù đã cố gắng kiềm chế nhưng vẫn bật cười.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

忍俊不禁 bao gồm các sắc thái sau.

  • Phản ứng tự phát: Nhấn mạnh sắc thái 'vô tình' bật cười do tiếp xúc với tình huống hài hước, không phải là nụ cười có ý đồ.
  • Nụ cười tích cực: Về cơ bản đây là phản ứng trước những tình huống hồn nhiên, đáng yêu, hiếm khi dùng trong ngữ cảnh chế nhạo hay mỉa mai.

3. Cách dùng

忍俊不禁 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình huống hài hước: Thường dùng nhất khi phản ứng trước hành động hài hước hoặc dáng vẻ ngộ nghĩnh của ai đó.
    • Ví dụ:看着小猫追逐自己尾巴的滑稽样子,大家都忍俊不禁
      Nhìn chú mèo con đuổi theo cái đuôi của mình một cách ngộ nghĩnh, mọi người đều nhẫn tuấn bất cấm.)
  • Lời nói ngây ngô hoặc sự cố nhỏ: Dùng trong ngữ cảnh cảm thấy đáng yêu trước những câu trả lời ngây thơ của trẻ con hoặc những lỗi lầm vụng về vô hại.
    • Ví dụ:听到孩子天真幼稚的回答,老师忍俊不禁
      Nghe câu trả lời ngây thơ của đứa trẻ, cô giáo nhẫn tuấn bất cấm.)
  • Miêu tả trong văn viết: Thường dùng trong tiểu thuyết hoặc tùy bút để miêu tả trạng thái nhân vật không kìm được cười, mang sắc thái hơi trang trọng.
    • Ví dụ:读到这篇幽默的文章,我实在忍俊不禁,笑出了声。
      Đọc bài văn hài hước này, tôi thực sự nhẫn tuấn bất cấm mà bật cười thành tiếng.)

Ví dụ khác:

  1. 他那夸张的表情让人忍俊不禁
    Biểu cảm cường điệu của anh ấy khiến người ta nhẫn tuấn bất cấm.
  2. 想起刚才发生的误会,她还是忍不住忍俊不禁
    Nhớ lại sự hiểu lầm lúc nãy, cô ấy vẫn không thể nhẫn tuấn bất cấm.
  3. 这部喜剧电影的情节设计巧妙,令观众忍俊不禁
    Tình tiết bộ phim hài này được thiết kế khéo léo, khiến khán giả nhẫn tuấn bất cấm.
  4. 看到平时严肃的老板戴着卡通帽子,员工们都忍俊不禁
    Thấy vị sếp vốn nghiêm khắc lại đội chiếc mũ nhân vật hoạt hình, các nhân viên đều nhẫn tuấn bất cấm.
  5. 虽然是个严肃的场合,但他滑稽的动作还是让我忍俊不禁
    Dù là một dịp trang trọng, nhưng động tác hài hước của anh ấy vẫn khiến tôi nhẫn tuấn bất cấm.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Giải thích từ ngữ: Có nhiều cách giải thích về cụm 'Nhẫn tuấn' (忍俊), nhưng phổ biến nhất là 'Nhẫn' (忍) là nhịn, 'Tuấn' (俊) là cái đẹp (hàm ý nụ cười đẹp), tổng thể nghĩa là muốn nhịn cười mà không được.
  • Nguồn gốc: Xuất phát từ một câu chuyện thiền tông trong cuốn Ngũ Đăng Hội Nguyên (五灯会元) thời Tống. Khi được hỏi tại sao Đức Phật đưa cành hoa lên (Niêm hoa 拈花) và Ca Diếp (迦叶) lại mỉm cười, câu trả lời là 'Nhẫn tuấn bất cấm' (không nhịn được cười).
  • Lưu ý lỗi sai: Người học thường hay viết nhầm thành Nhẫn tuấn bất trụ (忍俊不住) do nhầm lẫn với cấu trúc 'nhịn không được' (nhịn bất trụ 忍不住) trong tiếng Trung hiện đại. Thành ngữ chuẩn phải là Nhẫn tuấn bất cấm (忍俊不禁).

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Nhẫn tuấn bất cấm** (忍俊不禁) dùng để chỉ việc không nhịn được cười trước một tình huống hài hước, một hành động ngộ nghĩnh của động vật hay sự ngây thơ của trẻ con. Trong tiếng Việt, dù cụm từ Hán Việt này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn các cụm từ thuần Việt, nhưng nó mang sắc thái văn chương tinh tế. Cần lưu ý tránh viết sai thành Nhẫn tuấn bất trụ (忍俊不住).

Bài luận thành ngữ

rěn jùn bù jīn
忍俊不禁
Không nhịn được cười
shēng huó生活zhōngzǒngyǒuyī xiē一些shí kè时刻yuán běn原本shìxiǎngbǎo chí保持yán sù严肃de

Trong cuộc sống luôn có những khoảnh khắc mà ban đầu bạn muốn giữ vẻ nghiêm túc.

yě xǔ也许shìzàiān jìng安静detú shū guǎn图书馆yě xǔ也许shìzàiyí gè一个zhèng jīng正经dehuì yì会议shàng

Có lẽ là trong một thư viện yên tĩnh, hoặc trong một cuộc họp trang trọng.

tū rán突然kàn dào看到leshén me什么kě néng可能shìyī zhī一只zǒu lù走路bàn dǎo绊倒dexiǎo māo小猫huò zhě或者péng yǒu朋友liǎnshàngyí gè一个huá jī滑稽debiǎo qíng表情

Đột nhiên, bạn nhìn thấy điều gì đó — có thể là một chú mèo con đi đứng vấp ngã, hoặc một biểu cảm hài hước trên khuôn mặt người bạn.

lǐ zhì理智gào sù告诉biéxiàoyàokòng zhì控制zhù

Lý trí bảo bạn rằng: "Đừng cười, phải kiềm chế lại".

kě shì可是shēn tǐ身体quètīngshǐ huàn使唤zuǐ jiǎo嘴角hái shì还是rěn bú zhù忍不住xiàng shàng向上yáng qǐ扬起shèn zhì甚至pū chī扑哧yī shēng一声xiàolechū lái出来

Thế nhưng, cơ thể lại không nghe lời, khóe miệng vẫn không nhịn được mà nhếch lên, thậm chí còn bật cười thành tiếng.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常shēng dòng生动dechéng yǔ成语xíng róng形容zhè zhǒng这种shùn jiān瞬间jiàorěn jùn bù jīn忍俊不禁

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất sinh động để mô tả khoảnh khắc này, gọi là 忍俊不禁.

zhè ge这个dehuà miàn画面gǎnhěnqiáng

Từ này có tính hình ảnh rất mạnh.

rěnshìrěn nài忍耐kè zhì克制bù jīn不禁shìjīn bú zhù禁不住kòng zhì bù liǎo控制不了

忍 là nhẫn nại, kiềm chế; 不禁 là không nhịn được, không kiểm soát được.

zàiyì qǐ一起jiù shì就是xiǎng yào想要rěn zhù忍住xiào yì笑意quèwán quán完全shī bài失败le

Kết hợp lại, nó có nghĩa là "muốn nhịn cười nhưng hoàn toàn thất bại".

qǐngzhù yì注意zhè lǐ这里shuōdexiàotōng cháng通常bú shì不是nà zhǒng那种tīng dào听到xiào huà笑话hòudekuáng xiào狂笑ér shì而是yī zhǒng一种bèikě ài可爱yōu mò幽默huò zhě或者huāng dàn荒诞jī zhòng击中shízì rán自然deshēng lǐ生理fǎn yìng反应

Xin lưu ý, tiếng cười nói ở đây thường không phải là kiểu cười sảng khoái sau khi nghe một câu chuyện cười lớn, mà là một phản ứng sinh lý tự nhiên khi bị tác động bởi sự đáng yêu, hài hước hoặc vô lý.

wǒ men我们shén me shí hòu什么时候huìgǎn dào感到rěn jùn bù jīn忍俊不禁ne

Khi nào chúng ta cảm thấy 忍俊不禁?

wǎng wǎng往往bú shì不是yīn wèi因为shì qíng事情yǒuduō me多么jīng tiān dòng dì惊天动地ér shì而是yīn wèi因为chōng mǎn充满lemǒu zhǒng某种qīng sōng轻松deqù wèi趣味

Thường không phải vì sự việc đó to tát chấn động, mà vì nó tràn đầy một sự thú vị nhẹ nhàng nào đó.

bǐ rú比如kàn zhe看着dà xióng māo大熊猫bèn zhuō笨拙cóngshù shàng树上huáxià lái下来huò zhě或者kàn dào看到yí gè一个xiǎo hái zi小孩子yī běn zhèng jīng一本正经mó fǎng模仿dà rén大人shuō huà说话

Ví dụ như nhìn gấu trúc vụng về trượt từ trên cây xuống, hoặc thấy một đứa trẻ nghiêm túc bắt chước người lớn nói chuyện.

nà zhǒng那种kě ài可爱huá jī滑稽shùn jiān瞬间dǎ pò打破ledexīn lǐ fáng xiàn心理防线

Sự đáng yêu và hài hước đó ngay lập tức phá vỡ phòng tuyến tâm lý của bạn.

rěn jùn bù jīn忍俊不禁qí shí其实zàigào sù告诉wǒ men我们kuài lè快乐yǒu shí hòu有时候shìyī zhǒng一种běn néng本能

忍俊不禁 thực chất đang nói với chúng ta rằng: niềm vui đôi khi là một bản năng.

wǒ men我们delǐ zhì理智gèngqiáng dà强大gèngchéng shí诚实

Nó mạnh mẽ hơn và trung thực hơn lý trí của chúng cả.

wú lùn无论píng shí平时duō me多么yán sù严肃dāngzhēn zhèng真正deyōu mò幽默chū xiàn出现shíshìcáng bú zhù藏不住de

Dù bình thường bạn có nghiêm túc đến đâu, khi sự hài hước thực sự xuất hiện, bạn không thể che giấu được.

xià cì下次dāngfā xiàn发现zì jǐ自己xiǎngbǎn zhe liǎn板着脸quèhái shì还是bèidòu xiào逗笑deshí hòu时候bù yòng不用jué de觉得gān gà尴尬

Lần tới khi bạn thấy mình muốn giữ vẻ mặt lạnh lùng nhưng vẫn bị làm cho buồn cười, đừng cảm thấy xấu hổ.

yīn wèi因为zhè zhǒng这种rěn bú zhù忍不住qià qià恰恰shìshēng huó生活zuìfàng sōng放松zuìzhēn shí真实deshí kè时刻

Bởi vì sự "không nhịn được" này chính là khoảnh khắc thư giãn và chân thực nhất trong cuộc sống.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 忍俊不禁!

0/50