各领风骚
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: gè lǐng fēng sāo
- Bản dịch tiếng Việt: Các lĩnh phong tao
- Cấu tạo thành ngữ: 「各」(Các (mỗi, riêng biệt))
+ 「领」(Lĩnh (dẫn dắt, thống lĩnh)) + 「风骚」(Phong tao (tài hoa văn chương, bắt nguồn từ Quốc Phong (国风) trong Kinh Thi (诗经) và Ly Tao (离骚) của Khuất Nguyên (屈原))) - Ý nghĩa: Mỗi người hoặc mỗi phong cách đều chiếm ưu thế và tỏa sáng rực rỡ trong thời đại hoặc lĩnh vực riêng của mình. Thành ngữ này khẳng định rằng không có gì là thống trị vĩnh viễn, mà mỗi thời kỳ đều sẽ xuất hiện những tài năng hoặc xu hướng mới.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「各领风骚」 bao gồm các sắc thái sau.
- Sự thay thế của các nhân vật chính và tính đa dạng: Như câu thơ 'Giang sơn đại hữu tài nhân xuất, các lĩnh phong tao sổ bách niên' đã chỉ ra, những nhân vật chính của lịch sử và văn hóa luôn thay đổi theo thời gian, và mỗi giai đoạn đều có giá trị riêng.
- Cạnh tranh và cộng sinh: Trong bối cảnh hiện đại, thành ngữ này còn được dùng để chỉ tình trạng nhiều doanh nghiệp hoặc sản phẩm cùng phát huy thế mạnh của mình để hoạt động hiệu quả trên thị trường (quần hùng cát cứ).
3. Cách dùng
「各领风骚」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Phân tích thị trường hoặc ngành nghề: Dùng để mô tả tình trạng không có sự độc quyền, mà nhiều đối thủ cạnh tranh cùng chia sẻ thị phần với thế mạnh riêng, hoặc các dẫn dắt xu hướng mới liên tục xuất hiện.
- Ví dụ:「在智能手机市场上,各大品牌推陈出新,各领风骚。」
(Trên thị trường điện thoại thông minh, các thương hiệu lớn liên tục đổi mới, mỗi bên một vẻ tỏa sáng riêng.)
- Ví dụ:「在智能手机市场上,各大品牌推陈出新,各领风骚。」
- Sự thay đổi lịch sử và văn hóa: Dùng khi nói về việc các phong cách khác nhau trong văn học, nghệ thuật, thời trang... thịnh hành theo từng thời đại.
- Ví dụ:「唐诗宋词元曲,在中国文学史上各领风骚。」
(Đường thi, Tống từ và Nguyên khúc đều tỏa sáng rực rỡ trong thời đại riêng của mình trong lịch sử văn học Trung Quốc.)
- Ví dụ:「唐诗宋词元曲,在中国文学史上各领风骚。」
Ví dụ khác:
- 这两家公司的产品各有千秋,在市场上各领风骚。
(Sản phẩm của hai công ty này mỗi bên một vẻ, đều đang khẳng định vị thế riêng trên thị trường.) - 时尚界的潮流变幻莫测,每种风格都只能各领风骚三五年。
(Trào lưu thời trang thay đổi khôn lường, mỗi phong cách chỉ có thể làm mưa làm gió trong khoảng 3 đến 5 năm.) - 在这个多元化的时代,各种艺术形式百花齐放,各领风骚。
(Trong thời đại đa dạng hóa này, các loại hình nghệ thuật đua nhau khoe sắc, mỗi loại đều tỏa sáng với sức hút riêng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Nguồn gốc: Bắt nguồn từ bài thơ nổi tiếng Luận Thi (论诗) của nhà thơ đời Thanh Triệu Dực (赵翼): 'Giang sơn đại hữu tài nhân xuất, các lĩnh phong tao sổ bách niên' (Non sông thời nào cũng có bậc tài danh, mỗi người dẫn dắt phong trào văn chương trong vài trăm năm).
- Ý nghĩa của Phong Tao: 'Phong' chỉ phần Quốc Phong (国风) trong Kinh Thi (诗经), 'Tao' chỉ bài Ly Tao (离骚) trong Sở Từ (楚辞) của Khuất Nguyên (屈原). Từ đó, nó chuyển nghĩa thành tài năng văn chương hoặc quyền chủ đạo trên văn đàn. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi trong kinh doanh, thể thao với nghĩa 'nắm giữ bá quyền' hoặc 'thu hút sự chú ý'.
- Sắc thái: Thay vì mang nghĩa tiêu cực là 'cái cũ bị đào thải', thành ngữ này thể hiện một quan điểm lịch sử năng động và tích cực rằng 'những tài năng mới liên tục xuất hiện'.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 独领风骚 (dú lǐng fēng sāo): Áp đảo những người khác, một mình nắm giữ quyền chủ đạo trong lĩnh vực đó.
- 各有所长 (gè yǒu suǒ cháng): Mỗi người đều có sở trường hoặc ưu điểm riêng.
- 自成一家 (zì chéng yī jiā): Tự mình tạo ra một phong cách hoặc trường phái độc đáo.link
- 与众不同 (yǔ zhòng bù tóng): Khác biệt hoặc không giống với số đông.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
6. Tóm tắt
Thành ngữ này xuất phát từ một bài thơ đời Nhà Thanh (清), diễn tả việc trong mỗi thời đại hoặc lĩnh vực, các nhân vật và phong cách khác nhau sẽ thay phiên nhau làm chủ đạo. Ngoài ngữ cảnh văn học, ngày nay nó còn được dùng để mô tả sự cạnh tranh và thay đổi xu hướng trong kinh doanh, nhấn mạnh sự cộng sinh và kế thừa của các tài năng đa dạng.
