无关紧要
*Phần giải thích trên trang này được AI tạo ra. Vui lòng lưu ý có thể có thông tin chưa chính xác.
1. Thông tin cơ bản
- Pinyin: wú guān jǐn yào
- Bản dịch tiếng Việt: Vô quan khẩn yếu
- Cấu tạo thành ngữ: 「无」(Vô: không có, không tồn tại)
+ 「关」(Quan: liên quan, hệ trọng) + 「紧要」(Khẩn yếu: cấp bách và quan trọng (Khẩn là cấp bách, Yếu là quan trọng)) - Ý nghĩa: Chỉ những sự việc không gây ảnh hưởng đến sự thành bại hay bản chất của vấn đề, do đó không quan trọng. Trạng thái này không có tính cấp bách hay hệ trọng, có thể bỏ qua mà không ảnh hưởng đến đại cục.
2. Ý nghĩa chi tiết và sắc thái
「无关紧要」 bao gồm các sắc thái sau.
- Thiếu sức ảnh hưởng: Nhấn mạnh rằng dù yếu tố đó có tồn tại hay không thì kết quả tổng thể hoặc tình hình chung vẫn không thay đổi.
- Thứ tự ưu tiên thấp: Vì không liên quan đến Khẩn yếu (紧要 - khẩn cấp và quan trọng), nên việc để lại sau hoặc loại bỏ khỏi sự cân nhắc cũng không gây ra vấn đề gì.
3. Cách dùng
「无关紧要」 chủ yếu được dùng trong các bối cảnh sau.
- Thảo luận và đưa ra quyết định: Thường dùng khi muốn loại bỏ những chi tiết vụn vặt lạc đề hoặc những yếu tố không ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng.
- Ví dụ:「这些细节对整个计划来说无关紧要,我们可以先跳过。」
(Những chi tiết này đối với toàn bộ kế hoạch mà nói là vô quan khẩn yếu, chúng ta có thể bỏ qua trước.)
- Ví dụ:「这些细节对整个计划来说无关紧要,我们可以先跳过。」
- An ủi hoặc trấn an: Dùng để khích lệ đối phương khi họ gặp thất bại hoặc tổn thất, ngụ ý rằng chuyện đó không có gì to tát.
- Ví dụ:「这点小损失无关紧要,只要人没事就好。」
(Chút tổn thất nhỏ này không đáng kể, chỉ cần người không sao là tốt rồi.)
- Ví dụ:「这点小损失无关紧要,只要人没事就好。」
- Xem nhẹ nhân vật hoặc vai trò: Dùng khi coi một người hoặc vai trò của họ là không quan trọng hoặc có thể thay thế được trong một tổ chức (mang sắc thái hơi lạnh lùng).
- Ví dụ:「他在公司里只是个无关紧要的小角色。」
(Anh ta ở công ty chỉ là một nhân vật nhỏ vô quan khẩn yếu.)
- Ví dụ:「他在公司里只是个无关紧要的小角色。」
Ví dụ khác:
- 别人的看法无关紧要,重要的是你自己怎么想。
(Ý kiến của người khác không quan trọng, điều quan trọng là bản thân bạn nghĩ thế nào.) - 这是一个无关紧要的错误,不会影响系统的运行。
(Đây là một lỗi không đáng kể, sẽ không ảnh hưởng đến việc vận hành hệ thống.) - 对于历史的长河来说,个人的成败显得无关紧要。
(Đối với dòng chảy dài của lịch sử, thành bại của cá nhân dường như trở nên vô quan khẩn yếu.) - 先把无关紧要的事情放一放,集中精力解决核心问题。
(Hãy tạm gác những việc không quan trọng sang một bên, tập trung sức lực giải quyết vấn đề cốt lõi.)
4. Bối cảnh văn hóa và lưu ý
- Tần suất sử dụng: Đây là một thành ngữ cực kỳ phổ biến, được dùng rộng rãi từ khẩu ngữ hàng ngày đến văn viết trang trọng.
- Sắc thái: Xuất phát từ cấu tạo không liên quan đến Khẩn yếu (紧要), thành ngữ này mang sắc thái mạnh mẽ về việc 'không cần xử lý ngay lập tức' hoặc 'có thể lờ đi mà không sao'.
- Đối chiếu văn hóa: Trong văn hóa phương Đông, người ta thường đề cao việc nhìn nhận Đại cục (大局). Do đó, thành ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh khuyên răn không nên quá bận tâm vào những chi tiết Vô quan khẩn yếu (无关紧要) mà phải nắm bắt được bản chất vấn đề.
5. Thành ngữ tương tự và trái nghĩa
- Thành ngữ tương tự:
- 无足轻重 (wú zú qīng zhòng): Vô túc khinh trọng: Nhẹ đến mức không đáng để đặt lên bàn cân, tức là tầm quan trọng cực kỳ thấp.link
- 无关痛痒 (wú guān tòng yǎng): Vô quan thống dưỡng: Không đau không ngứa, không gây ảnh hưởng hay liên quan đến lợi ích của bản thân.
- 微不足道 (wēi bù zú dào): Quá nhỏ bé hoặc không đáng kể, không đáng nhắc đến.link
- Thành ngữ trái nghĩa:
- 至关重要 (zhì guān zhòng yào): Chí quan trọng yếu: Cực kỳ quan trọng, mang tính quyết định hoặc không thể thiếu.link
- 举足轻重 (jǔ zú qīng zhòng): Cử túc khinh trọng: Mỗi cử động nhỏ đều ảnh hưởng đến đại cục, thể hiện địa vị hoặc thực lực rất quan trọng.
- 重中之重 (zhòng zhōng zhī zhòng): Điều quan trọng nhất trong số những điều quan trọng.link
6. Tóm tắt
Thành ngữ Vô quan khẩn yếu (无关紧要) dùng để chỉ những điều không quan trọng vì chúng không tác động đến kết quả cuối cùng hay bản chất sự việc. Thành ngữ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ việc thu hẹp trọng tâm thảo luận, an ủi người khác về những sai sót nhỏ, cho đến việc xem nhẹ một ai đó hoặc một vật gì đó.
