background texture

措手不及

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: cuò shǒu bù jí
  • Bản dịch tiếng Việt: Thố thủ bất cập (Không kịp trở tay)
  • Cấu tạo thành ngữ: Thố (sắp xếp, xử lý, ra tay)Thủ (tay, hành động)Bất (không)Cập (kịp, tới)
  • Ý nghĩa: Sự việc xảy ra quá bất ngờ khiến không kịp chuẩn bị, không kịp đưa ra biện pháp đối phó hoặc ra tay xử lý. Thường dùng để mô tả trạng thái lúng túng, hoảng hốt khi gặp tình huống ngoài dự kiến.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

措手不及 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tính đột ngột và khẩn cấp: Nhấn mạnh vào sự 'đột ngột' của sự việc và 'áp lực thời gian' khi tốc độ phản ứng không theo kịp diễn biến.
  • Sự thiếu chuẩn bị: Chỉ trạng thái không thể đưa ra biện pháp (thố thủ) thích hợp do không dự tính trước được tình hình.
  • Tình thế bị động: Thường dùng trong các ngữ cảnh bị động, khi sự thay đổi của môi trường hoặc hành động của đối phương khiến bản thân rơi vào lúng túng.

3. Cách dùng

措手不及 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Đòn bất ngờ / Tập kích: Dùng để mô tả việc bị đối thủ hoặc kẻ địch tấn công bất ngờ khiến không thể phản ứng. Thường dùng cấu trúc "Đánh cho (ai đó) không kịp trở tay".
    • Ví dụ:竞争对手突然发布新产品,打了个我们措手不及
      Đối thủ cạnh tranh bất ngờ tung ra sản phẩm mới, khiến chúng tôi hoàn toàn không kịp trở tay.)
  • Sự cố đột xuất: Dùng khi gặp các yếu tố ngoại cảnh không thể kiểm soát như thời tiết thay đổi, tai nạn hoặc tin tức đột ngột gây ra sự hỗn loạn.
    • Ví dụ:一场突如其来的暴雨让没带伞的行人们措手不及
      Một trận mưa rào bất chợt khiến những người đi bộ không mang ô không kịp đối phó.)
  • Phản ứng trước câu hỏi/yêu cầu: Diễn tả việc bị hỏi những câu hỏi hóc búa hoặc nhận nhiệm vụ đột xuất khiến bản thân lúng túng, không biết trả lời sao.
    • Ví dụ:记者尖锐的提问让那位发言人措手不及,一时语塞。
      Câu hỏi sắc bén của phóng viên khiến người phát ngôn đó lúng túng không kịp phản ứng, nhất thời cứng họng.)

Ví dụ khác:

  1. 为了不让突发状况搞得措手不及,我们需要提前制定备用方案。
    Để không bị lúng túng trước những tình huống bất ngờ, chúng ta cần lập kế hoạch dự phòng trước.
  2. 这消息来得太突然,大家都有些措手不及
    Tin tức đó đến quá đột ngột, mọi người đều có chút không kịp phản ứng.
  3. 敌军趁夜偷袭,打得守军措手不及,只能仓皇撤退。
    Quân địch lợi dụng đêm tối tập kích, đánh cho quân phòng thủ không kịp trở tay, chỉ còn cách tháo chạy hỗn loạn.
  4. 政策的突然调整让很多企业感到措手不及
    Sự điều chỉnh chính sách đột ngột khiến nhiều doanh nghiệp cảm thấy không kịp đối phó.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Đặc điểm ngữ pháp: Cấu trúc 'Đánh cho (ai đó) không kịp trở tay' (打了个措手不及) cực kỳ phổ biến, đóng vai trò như một cụm động từ diễn tả việc tạo ra sự bất ngờ cho đối phương.
  • Nguồn gốc quân sự: Ban đầu thành ngữ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự như các cuộc tập kích bất ngờ, ví dụ như trong các tác phẩm kinh điển như Tam Quốc Diễn Nghĩa (三国演义).
  • Trạng thái tâm lý: Không chỉ dừng lại ở việc 'không kịp' về mặt vật lý, nó còn hàm chứa sự hoảng loạn và lúng túng về mặt tâm lý của người trong cuộc.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

Thành ngữ **Thố thủ bất cập (措手不及)** diễn tả trạng thái khi một sự việc đột ngột xảy ra khiến người ta không kịp trở tay. Trong tiếng Việt, nó tương đương với cụm từ "không kịp trở tay". Cấu trúc phổ biến nhất là "Đánh cho một đòn không kịp trở tay" (打了个措手不及). Thành ngữ này rất phù hợp để nói về các tình huống như đối thủ cạnh tranh bất ngờ hành động hoặc những rắc rối phát sinh đột ngột trong cuộc sống.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 措手不及!

0/50