扣人心弦
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: kòu rén xīn xián
- Bản dịch tiếng Việt: Khấu nhân tâm huyền
- Cấu tạo thành ngữ: 「扣」(Gõ, đánh hoặc nắm chặt, thu hút)
+ 「人」(Người) + 「心弦」(Dây đàn của trái tim (nơi phát ra cảm xúc)) - Ý nghĩa: Diễn tả văn chương, nghệ thuật, hoặc các tình tiết câu chuyện vô cùng hấp dẫn, tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, khiến người xem cảm thấy hồi hộp, phấn khích hoặc xúc động sâu sắc. Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự lôi cuốn mãnh liệt và cảm giác bị cuốn vào nội dung một cách không thể rời mắt.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「扣人心弦」 bao gồm các sắc thái sau.
- Gảy lên dây đàn của trái tim: Từ hình ảnh ẩn dụ "Khấu" (扣 - gõ/gảy) vào "Tâm huyền" (心弦 - dây đàn trái tim), thành ngữ này thể hiện tác phẩm hoặc lời nói tác động trực tiếp đến cảm xúc, tạo nên sự cộng hưởng mạnh mẽ.
- Sự căng thẳng và tính nhập tâm: Không chỉ đơn thuần là "cảm động" (gây khóc), thành ngữ này đặc biệt thích hợp để nhấn mạnh sự kịch tính, hồi hộp trong phim ảnh hoặc tiểu thuyết khiến người xem bị đóng đinh vào nội dung.
3. Cách dùng
「扣人心弦」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Câu chuyện / Giải trí: Dùng để đánh giá các nội dung như tiểu thuyết, phim ảnh, kịch hoặc các trận đấu thể thao có diễn biến khó lường, khiến khán giả phấn khích.
- Ví dụ:「这部悬疑电影的情节跌宕起伏,真是扣人心弦。」
(Cốt truyện của bộ phim trinh thám này có nhiều thăng trầm, thực sự rất hồi hộp gay cấn.)
- Ví dụ:「这部悬疑电影的情节跌宕起伏,真是扣人心弦。」
- Biểu diễn / Nghệ thuật: Mô tả việc biểu diễn hoặc diễn xuất đầy sức mạnh, nắm giữ và không buông lơi trái tim của khán giả.
- Ví dụ:「她的演奏充满了激情,每一个音符都扣人心弦。」
(Tiếng đàn của cô ấy tràn đầy đam mê, mỗi nốt nhạc đều chạm đến trái tim người nghe.)
- Ví dụ:「她的演奏充满了激情,每一个音符都扣人心弦。」
- Diễn thuyết / Lời nói: Thể hiện lời nói hoặc bài diễn thuyết có sức mạnh lay động mạnh mẽ cảm xúc của thính giả.
- Ví dụ:「他在最后时刻发表了一番扣人心弦的演讲,赢得了全场的掌声。」
(Vào khoảnh khắc cuối cùng, ông ấy đã có một bài diễn thuyết lay động lòng người, giành được tràng pháo tay của toàn hội trường.)
- Ví dụ:「他在最后时刻发表了一番扣人心弦的演讲,赢得了全场的掌声。」
Ví dụ khác:
- 昨晚的决赛打得难解难分,过程极其扣人心弦。
(Trận chung kết tối qua diễn ra rất quyết liệt, quá trình thi đấu cực kỳ hồi hộp gay cấn.) - 这本小说描写细腻,故事情节扣人心弦,让人读了就停不下来。
(Cuốn tiểu thuyết này miêu tả tinh tế, tình tiết cuốn hút lòng người, khiến người ta đọc rồi không thể dừng lại.) - 那场救援行动惊心动魄,每一个细节都扣人心弦。
(Cuộc cứu hộ đó thật kinh tâm động phách, từng chi tiết đều căng thẳng đến nghẹt thở.) - 这是一段扣人心弦的历史往事。
(Đây là một đoạn lịch sử xúc động lòng người.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Sắc thái của chữ 'Khấu' (扣): Nguyên nghĩa là 'gõ' (như gõ cửa), nhưng ở đây mang nghĩa là 'gảy' (dây đàn) hoặc 'nắm giữ' một cách chặt chẽ. Nó tạo cảm giác trái tim bị tác động vật lý một cách mạnh mẽ.
- Phạm vi sử dụng: Đây là một từ mang nghĩa khen ngợi (Bao nghĩa từ). So với 'Thấm nhân tâm tì' (沁人心脾) mang sắc thái cảm động nhẹ nhàng, thanh mát, thì 'Khấu nhân tâm huyền' mang tính động và đi kèm với sự phấn khích, hồi hộp.
- Phân biệt với từ gần nghĩa: Đồng nghĩa với 'Động nhân tâm huyền' (动人心弦), nhưng chữ 'Khấu' mang tính chủ động và nhấn mạnh sự kịch tính, dồn dập hơn.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 索然无味 (suǒ rán wú wèi): Tẻ nhạt vô vị: Không có dư vị, nhàm chán.
- 平铺直叙 (píng pū zhí xù): Bình phô trực tự: (Văn chương) Kể lể bằng phẳng, đơn điệu, không có cao trào.
- 平淡无奇 (píng dàn wú qí): Bình thường, không có gì đặc biệt.link
6. Tóm tắt
"Khấu nhân tâm huyền" (扣人心弦) là thành ngữ dùng để khen ngợi phim ảnh, tiểu thuyết hoặc các trận đấu thể thao có tình tiết kịch tính, hấp dẫn, nắm giữ tâm trí người xem. Nó không chỉ dừng lại ở sự cảm động mà còn bao hàm sự hồi hộp, căng thẳng và sức lôi cuốn mãnh liệt khiến người ta không thể dứt ra được.
