background texture

所作所为

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: suǒ zuò suǒ wéi
  • Bản dịch tiếng Việt: Sở tác sở vi (所作所為)
  • Cấu tạo thành ngữ: Sở: Trợ từ dùng để danh từ hóa động từ (những gì...)Tác: Làm, tạo ra, thực hiệnSở: Trợ từ danh từ hóaVi: Làm, hành động, cư xử
  • Ý nghĩa: Chỉ toàn bộ những hành vi, việc làm và cách cư xử của một người. Không chỉ đơn thuần là hành động, cụm từ này còn hàm ý những việc làm đó phản ánh nhân cách hoặc ý đồ của người thực hiện. Tùy vào ngữ cảnh mà có thể mang nghĩa trung tính hoặc phê phán (như 'hành vi', 'tội trạng').

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

所作所为 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tổng thể hành vi: Bằng cách lặp lại từ 'Sở' (所) kết hợp với 'Tác' (作) và 'Vi' (为), thành ngữ này nhấn mạnh vào toàn bộ quá trình và các hành động tích lũy của một người chứ không chỉ là một hành động đơn lẻ.
  • Đối tượng của sự đánh giá: Thành ngữ này thường được dùng khi hành động đó trở thành đối tượng để đánh giá tốt/xấu, đúng/sai hoặc để truy cứu trách nhiệm đạo đức.
  • Sắc thái theo ngữ cảnh: Mặc dù thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực (như 'hành vi sai trái'), nhưng nó vẫn có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực như 'sở tác sở vi của bậc anh hùng'.

3. Cách dùng

所作所为 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Truy cứu trách nhiệm / Phê bình: Dùng để yêu cầu đối phương chịu trách nhiệm về hành động của mình hoặc để chỉ trích. Nhấn mạnh sức nặng của những việc đã làm.
    • Ví dụ:你要为自己的所作所为负责,不能总是推卸责任。
      Bạn phải chịu trách nhiệm về những việc mình đã làm, không thể lúc nào cũng đùn đẩy trách nhiệm.)
  • Quan sát / Đánh giá khách quan: Dùng khi bên thứ ba quan sát và đưa ra nhận xét, phán đoán về mô thức hành động của một ai đó.
    • Ví dụ:大家都在看着你的所作所为,群众的眼睛是雪亮的。
      Mọi người đều đang nhìn vào cách hành xử của bạn, mắt của quần chúng rất tinh tường.)
  • Tự kiểm điểm / Nhìn lại bản thân: Dùng khi nhìn lại những việc mình đã làm trong quá khứ để hối lỗi hoặc suy ngẫm.
    • Ví dụ:回想起当年的所作所为,他感到十分后悔。
      Nhớ lại những hành động năm xưa, anh ấy cảm thấy vô cùng hối hận.)

Ví dụ khác:

  1. 我不理解他这么做的动机,但他的所作所为确实伤害了很多人。
    Tôi không hiểu động cơ của anh ta, nhưng những gì anh ta làm thực sự đã gây tổn thương cho rất nhiều người.
  2. 无论你怎么解释,事实胜于雄辩,你的所作所为已经说明了一切。
    Dù bạn có giải thích thế nào đi nữa, sự thật luôn hùng hồn hơn lời nói, hành động của bạn đã nói lên tất cả.
  3. 作为公众人物,要注意自己的一言一行和所作所为
    Là người của công chúng, cần phải chú ý đến từng lời nói và cách cư xử của bản thân.
  4. 虽然他嘴上说得好听,但所作所为却完全相反。
    Mặc dù miệng anh ta nói rất hay, nhưng những việc anh ta làm lại hoàn toàn trái ngược.
  5. 历史会公正地评价每个人的所作所为
    Lịch sử sẽ đánh giá công bằng về hành vi của mỗi người.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Sức nặng của từ ngữ: Khác với câu hỏi thông thường 'Bạn đang làm gì?' (你做什么?), khi dùng 'Sở tác sở vi của bạn' (你的所作所为), sắc thái phê phán hoặc tính nghiêm trọng đối với toàn bộ hành vi của đối phương sẽ tăng lên rất nhiều.
  • Đánh giá đạo đức: Trong văn hóa Á Đông, việc đánh giá một người dựa trên 'Hành' (行) quan trọng hơn 'Ngôn' (言). Điều này liên quan đến tư tưởng 'Thính kỳ ngôn nhi quan kỳ hành' (听其言而观其行) - Nghe lời họ nói nhưng phải xem việc họ làm.
  • Tần suất sử dụng: Được dùng cả trong văn viết lẫn văn nói, nhưng thường xuất hiện trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thảo luận nghiêm túc về nhân cách.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Sở tác sở vi (所作所為) là thành ngữ dùng để khái quát toàn bộ 'hành vi' hay 'cách cư xử' của một người. Nó thường được dùng trong các tình huống đòi hỏi trách nhiệm hoặc sự phản tỉnh, mang sắc thái nhấn mạnh vào kết quả thực tế của hành động hơn là lời nói suông. Trong tiếng Việt, cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cuộc đối thoại nghiêm túc để chỉ trích hoặc đánh giá một cá nhân.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 所作所为!

0/50