意味深长
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: yì wèi shēn cháng
- Bản dịch tiếng Việt: Ý vị thâm trường
- Cấu tạo thành ngữ: 「意」(Ý nghĩa, ý tứ)
+ 「味」(Hương vị, thú vị, dư vị) + 「深」(Sâu sắc, thâm thúy) + 「长」(Dài, lâu dài) - Ý nghĩa: Chỉ lời nói, văn chương, hoặc biểu cảm, hành động chứa đựng ý nghĩa sâu xa và thú vị, khiến người khác phải suy ngẫm nhiều hơn những gì thể hiện ở bề ngoài. Nó mang sắc thái về sự 'dư ba' hoặc 'hàm súc', khiến người ta càng ngẫm càng thấy hay.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「意味深长」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự hàm súc và dư ba: Thay vì nói toạc ra tất cả, thành ngữ này chỉ sự sâu sắc đi kèm với sự tế nhị và dư âm, nơi mà người nghe chỉ có thể hiểu được chân ý sau khi đã suy ngẫm kỹ.
- Phạm vi đối tượng rộng: Không chỉ dùng cho ngôn ngữ hay văn chương, thành ngữ này còn thường xuyên được dùng cho các hình thức 'giao tiếp phi ngôn ngữ' như nụ cười, ánh mắt, hay sự im lặng.
3. Cách dùng
「意味深长」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Đánh giá lời nói hoặc văn chương: Dùng để mô tả những phát ngôn hoặc tác phẩm có tính giáo huấn hoặc mang chiều sâu triết học.
- Ví dụ:「老师最后说的那句话意味深长,让我思考了很久。」
(Lời nói cuối cùng của thầy giáo rất ý vị thâm trường, khiến tôi phải suy nghĩ rất lâu.)
- Ví dụ:「老师最后说的那句话意味深长,让我思考了很久。」
- Miêu tả biểu cảm hoặc thái độ: Ám chỉ nụ cười hoặc ánh mắt chứa đựng 'ẩn ý' hoặc 'cảm xúc phức tạp' mà không nói ra bằng lời.
- Ví dụ:「听到这个消息,他露出了一个意味深长的微笑。」
(Nghe thấy tin đó, anh ấy nở một nụ cười ý vị thâm trường.)
- Ví dụ:「听到这个消息,他露出了一个意味深长的微笑。」
- Châm biếm hoặc ám chỉ: Tùy vào ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ thái độ muốn đối phương tự nhận ra điều gì đó hoặc chứa đựng sự châm biếm.
- Ví dụ:「他意味深长地看了我一眼,似乎在暗示什么。」
(Anh ấy liếc nhìn tôi một cách ý vị thâm trường, như thể đang ám chỉ điều gì đó.)
- Ví dụ:「他意味深长地看了我一眼,似乎在暗示什么。」
Ví dụ khác:
- 这部电影的结局意味深长,给观众留下了无限的想象空间。
(Kết thúc của bộ phim này rất ý vị thâm trường, để lại không gian tưởng tượng vô hạn cho khán giả.) - 父亲虽然话不多,但每一句都意味深长。
(Cha tôi tuy ít nói, nhưng mỗi lời nói ra đều ý vị thâm trường.) - 这是一次意味深长的谈话,改变了我对人生的看法。
(Đây là một cuộc trò chuyện ý vị thâm trường, đã thay đổi quan điểm của tôi về cuộc sống.) - 那个意味深长的眼神,至今仍刻在我的脑海里。
(Ánh mắt ý vị thâm trường đó đến nay vẫn còn khắc sâu trong tâm trí tôi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Xuất phát từ tác phẩm 'Hà Nam Trình thị Di thư' (河南程氏遗书) của hai nhà Nho đời Tống là Trình Hạo (程顥) và Trình Di (程頤). Nguyên văn có câu: 'Độc chi dũ cửu, đãn giác ý vị thâm trường' (Đọc càng lâu, càng thấy ý vị sâu xa). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc đọc sách càng kỹ thì càng thấy hay.
- Trong tiếng Việt, 'ý vị' là một từ Hán Việt cổ dùng để chỉ sự thú vị có chiều sâu. Thành ngữ này giữ nguyên sắc thái trang trọng và học thuật khi đánh giá về nội dung tư tưởng.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 耐人寻味 (nài rén xún wèi): Ý nghĩa sâu xa, đáng để suy ngẫm đi ngẫm lại nhiều lần.link
- 语重心长 (yǔ zhòng xīn cháng): Lời nói nặng ký và đầy lòng thành khẩn. Thường dùng khi người bề trên khuyên bảo chân thành.
- 发人深省 (fā rén shēn xǐng): Khiến người ta phải suy nghĩ sâu sắc và được khai sáng.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 索然无味 (suǒ rán wú wèi): Tẻ nhạt, không có chút thú vị hay ý nghĩa gì.
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt hay thú vị.link
- 一目了然 (yī mù liǎo rán): Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ 'Ý vị thâm trường' (意味深长) dùng để mô tả lời nói hoặc hành động có ý nghĩa sâu sắc, hàm súc, gợi nhiều suy tưởng. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính như khi nói về các triết lý nhân sinh, tác phẩm nghệ thuật, hoặc những ánh mắt, nụ cười chứa đựng nhiều tâm tư.
