恋恋不舍
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: liàn liàn bù shě
- Bản dịch tiếng Việt: Luyến luyến bất xá
- Cấu tạo thành ngữ: 「恋恋」(Luyến luyến: trạng thái quyến luyến, thương nhớ, không nỡ dứt bỏ)
+ 「不」(Bất: không) + 「舍」(Xá: rời bỏ, buông tay, lìa xa) - Ý nghĩa: Diễn tả tâm trạng có tình cảm sâu đậm, quyến luyến không nỡ rời xa hoặc từ bỏ một người, một địa điểm hay một sự vật nào đó. Đây là một biểu cảm ấm áp, thường dùng trong cảnh chia tay hoặc khi một khoảng thời gian vui vẻ kết thúc.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「恋恋不舍」 bao gồm các sắc thái sau.
- Độ sâu của cảm xúc: Thành ngữ này không chỉ đơn thuần nói về việc 'không muốn đi', mà nhấn mạnh rằng tình cảm yêu mến hoặc sự gắn bó (Luyến luyến - 恋恋) chính là lý do khiến người ta không nỡ rời xa.
- Phạm vi đối tượng rộng rãi: Không chỉ dùng cho việc chia tay người yêu hay gia đình, mà còn có thể dùng cho những địa điểm yêu thích, những món đồ kỷ niệm, hoặc chính những tình huống vui vẻ.
3. Cách dùng
「恋恋不舍」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Chia tay người thân, bạn bè: Dùng để diễn tả sự lưu luyến khi phải tạm biệt những người thân thiết như bạn bè, gia đình hoặc người yêu.
- Ví dụ:「毕业典礼结束后,同学们恋恋不舍地互相道别。」
(Sau lễ tốt nghiệp, các bạn học luyến luyến không rời khi chào tạm biệt nhau.)
- Ví dụ:「毕业典礼结束后,同学们恋恋不舍地互相道别。」
- Rời xa một nơi chốn hoặc môi trường: Mô tả tâm trạng khi phải rời khỏi một nơi mình yêu thích như điểm du lịch, quê hương hoặc ngôi nhà đã gắn bó lâu năm.
- Ví dụ:「假期结束了,我们恋恋不舍地离开了那座美丽的小岛。」
(Kỳ nghỉ kết thúc, chúng tôi luyến luyến không nỡ rời xa hòn đảo xinh đẹp đó.)
- Ví dụ:「假期结束了,我们恋恋不舍地离开了那座美丽的小岛。」
- Sự chấp niệm với đồ vật hoặc tình huống: Cũng có thể dùng cho những món đồ không muốn rời tay hoặc những khoảng thời gian vui vẻ không muốn kết thúc (như phim ảnh, trò chơi, sự kiện).
- Ví dụ:「孩子抱着心爱的玩具熊,恋恋不舍地把它放回了架子上。」
(Đứa trẻ ôm con gấu bông yêu thích, không nỡ rời tay khi đặt nó lại lên kệ.)
- Ví dụ:「孩子抱着心爱的玩具熊,恋恋不舍地把它放回了架子上。」
Ví dụ khác:
- 看着父母恋恋不舍的眼神,他心里一阵酸楚。
(Nhìn ánh mắt luyến luyến không rời của cha mẹ, lòng anh bỗng thắt lại.) - 这部电视剧太精彩了,大结局看得我恋恋不舍。
(Bộ phim này quá hay, xem đến tập cuối mà tôi vẫn thấy tiếc nuối không nỡ rời xa.) - 夕阳西下,游客们才恋恋不舍地走出公园。
(Khi hoàng hôn buông xuống, du khách mới luyến luyến rời khỏi công viên.) - 他对过去的辉煌岁月总是恋恋不舍。
(Anh ấy luôn lưu luyến không rời những năm tháng huy hoàng trong quá khứ.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái tình cảm: Thành ngữ này mang tính biểu cảm cao, thể hiện sự gắn bó tích cực dựa trên tình yêu, tình bạn hoặc lòng hoài cổ (Hương sầu - 乡愁). Nó được coi là một cảm xúc ấm áp và đầy tính nhân văn.
- Hiệu ứng điệp từ: Việc lặp lại từ 'Luyến' (恋) trong 'Luyến luyến' (恋恋) tạo ra nhịp điệu nhấn mạnh sự kéo dài của cảm xúc và chiều sâu của tâm trạng.
- Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, xuất hiện rộng rãi từ hội thoại hàng ngày cho đến các tác phẩm văn học hiện đại.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 依依不舍 (yī yī bù shě): Y y bất xá: Gần như đồng nghĩa với 'Luyến luyến bất xá', nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng và trầm lắng hơn.link
- 流连忘返 (liú lián wàng fǎn): Lưu liên vãng phản: Mải vui quên về. Thường dùng cho việc quá say mê cảnh đẹp hoặc trò vui mà không muốn rời đi.
- 念念不忘 (niàn niàn bù wàng): Luôn ghi nhớ điều gì đó trong lòng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 一刀两断 (yī dāo liǎng duàn): Nhất đao lưỡng đoạn: Một đao chặt làm đôi. Diễn tả việc dứt khoát đoạn tuyệt quan hệ.
- 扬长而去 (yáng cháng ér qù): Dương trường nhi khứ: Nghênh ngang bỏ đi mà không chút vương vấn hay ngoảnh lại.
- 恩断义绝 (ēn duàn yì jué): Cắt đứt hoàn toàn ân nghĩa và tình bạn.link
- 不屑一顾 (bù xiè yī gù): Khinh thường không thèm để mắt tới.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Luyến luyến bất xá (恋恋不舍) thể hiện sự gắn bó mật thiết về mặt tình cảm khiến việc chia xa trở nên khó khăn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với các cụm từ như 'quyến luyến không rời' hay 'không nỡ rời xa'. Vì gốc rễ của hành động là tình yêu thương (Luyến luyến), nên đây là một cách diễn đạt mang sắc thái tích cực và đầy cảm xúc, thường thấy khi tốt nghiệp, chuyển nhà hoặc kết thúc một chuyến đi.
