愁眉苦脸
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: chóu méi kǔ liǎn
- Bản dịch tiếng Việt: Sầu mày khổ mặt
- Cấu tạo thành ngữ: 「愁」(Sầu (lo lắng, buồn phiền))
+ 「眉」(Mi (lông mày)) + 「苦」(Khổ (khổ sở, đắng cay)) + 「脸」(Kiểm (khuôn mặt)) - Ý nghĩa: Diễn tả vẻ mặt nhăn mày nhíu mặt, lộ rõ vẻ khổ sở, lo lắng. Thành ngữ này thường dùng để mô tả trạng thái khi có chuyện phiền muộn hoặc không hài lòng hiện rõ trên khuôn mặt, không nhất thiết phải là bi kịch lớn mà thường là những rắc rối đời thường.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「愁眉苦脸」 bao gồm các sắc thái sau.
- Mô tả trực quan: Sự kết hợp giữa "Sầu mi" (nhíu mày vì lo lắng) và "Khổ kiểm" (vẻ mặt khổ sở) tạo nên một hình ảnh cụ thể về nỗi buồn phiền hiện rõ trên diện mạo.
- Sắc thái cảm xúc: Thay vì diễn tả sự tuyệt vọng sâu sắc, nó thường chỉ sự phiền muộn, khó chịu hoặc u sầu mang tính thụ động. Đôi khi nó còn được dùng trong ngữ cảnh hài hước (ví dụ: đứa trẻ không muốn ăn rau).
3. Cách dùng
「愁眉苦脸」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Rắc rối thường ngày: Dùng để mô tả vẻ mặt khi đối mặt với những việc không mong muốn như áp lực công việc, thi cử hay những việc vặt vãnh gây khó chịu.
- Ví dụ:「一听到要加班,同事们个个愁眉苦脸。」
(Vừa nghe tin phải tăng ca, các đồng nghiệp ai nấy đều sầu mày khổ mặt.)
- Ví dụ:「一听到要加班,同事们个个愁眉苦脸。」
- Lo âu và bất an: Diễn tả trạng thái đang suy nghĩ trăn trở mà chưa tìm ra cách giải quyết.
- Ví dụ:「别总是愁眉苦脸的,问题总会有解决办法的。」
(Đừng mãi ủ rũ như thế, vấn đề gì rồi cũng sẽ có cách giải quyết thôi.)
- Ví dụ:「别总是愁眉苦脸的,问题总会有解决办法的。」
Ví dụ khác:
- 看着那一堆没洗的衣服,他不禁愁眉苦脸。
(Nhìn đống quần áo chưa giặt kia, anh ấy không khỏi nhăn mày nhó mặt.) - 这几天他一直愁眉苦脸,好像有什么心事。
(Mấy ngày nay anh ấy cứ mặt mày ủ rũ, hình như có tâm sự gì đó.) - 面对复杂的数学题,小明愁眉苦脸地咬着笔头。
(Đối mặt với bài toán toán học phức tạp, Tiểu Minh mặt mày khổ sở cắn đầu bút.) - 老板今天愁眉苦脸的,大家都不敢大声说话。
(Hôm nay sếp vẻ mặt buồn rầu, mọi người đều không dám nói to.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Phạm vi sử dụng: Đây là một biểu đạt rất phổ biến và mang tính khẩu ngữ cao, xuất hiện rộng rãi từ văn học đến đời sống hàng ngày.
- Sắc thái: Chữ "Khổ" (苦) ở đây không nhất thiết chỉ nỗi đau đớn tột cùng, mà có thể dùng cho sự "ghét" hoặc "lúng túng" nhẹ nhàng.
- Nguồn gốc: Được cho là biến thể từ cụm từ "Sầu mi lệ kiểm" (愁眉泪脸) trong vở kịch Tây Sương Ký (西厢记) thời nhà Nguyên.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 愁眉不展 (chóu méi bù zhǎn): Lông mày nhíu chặt không giãn ra được vì lo lắng.
- 垂头丧气 (chuí tóu sàng qì): Cúi đầu ủ rũ, nản lòng thoái chí.link
- 无精打采 (wú jīng dǎ cǎi): Không có tinh thần, ủ rũ.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 眉开眼笑 (méi kāi yǎn xiào): Mặt mày hớn hở, tươi cười rạng rỡ.link
- 喜笑颜开 (xǐ xiào yán kāi): Vui mừng hớn hở, mặt mày rạng rỡ nụ cười.
- 兴高采烈 (xìng gāo cǎi liè): Vui vẻ và phấn khởi.link
6. Tóm tắt
"Sầu mày khổ mặt" (愁眉苦脸) là thành ngữ chỉ việc vì lo lắng hoặc gặp chuyện không ưng ý mà nhíu mày, lộ vẻ mặt khổ sở. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cách nói "nhăn mày nhó mặt" hay "mặt mày ủ rũ". Thành ngữ này mang sắc thái tiêu cực, dùng cho các tình huống từ lo âu sâu sắc đến những khó chịu nhỏ nhặt trong cuộc sống hàng ngày.
