background texture

惊慌失措

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jīng huāng shī cuò
  • Bản dịch tiếng Việt: Kinh hoàng thất thố
  • Cấu tạo thành ngữ: Kinh (kinh ngạc, sợ hãi)Hoàng (hoảng hốt, cuống quýt)Thất (mất đi, đánh mất)Thố (cách xử trí, sự bình tĩnh thường ngày)
  • Ý nghĩa: Trạng thái cực kỳ hoảng sợ và lúng túng do gặp phải chuyện bất ngờ hoặc đáng sợ, dẫn đến việc mất đi sự bình tĩnh và không biết phải xử trí như thế nào.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

惊慌失措 bao gồm các sắc thái sau.

  • Sự kết hợp giữa tâm lý và hành động: Thành ngữ này bao gồm cả trạng thái tâm lý bên trong là 'Kinh hoàng' (惊慌 - sợ hãi cuống quýt) và biểu hiện hành động bên ngoài là 'Thất thố' (失措 - mất đi cách xử trí đúng đắn).
  • Sự hỗn loạn mất kiểm soát: Nó nhấn mạnh vào việc rơi vào trạng thái ngừng tư duy do sợ hãi hoặc cú sốc, dẫn đến không thể đưa ra những phán đoán hay hành động phù hợp.

3. Cách dùng

惊慌失措 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tình huống khẩn cấp / Sự việc đột ngột: Đây là cách dùng phổ biến nhất để miêu tả phản ứng của con người trước tai nạn, thiên tai hoặc tin xấu bất ngờ.
    • Ví dụ:听到警报声响起,人群顿时变得惊慌失措,四处奔逃。
      Nghe tiếng chuông báo động vang lên, đám đông tức khắc trở nên kinh hoàng thất thố, chạy tán loạn khắp nơi.)
  • Khi bí mật hoặc lỗi lầm bị lộ: Miêu tả vẻ lúng túng, không nói nên lời khi lời nói dối hoặc việc xấu bị phát hiện.
    • Ví dụ:面对确凿的证据,嫌疑人显得惊慌失措,说话也变得结结巴巴。
      Trước những bằng chứng xác thực, nghi phạm tỏ ra kinh hoàng thất thố, lời nói cũng trở nên lắp bắp.)
  • Sự thiếu kinh nghiệm: Miêu tả việc phản ứng thái quá trước những rắc rối nhỏ do thiếu kinh nghiệm thực tế.
    • Ví dụ:作为一名新手医生,遇到这种突发状况难免会有些惊慌失措
      Là một bác sĩ mới vào nghề, khi gặp tình huống đột xuất như thế này khó tránh khỏi có chút kinh hoàng thất thố.)

Ví dụ khác:

  1. 地震发生时,请保持冷静,不要惊慌失措
    Khi động đất xảy ra, hãy giữ bình tĩnh, đừng kinh hoàng thất thố.
  2. 他那惊慌失措的表情出卖了他,让我们知道他在撒谎。
    Biểu cảm kinh hoàng thất thố của anh ta đã phản bội chính anh ta, khiến chúng tôi biết rằng anh ta đang nói dối.
  3. 不要因为一点小挫折就惊慌失措,要学会从容应对。
    Đừng vì một chút thất bại nhỏ mà kinh hoàng thất thố, hãy học cách đối phó thong dong.
  4. 看到老板突然走进来,正在玩游戏的员工们惊慌失措地关掉电脑。
    Thấy sếp đột nhiên bước vào, những nhân viên đang chơi game kinh hoàng thất thố tắt máy tính.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Trích từ Bắc Tề Thư (北齐书), phần Nguyên Huy Nghiệp Truyện (元晖业传). Câu chuyện kể về sự đối lập giữa Nguyên Hiếu Hữu (元孝友) người đã vô cùng hoảng loạn trước khi bị hành hình, và Nguyên Huy Nghiệp (元晖业) người vẫn giữ được thái độ điềm tĩnh.
  • Sắc thái văn hóa: Trong văn hóa Á Đông, sự điềm tĩnh (Trấn tĩnh 镇定, Thong dong 从容) luôn được coi là mỹ đức của người quân tử. Do đó, thành ngữ này thường mang sắc thái phê phán nhẹ về sự thiếu tu dưỡng hoặc thiếu bản lĩnh.
  • Phân biệt: So với thành ngữ Thủ mang cước loạn (手忙脚乱) chỉ sự bận rộn, lúng túng về chân tay, thì Kinh hoàng thất thố (惊慌失措) nhấn mạnh vào yếu tố tâm lý sợ hãi là nguyên nhân chính.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Kinh hoàng thất thố** (惊慌失措) diễn tả trạng thái tâm lý hoảng loạn khi đối mặt với sự việc bất ngờ. Khác với sự bận rộn thông thường, nó nhấn mạnh vào sự dao động tâm lý mạnh mẽ khiến một người mất khả năng kiểm soát hành vi. Thành ngữ này thường được dùng để miêu tả phản ứng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi một bí mật, sai lầm bị bại lộ.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 惊慌失措!

0/50