损人利己
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: sǔn rén lì jǐ
- Bản dịch tiếng Việt: Tổn nhân lợi kỷ
- Cấu tạo thành ngữ: 「损」(Tổn: Làm hại, gây thiệt hại hoặc làm giảm bớt)
+ 「人」(Nhân: Người khác, đối phương (không phải bản thân mình)) + 「利」(Lợi: Làm lợi, thu lợi ích hoặc mang lại điều tốt cho mình) + 「己」(Kỷ: Bản thân mình, chính mình) - Ý nghĩa: Hành động cố ý gây thiệt hại cho người khác để mưu cầu lợi ích cho bản thân. Đây là một từ mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, nhấn mạnh sự ích kỷ và ác ý khi chà đạp lên lợi ích của người khác để đạt được mục đích riêng.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「损人利己」 bao gồm các sắc thái sau.
- Tính chủ động gây hại: Không chỉ đơn thuần là 'keo kiệt' hay 'không hợp tác', thành ngữ này chỉ những hành vi chủ động xâm phạm lợi ích của người khác để làm giàu cho mình.
- Tư duy đối đầu (Zero-sum): Được dùng trong cấu trúc 'thiệt hại của người khác = lợi ích của mình'. Đây là khái niệm đối lập hoàn toàn với mối quan hệ cùng có lợi (Win-Win).
- Sự lên án về đạo đức: Trong quan niệm xã hội, đây được coi là hành vi cực kỳ ích kỷ và hèn hạ, luôn đi kèm với sự chỉ trích đạo đức gay gắt.
3. Cách dùng
「损人利己」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Bất chính trong kinh doanh và công sở: Dùng để phê phán các hành vi phi đạo đức như cướp công của đồng nghiệp hoặc lừa dối khách hàng để trục lợi.
- Ví dụ:「为了拿到这笔奖金,他不惜向老板打小报告陷害同事,真是损人利己。」
(Để nhận được khoản tiền thưởng này, hắn không ngần ngại mách lẻo với sếp để hãm hại đồng nghiệp, thật đúng là hành vi tổn nhân lợi kỷ.)
- Ví dụ:「为了拿到这笔奖金,他不惜向老板打小报告陷害同事,真是损人利己。」
- Ý thức công cộng và đạo đức xã hội: Dùng cho các hành động cá nhân gây hại cho lợi ích chung của xã hội, như chiếm dụng không gian công cộng hoặc gây ô nhiễm môi trường để tiết kiệm chi phí.
- Ví dụ:「工厂偷偷排放污水,这种损人利己的行为必须受到法律制裁。」
(Nhà máy lén lút xả nước thải, hành vi tổn nhân lợi kỷ như thế này phải bị pháp luật trừng trị.)
- Ví dụ:「工厂偷偷排放污水,这种损人利己的行为必须受到法律制裁。」
- Đánh giá nhân cách (Phê phán): Dùng để chỉ trích những người có lối sống luôn đặt lợi ích cá nhân lên trên hết, bất chấp việc làm hại người khác.
- Ví dụ:「我不愿与那种损人利己的小人深交。」
(Tôi không muốn kết giao sâu sắc với hạng tiểu nhân tổn nhân lợi kỷ như vậy.)
- Ví dụ:「我不愿与那种损人利己的小人深交。」
Ví dụ khác:
- 这种损人利己的生意是做不长久的。
(Kiểu kinh doanh tổn nhân lợi kỷ như thế này sẽ không thể tồn tại lâu dài.) - 他为了升职,竟然编造谎言攻击对手,简直是损人利己。
(Để được thăng chức, hắn ta thậm chí còn bịa đặt lời nói dối để tấn công đối thủ, thật đúng là hy sinh người khác để trục lợi.) - 不要做损人利己的事,否则最终会失去朋友和信誉。
(Đừng làm những việc tổn nhân lợi kỷ, nếu không cuối cùng bạn sẽ mất đi cả bạn bè lẫn uy tín.) - 有些商家为了降低成本使用劣质材料,这完全是损人利己。
(Một số thương gia sử dụng nguyên liệu kém chất lượng để giảm chi phí, đây hoàn toàn là hành vi vụ lợi trên xương máu người tiêu dùng.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Bối cảnh đạo đức: Trong quan niệm đạo đức truyền thống Á Đông, đặc biệt là Nho giáo (儒教), các giá trị Nhân (仁) và Nghĩa (义) luôn được đề cao. Do đó, hành vi gây hại cho người khác vì lợi ích cá nhân bị coi là đặc điểm của kẻ Tiểu nhân (小人) - hạng người thiếu đức hạnh nhất.
- Tầm quan trọng của các từ trái nghĩa: Trong một nền văn hóa tôn vinh tinh thần hy sinh như Đại công vô tư (大公无私) hay Xả kỷ cứu nhân (舍己救人), thành ngữ này thường được trích dẫn như một ví dụ điển hình cho sự suy đồi đạo đức.
- Xã hội hiện đại: Ngay cả trong thời đại cạnh tranh khốc liệt, khi sự phát triển bền vững và quan hệ Song doanh (双赢 - cùng có lợi) được coi trọng, thành ngữ này vẫn được dùng để phê phán những hành vi thiển cận và ngu ngốc.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 自私自利 (zì sī zì lì): Tự tư tự lợi: Chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân mà không quan tâm đến người khác (khác ở chỗ không nhất thiết phải chủ động gây hại).link
- 唯利是图 (wéi lì shì tú): Duy lợi thị đồ: Chỉ theo đuổi lợi nhuận mà bất chấp mọi thủ đoạn.
- 不择手段 (bù zé shǒu duàn): Đạt được mục tiêu bằng mọi cách, bất kể đạo đức hay pháp luật.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 舍己为人 (shě jǐ wèi rén): Xả kỷ vị nhân: Hy sinh lợi ích bản thân để giúp đỡ người khác.
- 大公无私 (dà gōng wú sī): Đại công vô tư: Hoàn toàn công bằng, không có chút lòng riêng.link
- 见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi): Thấy việc nghĩa thì hăng hái làm.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ **Tổn nhân lợi kỷ (损人利己)** chỉ trích những hành vi phi đạo đức, nơi một cá nhân hoặc tổ chức sẵn sàng làm hại người khác để trục lợi. Nó vượt xa khái niệm ích kỷ thông thường, nhấn mạnh vào tính chất chủ động gây hại. Trong kinh doanh và quan hệ xã hội, đây là biểu hiện của sự phản bội lòng tin và thiếu nhân cách.
