background texture

才华横溢

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: cái huá héng yì
  • Bản dịch tiếng Việt: Tài hoa hoành dật (才华横溢)
  • Cấu tạo thành ngữ: 才华Tài hoa (tài năng về văn chương, nghệ thuật)Hoành (lan tỏa, tràn đầy khắp nơi)Dật (tràn ra ngoài)
  • Ý nghĩa: Mô tả tài năng văn chương hoặc nghệ thuật rực rỡ, phát tiết ra ngoài một cách mạnh mẽ không thể che giấu được. Đây là lời khen ngợi dành cho người có tài năng cực kỳ xuất chúng.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

才华横溢 bao gồm các sắc thái sau.

  • Nhấn mạnh vào tài năng nghệ thuật: "Tài hoa" (才华) thường chỉ tài năng về văn học, âm nhạc, hội họa hoặc sự tỏa sáng về trí tuệ hơn là năng lực thực hành trong công việc hành chính.
  • Sự phong phú tràn trề: "Hoành dật" (横溢) mô tả cảnh nước tràn bờ, nhấn mạnh trạng thái tài năng quá dồi dào, tự nhiên phát tiết ra bên ngoài.

3. Cách dùng

才华横溢 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Tán dương nghệ sĩ hoặc nhà văn: Dùng như một cụm từ cố định khi khen ngợi những người kiệt xuất trong lĩnh vực sáng tạo như nhà văn, thi sĩ, nhạc sĩ, họa sĩ.
    • Ví dụ:他是一位才华横溢的钢琴家,每次演奏都能打动观众。
      Anh ấy là một nghệ sĩ dương cầm tài hoa hoành dật, mỗi lần biểu diễn đều lay động lòng người.)
  • Đánh giá những tài năng trẻ triển vọng: Thích hợp để diễn đạt tiềm năng cao của những người trẻ tuổi đầy hứa hẹn hoặc những người mới nổi trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Ví dụ:这位年轻的设计师才华横溢,作品充满了创意。
      Nhà thiết kế trẻ tuổi này tài hoa hoành dật, tác phẩm luôn tràn đầy ý tưởng sáng tạo.)
  • Giới thiệu nhân vật trong văn viết: Thường được dùng trong tiểu sử hoặc hồ sơ nhân vật để truyền tải ngắn gọn sự phi thường của người đó.
    • Ví dụ:历史上有很多才华横溢的文人,但生前却穷困潦倒。
      Trong lịch sử có rất nhiều văn nhân tài hoa hoành dật, nhưng lúc sinh thời lại nghèo khổ túng quẫn.)

Ví dụ khác:

  1. 虽然他才华横溢,但为人却非常谦虚。
    Mặc dù anh ấy tài hoa hoành dật, nhưng tính cách lại vô cùng khiêm tốn.
  2. 这部电影的导演才华横溢,将一个简单的故事讲得扣人心弦。
    Đạo diễn của bộ phim này tài hoa hoành dật, đã kể một câu chuyện đơn giản một cách vô cùng hấp dẫn.
  3. 大家都被她才华横溢的演讲深深吸引了。
    Mọi người đều bị cuốn hút sâu sắc bởi bài diễn thuyết tài hoa hoành dật của cô ấy.
  4. 只有才华横溢的人,才能创作出这样震撼人心的作品。
    Chỉ những người tài hoa hoành dật mới có thể sáng tạo ra những tác phẩm chấn động lòng người như vậy.
  5. 看着这些才华横溢的学生,老师感到非常欣慰。
    Nhìn những học sinh tài hoa hoành dật này, thầy giáo cảm thấy vô cùng an lòng.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đối tượng sử dụng: Chủ yếu dùng cho tài năng trong lĩnh vực "Văn nghệ - Nghệ thuật". Đối với kỹ năng kinh doanh hoặc thủ đoạn chính trị, người ta thường dùng các từ như "Hữu năng" (有能 - có năng lực) hoặc "Túc trí đa mưu" (足智多谋).
  • Sắc thái: Đây là một lời khen ngợi rất tích cực. Cùng với các từ đồng nghĩa như "Tài cao bát đấu" (才高八斗), đây là một trong những cách diễn đạt truyền thống để ca ngợi "Tài tử" (才子) hoặc "Tài nữ" (才女) trong văn hóa Á Đông.
  • Lưu ý về nguồn gốc: Một số nguồn tin trên mạng có thể nhắc đến xuất xứ từ các tác phẩm ít phổ biến, nhưng về mặt học thuật, đây được coi là một thành ngữ định hình và phổ biến mạnh mẽ từ thời cận đại trở đi.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

"Tài hoa hoành dật" (才华横溢) là một trong những lời tán dương cao nhất dành cho tài năng văn học và nghệ thuật. Trong tiếng Việt, dù chúng ta thường dùng từ "tài hoa" đứng độc lập, nhưng cụm từ Hán Việt này nhấn mạnh sự "tràn đầy" (hoành dật) của tài năng đó. Nó thường được dùng dưới dạng "Tài hoa hoành dật đích (才华横溢的) + [Nghề nghiệp/Nhân vật]" để giới thiệu các tác giả hoặc nghệ sĩ lớn.

Xuất hiện trong kỳ thi tiếng Trung tại Nhật (Chuken)Cận cấp 1

Bài luận thành ngữ

cái huá héng yì
才华横溢
Tài năng xuất chúng
shēng huó生活zhōngkě néng可能yù jiàn遇见guòzhè yàng这样derén

Trong cuộc sống, có lẽ bạn đã từng gặp một người như thế này.

zhǐ yào只要kāi kǒu开口shuō huà说话huò zhě或者ná qǐ拿起jiùhuìlì kè立刻gǎn jué dào感觉到yī zhǒng一种guāng máng光芒

Chỉ cần người đó cất lời hay cầm bút lên, bạn sẽ lập tức cảm nhận được một vầng hào quang.

nà zhǒng那种gǎn jué感觉bù jǐn jǐn不仅仅shìshì qíng事情zuòhǎoleér shì而是zuòtàiqīng sōng轻松tàijīng cǎi精彩lefǎng fú仿佛denǎo zi脑子yǒuwú qióng wú jìn无穷无尽dexiǎng fǎ想法dǎngdōudǎngbú zhù不住

Cảm giác đó không chỉ là họ làm tốt công việc, mà là họ làm quá nhẹ nhàng, quá tuyệt vời, như thể trong đầu họ có vô vàn ý tưởng không gì ngăn cản nổi.

zhōng wén中文yǒuyí gè一个fēi cháng非常shēng dòng生动dechéng yǔ成语yòng lái用来xíng róng形容zhè zhǒng这种zhuàng tài状态jiàocái huá héng yì才华横溢

Trong tiếng Trung, có một thành ngữ rất sinh động dùng để mô tả trạng thái này, gọi là 才华横溢.

zhè ge这个zuìměi de美的dì fāng地方zài yú在于zuì hòu最后liǎng gè两个héng yì横溢

Điểm đẹp nhất của cụm từ này nằm ở hai chữ cuối cùng — 横溢.

cái huá才华wǒ men我们dōuzhī dào知道shìzhǐréndecái néng才能tiān fèn天分

才华, như chúng ta đều biết, chỉ tài năng và thiên phú của con người.

éryuán běn原本shìxíng róng形容shuǐde

Còn 溢, vốn dĩ dùng để miêu tả nước.

xiǎng xiàng想象yī xià一下rú guǒ如果wǎngyí gè一个bēi zi杯子bù tíng不停dào shuǐ倒水shuǐmǎnlejiùhuìshùn zhe顺着bēi kǒu杯口liúchū lái出来dé dào chù得到处dōushì

Hãy tưởng tượng, nếu liên tục rót nước vào một chiếc cốc, khi nước đầy, nó sẽ tràn qua miệng cốc và chảy ra khắp nơi.

zhèjiù shì就是

Đó chính là 溢.

suǒ yǐ所以cái huá héng yì才华横溢miáo huì描绘debìngbú shì不是yí gè一个rénjǐn jǐn仅仅yōng yǒu拥有cái huá才华

Vì vậy, 才华横溢 không mô tả một người "chỉ sở hữu" tài năng.

miáo huì描绘deshìyí gè一个réndecái huá才华tàiduōleduōdàoshēn tǐ身体zhè ge这个róng qì容器dōuyǐ jīng已经zhuāngbù xià不下lezhǐ néng只能zì rán自然liú tǎng流淌chū lái出来ràngzhōu wéi周围deréndōunéngkàndé dào得到gǎn jué感觉dé dào得到

Nó mô tả một người có quá nhiều tài năng, nhiều đến mức vật chứa là cơ thể không còn đựng nổi nữa, đành phải tự nhiên tuôn trào ra ngoài, khiến mọi người xung quanh đều có thể nhìn thấy và cảm nhận được.

wǒ men我们tōng cháng通常bú huì不会yòngzhè ge这个xíng róng形容nà zhǒng那种kàosǐ jì yìng bèi死记硬背huò zhě或者fēi cháng非常nǔ lì努力cáikǎogāo fēn高分derén

Chúng ta thường không dùng từ này để mô tả những người đạt điểm cao nhờ học vẹt hoặc nhờ cực kỳ nỗ lực.

cái huá héng yì才华横溢wǎng wǎng往往shǔ yú属于nà xiē那些gèngyǒulíng qì灵气derén

才华横溢 thường thuộc về những người có linh tính và sự nhạy bén hơn.

bǐ rú比如yī wèi一位zuò jiā作家xià bǐ下笔yǒu shén有神wén zhāng文章yī piān一篇jiēyī piān一篇huò zhě或者yī wèi一位yīn yuè jiā音乐家suí shǒu随手dàn chū弹出dexuán lǜ旋律dōubié rén别人jīng xīn精心zhǔn bèi准备deyàodòng tīng动听

Ví dụ như một nhà văn hạ bút như có thần, tác phẩm ra đời liên tục; hay một nhạc sĩ tùy ý gảy lên một giai điệu cũng hay hơn cả những gì người khác dày công chuẩn bị.

zhèshìyī zhǒng一种hěngāodezàn měi赞美

Đây là một lời khen ngợi rất cao quý.

yì wèi zhe意味着nà ge那个réndenéng lì能力bú shì不是chū lái出来deér shì而是mǎnchū lái出来de

Nó có nghĩa là năng lực của người đó không phải do ép ra, mà là tràn đầy ra.

bù guò不过zhè ge这个chéng yǔ成语dàizheyī zhǒng一种qiáng liè强烈dewài xiàng外向gǎn

Tuy nhiên, thành ngữ này cũng mang một "cảm giác hướng ngoại" mạnh mẽ.

zhèng shì正是yīn wèi因为lechū lái出来suǒ yǐ所以zhè zhǒng这种cái huá才华tōng cháng通常shìcáng bú zhù藏不住de

Chính vì đã 溢 ra ngoài, nên loại tài năng này thường không thể che giấu được.

xià cì下次dāngkàn dào看到yí gè一个réndebiǎo xiàn lì表现力ràngjué de觉得jīng yàn惊艳shèn zhì甚至ràngjué de觉得detiān fù天赋duōràng rén xiàn mù让人羡慕shíjiùkě yǐ可以yòngzhè ge这个láixíng róng形容zhèzhēn shì真是yí gè一个cái huá héng yì才华横溢derén

Lần tới, khi bạn thấy một người mà khả năng biểu đạt của họ khiến bạn kinh ngạc, thậm chí khiến bạn cảm thấy thiên phú của họ nhiều đến mức đáng ngưỡng mộ, bạn có thể dùng từ này để mô tả họ: Đây thực sự là một người 才华横溢.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 才华横溢!

0/50