background texture

敬而远之

*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.

1. Thông tin cơ bản

  • Pinyin: jìng ér yuǎn zhī
  • Bản dịch tiếng Việt: Kính nhi viễn chi
  • Cấu tạo thành ngữ: Kính trọng, tôn trọng (thái độ biểu hiện bên ngoài)Mà, và (từ nối giữa hai trạng thái)Làm cho xa ra, giữ khoảng cáchNó, họ (đại từ chỉ đối tượng đang được nói đến)
  • Ý nghĩa: Tỏ vẻ kính trọng nhưng thực tế lại giữ khoảng cách, không muốn thân cận hoặc dây dưa vào. Trong tiếng Việt hiện đại, thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ việc tránh né những đối tượng phiền phức hoặc nguy hiểm.

2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái

敬而远之 bao gồm các sắc thái sau.

  • Tâm lý né tránh: Đây không đơn thuần là ghét bỏ, mà là một quyết định dựa trên sự phán đoán rằng 'dính vào sẽ phiền phức' hoặc 'mình không đối phó nổi', từ đó chủ động giữ khoảng cách.
  • Lễ nghi bề ngoài: Thay vì đối đầu trực diện, việc giữ thái độ 'kính trọng' giúp tránh được những xung đột không đáng có trong khi vẫn giữ được khoảng cách an toàn.
  • Đối tượng áp dụng: Đối tượng thường là những cấp trên khó tính, những người hung hăng, hoặc những sự việc khó hiểu mà người ta muốn tránh đối đầu trực tiếp.

3. Cách dùng

敬而远之 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.

  • Quan hệ giữa người với người (đối tượng khó gần): Dùng khi chủ động giữ khoảng cách với những người có tính cách không hợp hoặc hay gây chuyện để tránh rắc rối.
    • Ví dụ:对于那种喜欢搬弄是非的人,大家都是敬而远之
      Đối với những kẻ thích đâm chọc, thêu dệt chuyện thị phi, mọi người đều kính nhi viễn chi.)
  • Thuật xử thế nơi công sở: Diễn tả thái độ đối với những người có quyền lực hoặc cấp trên quá nghiêm khắc, những người mà nếu tiếp cận không khéo sẽ dễ gặp họa.
    • Ví dụ:虽然他是老板的亲戚,但同事们对他总是敬而远之,不敢深交。
      Mặc dù anh ta là họ hàng của sếp, nhưng các đồng nghiệp luôn kính nhi viễn chi, không ai dám thân thiết quá mức.)
  • Đối với một chủ đề hoặc sự việc cụ thể: Không chỉ dùng cho người, mà còn dùng cho những công việc phiền phức, những cuộc tranh luận hoặc những sở thích khó hiểu.
    • Ví dụ:我对这种高风险的投资项目一向是敬而远之
      Tôi xưa nay luôn kính nhi viễn chi với những dự án đầu tư rủi ro cao như thế này.)

Ví dụ khác:

  1. 那只狗看起来很凶,路人都对它敬而远之
    Con chó đó trông rất hung dữ, người đi đường ai cũng kính nhi viễn chi.
  2. 他脾气古怪,邻居们都对他敬而远之
    Tính tình ông ta quái gở, hàng xóm láng giềng đều kính nhi viễn chi với ông ta.
  3. 对于这种复杂的办公室政治,我只能敬而远之
    Đối với những chuyện chính trị văn phòng phức tạp như thế này, tôi chỉ có thể kính nhi viễn chi.
  4. 虽然他是专家,但他傲慢的态度让人敬而远之
    Tuy ông ấy là chuyên gia, nhưng thái độ ngạo mạn đó khiến người ta phải kính nhi viễn chi.

4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý

  • Nguồn gốc: Xuất phát từ câu 'Kính quỷ thần nhi viễn chi' (敬鬼神而远之) trong thiên Ung Dã (雍也) của sách Luận Ngữ (论语).
  • Triết lý của Khổng Tử (孔子): Ông dạy rằng đối với những thực thể siêu nhiên (quỷ thần), nên giữ thái độ tôn trọng nhưng không nên quá mê muội hay dựa dẫm, mà cần giữ một khoảng cách thích hợp. Đó mới là trí tuệ.
  • Sự biến đổi ý nghĩa: Nghĩa gốc là một lời dạy tích cực về 'khoảng cách khôn ngoan', nhưng trong tiếng Hán hiện đại, nó hầu như luôn được dùng với nghĩa tiêu cực hoặc mỉa mai để chỉ việc 'tránh như tránh tà'.

5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa

6. Tóm tắt

**Kính nhi viễn chi** (敬而遠之) có nghĩa là bề ngoài giữ thái độ cung kính nhưng thực chất là tránh né, giữ khoảng cách. Xuất phát từ lời dạy của Khổng Tử (孔子), ngày nay thành ngữ này thường dùng như một thuật đối nhân xử thế để tránh những người khó gần hoặc những việc rắc rối mà mình không muốn dính líu tới.

Hướng dẫn sử dụng tính năng 造句

Luyện 造句📝

Hãy viết câu dùng 敬而远之!

0/50